Danh mục
Liên kết website
Bảng giá
- Chi tiết
- Được đăng ngày Thứ hai, 20 Tháng 11 2023 10:05
Bảng giá
BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁM CHỮA BỆNH | |||||
STT | Tên dịch vụ | Gõ tắt | Giá ĐT không BHYT ( NQ 156/2019/NQ-HĐND) |
Giá ĐT có BHYT (TT22/2023/TT-BYT) |
Giá Dịch vụ yêu cầu |
1.Khám Bệnh và Kiểm Tra Sức Khỏe | |||||
Dịch vụ yêu cầu khác | |||||
1 | Bộ tài liệu và bảng danh sách xác nhận tập huân | TLTHCTY | 500,000 | ||
2 | Cấp lại giấy chứng sinh | CapLaiCS | 100,000 | ||
3 | Cấp y chứng | TrichSAoHSBa | 100,000 | ||
4 | Hướng dẫn thực hành | HDTH | 200,000 | ||
5 | Sao giấy khám sức khỏe | SaoGKSK | 15,000 | ||
6 | Sổ Khám bệnh | SoKB | 5,000 | ||
7 | Sổ quản lý sức khỏe | SoSK | 10,000 | ||
8 | Tập huấn kiến thức cho các công ty (>=30 học viên) | THCTYtren30 | 50,000 | ||
9 | Tập huấn kiến thức cho các công ty (Dưới 30 học viên) | THCTY | 1,500,000 | ||
10 | Thuê bình oxy | ThueBOxy | 250,000 | ||
11 | Thuê đồng hồ + vỏ bình oxy | ThueDHBinhOxy | 30,000 | ||
12 | Thuê máy tạo oxy | THueMayTaooxy | 100,000 | ||
13 | Xử lý chất thải không sắc nhọn 0,5 kg - < 1 kg/ lần | XLCTKSN051 | 40,000 | ||
14 | Xử lý chất thải không sắc nhọn < 0,5 kg/ lần | XLCTKSN05 | 20,000 | ||
15 | Xử lý chất thải không sắc nhọn 1 kg/ lần | XLCTKSN1kg | 80,000 | ||
16 | Xử lý chất thải sắc nhọn < 0,5 kg/ lần | XLCTSN | 30,000 | ||
17 | Xử lý chất thải sắc nhọn 0,5 -<1 kg/ lần | XLCTSN051 | 50,000 | ||
18 | Xử lý chất thải sắc nhọn 1 kg/ lần | XLCTSN1kg | 100,000 | ||
Khám Bệnh | |||||
19 | 02.1898 - Cấp Cứu | KCC | 30,500 | 33,200 | |
20 | 02.1898 - Cấp cứu (khám thêm trong ngày) | CCThem | 9,150 | 9,960 | |
21 | 02.1898 - Khám Nhi (HS) (Khám thêm trong ngày) | KThemNoiHS | 9,150 | 9,960 | |
22 | 02.1898 - Khám Nội | KNoi | 30,500 | 33,200 | |
23 | 02.1898 - Khám Nội (HS) | KBHS | 30,500 | 33,200 | |
24 | 02.1898 - Khám Nội (HS) (Khám thêm trong ngày) | KBHS2 | 9,150 | 9,960 | |
25 | 02.1898 - Khám nội (khám thêm trong ngày) | KNoiThem | 9,150 | 9,960 | |
26 | 03.1898 - Khám Nhi | KNhi | 30,500 | 33,200 | |
27 | 03.1898 - Khám Nhi (HS) | KhamNhiHS | 30,500 | 33,200 | |
28 | 03.1898 - Khám Nhi (khám thêm trong ngày) | NhiThem | 9,150 | 9,960 | |
29 | 04.1898 - Khám Lao | KLao | 30,500 | 33,200 | |
30 | 05.1898 - Khám Da Liễu | KDaLieu | 30,500 | 33,200 | |
31 | 05.1898 - Khám Da Liễu (khám thêm trong ngày) | DaLieuT | 9,150 | 9,960 | |
32 | 08.1898 - Khám YHCT | KYHCT | 30,500 | 33,200 | |
33 | 08.1898 - Khám YHCT (khám thêm trong ngày) | YHCTT | 9,150 | 9,960 | |
34 | 10.1898 - Khám Ngoại | KTQ | 30,500 | 33,200 | |
35 | 10.1898 - Khám Ngoại (HS) | KhamNgoaiHS | 30,500 | 33,200 | |
36 | 10.1898 - Khám Ngoại (HS) (Khám thêm trong ngày) | KhNgoaiHSThem | 9,150 | 9,960 | |
37 | 10.1898 - Khám Ngoại (khám thêm trong ngày) | NgoaiT | 9,150 | 9,960 | |
38 | 13.1898 - Khám phụ khoa | KPK | 30,500 | 33,200 | |
39 | 13.1898 - Khám Phụ khoa (khám thêm trong ngày) | PKhoaT | 9,150 | 9,960 | |
40 | 13.1898 - Khám thai | Kthai | 30,500 | 33,200 | |
41 | 13.1898 - Khám Thai (khám thêm trong ngày) | ThaiT | 9,150 | 9,960 | |
42 | 14.1898 - Khám Mắt | KMat | 30,500 | 33,200 | |
43 | 14.1898 - Khám Mắt (khám thêm trong ngày) | MatThem | 9,150 | 9,960 | |
44 | 15.1898 - Khám Tai Mũi Họng | TMH | 30,500 | 33,200 | |
45 | 15.1898 - Khám Tai Mũi Họng (khám thêm trong ngày) | TMHThem | 9,150 | 9,960 | |
46 | 16.1898 - Khám Răng Hàm Mặt | RHM | 30,500 | 33,200 | |
47 | 16.1898 - Khám Răng Hàm Mặt (khám thêm trong ngày) | RHMThem | 9,150 | 9,960 | |
48 | 37.13H3.1898 - Khám Lao (khám thêm trong ngày) | LaoThem | 9,150 | 9,960 | |
49 | Khám nghĩa vụ công an | KhamNVCA | 160,000 | ||
50 | Khám nghĩa vụ quân sự | KNVQS | 160,000 | ||
51 | Khám sức khỏe ATVSTP | KSKATVSTP | 160,000 | ||
52 | Khám sức khỏe Công ty | KSKCTy | 200,000 | ||
53 | Khám sức khỏe đi học trên 18 tuổi | KSKTren18 | 160,000 | ||
54 | Khám sức khỏe đi học, xin việc dưới 18 tuổi | KSKDuoi18 | 160,000 | ||
55 | Khám sức khỏe định kỳ | KSKDK | 160,000 | ||
56 | Khám sức khỏe hưởng trợ cấp dưới 18 tuổi | KSKTroCap | 160,000 | ||
57 | Khám sức khỏe hưởng trợ cấp trên 18 tuổi | KSKTcTren18 | 160,000 | ||
58 | Khám sức khỏe miễn thể dục | KSKMTD | 160,000 | ||
59 | Khám sức khỏe tham gia thể thao | KSKTThao | 80,000 | ||
60 | Khám sức khỏe toàn diện lái xe (ô tô) | KSKLXOTo | 160,000 | ||
61 | Khám sức khỏe toàn diện lái xe (xe máy) | KSKLX | 160,000 | ||
62 | Khám sức khỏe toàn diện lao động | KSKLD | 160,000 | ||
Thuê ngoài | |||||
63 | Thuê mặt bằng căn tin | MBangCTin | 14,335,000 | ||
64 | Thuê mặt bằng nhà xe | MBNhaXe | 15,670,000 | ||
65 | Thuê mặt bằng quầy thuốc | QuayThuoc | 526,667 | ||
Tiêm Ngừa | |||||
66 | Vaccine 6 trong 1 | 6trong1 | 924,000 | ||
67 | Vaccine ngừa cúm (Hà Lan) | NguaQBi | 311,500 | ||
68 | Vaccine ngừa cúm (Hàn Quốc) | NguaCum | 300,000 | ||
69 | Vaccine ngừa Dại | TND | 216,000 | ||
70 | Vaccine ngừa phế cầu 10 | Phecau10 | 890,000 | ||
71 | Vaccine ngừa phế cầu 13 | Phecau13 | 1,137,500 | ||
72 | Vaccine ngừa Rotavirus | Rota | 400,000 | ||
73 | Vaccine ngừa Rotavirus (Bỉ) | RotaBi | 761,000 | ||
74 | Vaccine Ngừa SAT | SAT | 0 | 89,000 | |
75 | Vaccine ngừa thủy đậu | NguaTDAu | 561,000 | ||
76 | Vaccine ngừa Thủy đậu (Bỉ) | ThuyDauBi | 824,000 | ||
77 | Vaccine ngừa ung thư cổ tử cung | NgauUTCTC | 1,570,000 | ||
78 | Vaccine Ngừa VAT | VAT | 75,000 | ||
79 | Vaccine Ngừa Viêm Gan B | VGB | 126,000 | ||
80 | Vaccine ngừa viêm màng não mủ (Hib) (238) | Hib238 | 238,000 | ||
81 | Vaccine ngừa viêm màng não mủ (Hib) (240) | Hib240 | 240,000 | ||
82 | Vaccine ngừa viêm não Nhật Bản | TiemVNNBB | 110,000 | ||
83 | Vaccine ngừa viêm não Nhật bản (ấn độ) | VNNBADo | 412,000 | ||
84 | Vaccine sởi - quai bị - Rubella | TSoi | 225,000 | ||
85 | Vaccine Viêm gan B tái tổ hợp | VGBTTH | 126,000 | ||
86 | Vaccine viêm não mô cầu B & C | MoCauBC | 212,000 | ||
2.Cận Lâm Sàng | |||||
CT-SCANNER | |||||
87 | 18.0149.0040 - Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | ct1 | 522,000 | 532,000 | |
88 | 18.0155.0040 - Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | CT2 | 522,000 | 532,000 | |
89 | 18.0191.0040 - Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT3 | 522,000 | 532,000 | |
90 | 18.0193.0040 - Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (từ 1- 32 dãy) | CT4 | 522,000 | 532,000 | |
91 | 18.0199.0040 - Chụp cắt lớp vi tính tính điểm vôi hóa mạch vành (từ 1- 32 dãy) | CT5 | 522,000 | 532,000 | |
92 | 18.0219.0040 - Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) | CT6 | 522,000 | 532,000 | |
93 | 18.0220.0040 - Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | CT8 | 522,000 | 532,000 | |
94 | 18.0221.0040 - Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) | CT10 | 522,000 | 532,000 | |
95 | 18.0222.0040 - Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) | CT12 | 522,000 | 532,000 | |
96 | 18.0227.0040 - Chụp cắt lớp vi tính ruột non (entero-scan) không dùng sonde (từ 1-32 dãy) | CT14 | 522,000 | 532,000 | |
97 | 18.0255.0040 - Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT15 | 522,000 | 532,000 | |
98 | 18.0257.0040 - Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT16 | 522,000 | 532,000 | |
99 | 18.0259.0040 - Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT17 | 522,000 | 532,000 | |
100 | 18.0261.0040 - Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT18 | 522,000 | 532,000 | |
101 | 18.0264.0040 - Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | CT19 | 522,000 | 532,000 | |
ĐIỆN TIM | |||||
102 | (Dịch vụ) Điện não đồ | DNAODV | |||
103 | (Dịch vụ) Điện tâm đồ | DTDDV | |||
104 | 01.0002.1778 - Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 21778 | 32,800 | 35,400 | |
105 | 02.0024.1791 - Đo chức năng hô hấp | dcnhh | 126,000 | 133,000 | |
106 | 02.0085.1778 - Điện tim thường | 0285 | 32,800 | 35,400 | |
107 | 02.0145.1777 - Ghi Điện não thường quy | DNAO | 64,300 | 68,300 | |
108 | 03.0044.1778 - Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 03.0044.1778 | 32,800 | 35,400 | |
109 | 03.0088.1791 - Thăm dò chức năng hô hấp | 881791 | 126,000 | 133,000 | |
110 | 03.0138.1777 - Điện não đồ thường quy | 03138 | 64,300 | 68,300 | |
111 | 21.0014.1778 - Điện tim thường | 851778 | 32,800 | 35,400 | |
112 | 21.0014.1778 - Điện tim thường (1) | Dtim | 32,800 | 35,400 | |
Đo Loãng Xương | |||||
113 | Đo loãng xương | DOLX | 0 | 0 | |
SIÊU ÂM | |||||
114 | 01.0092.0001 - Siêu âm màng phổi cấp cứu | 0192 | 43,900 | 49,300 | |
115 | 01.0239.0001 - Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu | 01239 | 43,900 | 49,300 | |
116 | 01.0303.0001 - Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh | 01303 | 43,900 | 49,300 | |
117 | 02.0063.0001 - Siêu âm màng phổi cấp cứu | 0263 | 43,900 | 49,300 | |
118 | 02.0112.0004 - Siêu âm Doppler mạch máu | 02112 | 222,000 | 233,000 | |
119 | 02.0113.0004 - Siêu âm Doppler tim | 02113 | 222,000 | 233,000 | |
120 | 02.0314.0001 - Siêu âm ổ bụng | 02314 | 43,900 | 49,300 | |
121 | 18.0001.0001 - Siêu Âm Tuyến Giáp (màu) | SATG | 49,300 | 90,000 | |
122 | 18.0001.0001 - Siêu Âm Tuyến Giáp (trắng đen) | SATGTD | 43,900 | 49,300 | |
123 | 18.0004.0001 - Siêu âm hạch vùng cổ (màu) | SA1 | 49,300 | 90,000 | |
124 | 18.0007.0001 - Siêu âm qua thóp (màu) | SAThop | 49,300 | 90,000 | |
125 | 18.0012.0001 - Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) (màu) | SA18121 | 49,300 | 90,000 | |
126 | 18.0015.0001 - Siêu Âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | SATD | 43,900 | 49,300 | |
127 | 18.0015.0001 - Siêu Âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) (màu) | SABTQM | 49,300 | 90,000 | |
128 | 18.0016.0001 - Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) (màu) | SA161 | 49,300 | 90,000 | |
129 | 18.0018.0001 - Siêu âm tử cung phần phụ | 18181 | 43,900 | 49,300 | |
130 | 18.0018.0001 - Siêu Âm tử cung, phần phụ (Trắng Đen) | SAPKTD | 43,900 | 49,300 | |
131 | 18.0020.0001 - Siêu âm thai nhi (thai, nhau thai, nước ối) (màu) | SA7 | 49,300 | 90,000 | |
132 | 18.0020.0001 - Siêu Âm Thai nhi (Trắng Đen) | SATTD | 43,900 | 49,300 | |
133 | 18.0021.0069 - Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | Sa2 | 82,300 | 84,800 | |
134 | 18.0022.0069 - Siêu âm Doppler gan lách | Sa3 | 82,300 | 84,800 | |
135 | 18.0023.0004 - Siêu Âm Doppler mạch máu trong ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng...) | SAMM | 222,000 | 233,000 | |
136 | 18.0024.0004 - Siêu âm Doppler động mạch thận | SA5 | 222,000 | 233,000 | |
137 | 18.0024.0004 - Siêu âm Doppler động mạch thận | SA244 | 222,000 | 233,000 | |
138 | 18.0026.0069 - Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | 182669 | 82,300 | 84,800 | |
139 | 18.0029.0004 - Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | SATMChau | 222,000 | 233,000 | |
140 | 18.0030.0001 - Siêu Âm tử cung, buồng trứng qua đường bụng (màu) | SAPKM | 49,300 | 90,000 | |
141 | 18.0031.0003 - Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 18314 | 181,000 | 186,000 | |
142 | 18.0032.0069 - Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | 3269 | 82,300 | 84,800 | |
143 | 18.0034.0001 - Siêu Âm thai nhi trong 3 tháng đầu (màu) | SATM | 49,300 | 90,000 | |
144 | 18.0035.0001 - Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa (màu) | SAMauThai3G | 49,300 | 90,000 | |
145 | 18.0036.0001 - Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối (màu) | SA3Cuoi | 49,300 | 90,000 | |
146 | 18.0037.0004 - Siêu âm Doppler động mạch tử cung | SADMTC | 222,000 | 233,000 | |
147 | 18.0043.0001 - Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay ...) (trắng đen) | 431 | 43,900 | 49,300 | |
148 | 18.0044.0001 - Siêu âm cơ phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ...) (màu) | SA182 | 49,300 | 90,000 | |
149 | 18.0044.0001 - Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ...) (trắng đen) | SAPMTD | 43,900 | 49,300 | |
150 | 18.0044.0001 - Siêu Âm Phần Mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) (màu) | SAMPM | 49,300 | 90,000 | |
151 | 18.0045.0004 - Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | SADMC | 222,000 | 233,000 | |
152 | 18.0049.0004 - Siêu Âm tim, màng tim qua thành ngực | SAM | 222,000 | 233,000 | |
153 | 18.0054.0001 - Siêu âm tuyến vú hai bên (màu) | SAVMAU | 49,300 | 90,000 | |
154 | 18.0054.0001 - Siêu Âm tuyến vú hai bên (trắng đen) | SAVM | 43,900 | 49,300 | |
155 | 18.0055.0069 - Siêu âm Doppler tuyến vú | 5569 | 82,300 | 84,800 | |
156 | 18.0057.0001 - Siêu âm tinh hoàn hai bên (trắng đen) | SA16 | 43,900 | 49,300 | |
157 | 18.0058.0069 - Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | SA20 | 82,300 | 84,800 | |
158 | 18.0059.0001 - Siêu âm dương vật (màu) | SA8 | 49,300 | 90,000 | |
159 | Siêu âm (Màu) kiểm tra sau sanh/ mổ | SAMKTSSM | 90,000 | ||
THĂM DÒ CHỨC NĂNG | |||||
160 | Lưu huyết não | lhn | 43,400 | 43,400 | |
XÉT NGHIỆM GIẢI PHẪU BỆNH LÝ | |||||
161 | Chẩn đoán mô bệnh học bệnh phẩm phẫu thuật | XNGPBL4 | 151,000 | 151,000 | |
162 | Sinh thiết và làm tiêu bản tổ chức xương | XNGPBL6 | 151,000 | 151,000 | |
163 | Xét nghiệm chẩn đoán tế bào học bong bằng phương pháp nhuộm papanicolaou | XNTBH | 349,000 | 374,000 | |
164 | Xét nghiệm cyto (tế bào) | XNGPBL5 | 106,000 | 106,000 | |
165 | Xét nghiệm và chẩn đoán mô bệnh học bằng phương pháp nhuộm Hemtoxylin Eosin | XNGPBL1 | 328,000 | 328,000 | |
166 | Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tế bào bằng kim nhỏ | XNGPBL7 | 258,000 | 258,000 | |
XÉT NGHIỆM TẾ BÀO | |||||
167 | 25.0073.1736 - Lấy bệnh phẩm làm phiên đồ tế bào cổ tử cung – âm đạo | 731736 | 349,000 | 374,000 | |
168 | 25.0074.1736 - Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 741736 | 349,000 | 374,000 | |
XÉT NGHIỆM VI SINH | |||||
169 | (Dịch vụ) Anti - HIV Nhanh | XNDVHIV | 70,000 | ||
170 | (Dịch vụ) Anti -HBs | XNDVHBS | 70,000 | ||
171 | (Dịch vụ) ASLO | XNDVASLO | |||
172 | (Dịch vụ) Chẩn đoán giang mai bằng kỹ thuật PTHA | XNDVGM | |||
173 | (Dịch vụ) Chẩn đoán thương hàn bằng kỷ thuật Widal | XNDVWiDAL | |||
174 | (Dịch vụ) Chlamydia test nhanh | DVChlamydia | |||
175 | (Dịch vụ) HBeAg | XNDVHBeAg | 70,000 | ||
176 | (Dịch vụ) HbsAg | XNDVHbsag | 70,000 | ||
177 | (Dịch vụ) Test Chlamydia | XNDVCla | |||
178 | (Dịch vụ) Test HCV (nhanh) | XNDVHCV | 70,000 | ||
179 | (Dịch vụ) Xét nghiệm Helicobacter Pylori (HP) | TestHP | 70,000 | ||
180 | (Dịch vụ) Xét nghiệm tìm BK | XNDVBK | |||
181 | 03.4254.1727 - Xét nghiệm cặn dư phân | 034254 | 53,600 | 55,400 | |
182 | 22.0152.1609 - Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tủy, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | XN1610 | 56,000 | 56,800 | |
183 | 23.0040.1507 - Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) | XN400 | 26,900 | 27,300 | |
184 | 24.0001.1714 - Vi khuẩn nhuộm soi | XN1714 | 68,000 | 70,300 | |
185 | 24.0017.1714 - AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | BK | 68,000 | 70,300 | |
186 | 24.0017.1714 - AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 171714 | 68,000 | 70,300 | |
187 | 24.0042.1714 - Vibrio cholerae soi tươi | 421714 | 68,000 | 70,300 | |
188 | 24.0043.1714 - Vibrio cholerae nhuộm soi | 431714 | 68,000 | 70,300 | |
189 | 24.0049.1714 - Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 491714 | 68,000 | 70,300 | |
190 | 24.0056.1714 - Neisseria meningitidis nhuộm soi | 561714 | 68,000 | 70,300 | |
191 | 24.0060.1627 - Chlamydia test nhanh | XN1627 | 71,600 | 74,000 | |
192 | 24.0073.1658 - Helicobacter pylori Ag test nhanh | XN1658 | 156,000 | 161,000 | |
193 | 24.0073.1658 - Helicobacter pylori Ag test nhanh | 2473 | 156,000 | 161,000 | |
194 | 24.0093.1703 - Salmonella Widal | THan | 178,000 | 184,000 | |
195 | 24.0093.1703 - Salmonella Widal | 931703 | 178,000 | 184,000 | |
196 | 24.0094.1623 - Streptococcus pyogenes ASO (ASLO) | ASLO | 41,700 | 43,100 | |
197 | 24.0094.1623 - Streptococcus pyogenes ASO (ASLO) | 911623 | 41,700 | 43,100 | |
198 | 24.0099.1707 - Treponema pallidum RPR định tính và định lượng | rpr | 38,200 | 39,500 | |
199 | 24.0100.1709 - Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | tpha | 53,600 | 55,400 | |
200 | 24.0100.1709 - Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | 1001709 | 178,000 | 184,000 | |
201 | 24.0108.1720.SC2 - Virus test nhanh (Covid -19) | 1081720 | 238,000 | 246,000 | |
202 | 24.0108.1720.SC2 - Xét nghiệm SARS-CoV-2 Ag test nhanh | XNCovid | 11,200 | 11,200 | |
203 | 24.0117.1646 - HBsAg test nhanh | HBs | 53,600 | 55,400 | |
204 | 24.0118.1649 - HBsAg miễn dịch bán tự động | HBSAGMDBTD | 74,700 | 77,300 | |
205 | 24.0121.1647 - HBsAg định lượng | 24121 | 471,000 | 482,000 | |
206 | 24.0122.1643 - HBsAb test nhanh | 1221643 | 59,700 | 61,700 | |
207 | 24.0127.1643 - HBcAb test nhanh | 1271643 | 59,700 | 61,700 | |
208 | 24.0130.1645 - HBeAg test nhanh | XN1645 | 59,700 | 61,700 | |
209 | 24.0133.1643 - HBeAb test nhanh | XN1643 | 59,700 | 61,700 | |
210 | 24.0136.1651 - HBV đo tải lượng Real-time PCR | 24136 | 664,000 | 678,000 | |
211 | 24.0144.1621 - Anti - HCV (Nhanh) | AntiHCV | 53,600 | 55,400 | |
212 | 24.0144.1621 - HCV Ab test nhanh | 1441621 | 53,600 | 55,400 | |
213 | 24.0145.1622 - HCV Ab miễn dịch bán tự động | HCVABMDBTD | 119,000 | 123,000 | |
214 | 24.0155.1696 - HAV Ab test nhanh | HAVTN | 119,000 | 123,000 | |
215 | 24.0163.1696 - HEV Ab test nhanh | HEVABTN | 119,000 | 123,000 | |
216 | 24.0169.1616 - Anti - HIV (Nhanh) | AntiHIV | 53,600 | 55,400 | |
217 | 24.0169.1616 - HIV Ab test nhanh | 1691516 | 53,600 | 55,400 | |
218 | 24.0171.1617 - HIV Ab miễn dịch bán tự động | HIVAB | 106,000 | 110,000 | |
219 | 24.0183.1637 - Dengue virus NS1Ag test nhanh | 1831637 | 130,000 | 135,000 | |
220 | 24.0235.1719.SC2 - Coronavirus Real-time PCR | PCRCoVid | 734,000 | 748,000 | |
221 | 24.0235.1719.SC2 - Coronavirus Real-time PCR (Covid-19) (Gửi mẫu BV Tỉnh) | 242351719 | |||
222 | 24.0235.1719.SC2 - Coronavirus Real-time PCR (Covid-19) (gửi mẫu CDC tỉnh) | 2351719 | 748,000 | ||
223 | 24.0235.1719.SC2.B1 - Lấy mẫu và bảo quản bệnh phẩm mẫu đơn (XN Covid -19) | LMauBQBPdon | |||
224 | 24.0235.1719.SC2.BN - Lấy mẫu và bảo quản bệnh phẩm mẫu gộp (XN Covid -19) | LBQBPMGop | |||
225 | 24.0254.1701 - Rubella virus Ab test nhanh | XN1701 | 149,000 | 154,000 | |
226 | 24.0263.1665 - Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 2631665 | 38,200 | 39,500 | |
227 | 24.0267.1674 - Ký sinh trùng/ vi nấm soi tươi | XN1674 | 41,700 | 43,100 | |
228 | 24.0269.1674 - Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 2691674 | 41,700 | 43,100 | |
229 | 24.0289.1694 - Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 2891694 | 32,100 | 33,200 | |
230 | 24.0291.1720 - Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 2911720 | 238,000 | 246,000 | |
231 | 24.0296.1717 - Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | toxocara | 298,000 | 306,000 | |
232 | 24.0317.1674 - Trichomonas vaginalis soi tươi | 3171674 | 41,700 | 43,100 | |
233 | 24.0319.1674 - Vi nấm soi tươi | 3191674 | 41,700 | 43,100 | |
234 | Giun chỉ ấu trùng trong máu nhuộm soi | XN1642 | 35,800 | 35,800 | |
235 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | XNGPBL3 | 159,000 | 159,000 | |
236 | Xét nghiệm COVID-19 bằng test nhanh (ngoài giờ hành chính) | COVODNGgio | |||
237 | Xét nghiệm COVID-19 bằng test nhanh (trong giờ hành chính) | CovidGHC | |||
238 | Xét nghiệm SARS-COV-2 bằng test nhanh | XNCVNQ60 | |||
XN HUYẾT HỌC MIỄN DỊCH | |||||
239 | (Dịch vụ) Điện giải đồ (Na+, K+, CL-) | XNDGDDV | |||
240 | (Dịch vụ) Định lượng Ca++ máu | XNCaDv | |||
241 | (Dịch vụ) Định lượng sắt huyết thanh | XNSHTDV | |||
242 | (Dịch vụ) Định nhóm máu hệ ABO | NHOMAUDV | |||
243 | (Dịch vụ) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi | XNDVTPTM | |||
244 | 01.0284.1269 - Định nhóm máu tại giường | 01284 | 39,100 | 40,200 | |
245 | 22.0002.1352 - Thời gian Prothrombin (PT,TQ) bằng máy bán tự động | PTTQ | 63,500 | 65,300 | |
246 | 22.0006.1354 - Thời gian Thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT, TCK) bằng máy bán tự động | APTT | 40,400 | 41,500 | |
247 | 22.0012.1254 - Định lượng Fibrinogen (yếu tố I) phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Fini | 56,500 | 58,000 | |
248 | 22.0019.1348 - Thời gian máu chảy phương pháp Duke | MauChay | 12,600 | 13,000 | |
249 | 22.0021.1219 - Co cục máu đông | TGMauDong | 14,900 | 15,300 | |
250 | 22.0023.1239 - Định lượng D-Dimer | ddIMER | 253,000 | 260,000 | |
251 | 22.0102.1341 - Sức bền thẩm thấu hồng cầu | SBHC | 38,000 | 39,100 | |
252 | 22.0120.1370 - Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | TPTM | 40,400 | 41,500 | |
253 | 22.0123.1297 - Huyết Đồ (bằng phương pháp thủ công) | XNHD | 65,800 | 67,600 | |
254 | 22.0134.1296 - Xét nghiệm Hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | XN1296 | 26,400 | 27,200 | |
255 | 22.0138.1362 - Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu bằng phương pháp thủ công | KSTSR | 36,900 | 37,900 | |
256 | 22.0140.1360 - Tìm giun chỉ trong máu | XN1360 | 34,600 | 35,600 | |
257 | 22.0142.1304 - Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | XNMLang | 23,100 | 23,700 | |
258 | 22.0152.1609 - Xét nghiệm tế bào trong nước dịch chẩn đoán tế bào học (não tuỷ, màng tim, màng phổi, màng bụng, dịch khớp, rửa phế quản…) bằng phương pháp thủ công | XN1609 | 56,000 | 56,800 | |
259 | 22.0160.1345 - Thể tích khối hồng cầu (Hematocrit) bằng máy ly tâm | Hema | 17,300 | 17,800 | |
260 | 22.0161.1292 - Định lượng huyết sắc tố (hemoglobin) bằng quang kế | 1611292 | 30,000 | 30,800 | |
261 | 22.0163.1412 - Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | SLTC | 34,600 | 35,600 | |
262 | 22.0268.1330 - Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (Kỹ thuật ống nghiệm) | 2681330 | 28,800 | 29,600 | |
263 | 22.0279.1269 - Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | NhomMau | 39,100 | 40,200 | |
264 | 22.0291.1280 - Định nhóm máu hệ Rh (D) (kỹ thuật ống nghiệm) | NhomMauRH | 31,100 | 32,000 | |
265 | 22.0304.1306 - Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 22304 | 80,800 | 83,100 | |
266 | 22.0308.1306 - Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 308 | 80,800 | 83,100 | |
267 | 22.0502.1267 - Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu | 1267 | 23,100 | 23,700 | |
268 | 22.9000.1349 - Thời gian máu đông | TGMD | 12,600 | 13,000 | |
269 | 23.0030.1472 - Định lượng Calci ion hóa (Ca++ máu) | XNCa | 16,100 | 16,400 | |
270 | 23.0058.1487 - Điện giải đồ (Na+, K+, CL-) | XNDGD | 29,000 | 29,500 | |
271 | 23.0143.1503 - Định lượng Sắt [Máu] | XNSHT | 32,300 | 32,800 | |
272 | Cl- | XNDGD2Cl | |||
273 | Cl- | XNDGDCl | |||
274 | Cl- | XNDGDDV2Cl | |||
275 | Cl- | XNDGDDVClD | |||
276 | Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương | 1268 | 20,700 | 21,200 | |
277 | Gran# | TPTM-17.03 | |||
278 | Gran# | XNDVTPTM4 | |||
279 | Gran% | XNDVTPTM7 | |||
280 | Gran% | TPTM-17.0404 | |||
281 | HCT | TPTM-17.10 | |||
282 | HCT | XNDVTPTM10 | |||
283 | HGB | XNDVTPTM8 | |||
284 | HGB | TPTM-17.08 | |||
285 | K+ | XNDGD2K | |||
286 | K+ | XNDGDDVKLD | |||
287 | K+ | XNDGDDV2K | |||
288 | K+ | XNDGDKl | |||
289 | Lymph# | TPTM-17.02 | |||
290 | Lymph# | XNDVTPTM2 | |||
291 | Lymph% | XNDVTPTM5 | |||
292 | Lymph% | TPTM-17.0303 | |||
293 | Máu lắng (bằng máy tự động) | XN1303 | 34,600 | 35,600 | |
294 | MCH | TPTM-17.12 | |||
295 | MCH | XNDVTPTM12 | |||
296 | MCHC | XNDVTPTM13 | |||
297 | MCHC | TPTM-17.13 | |||
298 | MCV | TPTM-17.11 | |||
299 | MCV | XNDVTPTM11 | |||
300 | Mid# | XNDVTPTM3 | |||
301 | Mid# | TPTM-17.0202 | |||
302 | Mid% | TPTM-17.04 | |||
303 | Mid% | XNDVTPTM6 | |||
304 | MPV | XNDVTPTM17 | |||
305 | MPV | TPTM-17.17 | |||
306 | Na+ | XNDGDNA | |||
307 | Na+ | XNDGDDVNaD | |||
308 | PCT | TPTM-17.19 | |||
309 | PCT | XNDVTPTM19 | |||
310 | PDW | XNDVTPTM18 | |||
311 | PDW | TPTM-17.18 | |||
312 | PLT | TPTM-17.16 | |||
313 | PLT | XNDVTPTM16 | |||
314 | RBC | XNDVTPTM9 | |||
315 | RBC | TPTM-17.09 | |||
316 | RDW-CV | TPTM-17.14 | |||
317 | RDW-CV | XNDVTPTM14 | |||
318 | RDW-SD | XNDVTPTM15 | |||
319 | RDW-SD | TPTM-17.15 | |||
320 | Thời gian Howell | Howell | 31,100 | 31,100 | |
321 | Thời gian Thrombin (TT) | TgTT | 40,400 | 41,500 | |
322 | WBC | TPTM-17.01 | |||
323 | WBC | XNDVTPTM1 | |||
XN NƯỚC TIỂU | |||||
324 | (Dịch vụ) Định tính ma tuý trong nước tiểu | XNDVMTNT | 0 | ||
325 | (Dịch vụ) Tế bào cặn nước tiểu | XNDVNTC | 0 | ||
326 | (Dịch vụ) Tổng phân tích nước tiểu | XNDVNT | 0 | ||
327 | 01.0288.1764 - Định tính chất độc bằng test nhanh – một lần | 01288 | 113,000 | 121,000 | |
328 | 06.0073.1589 - Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu | 0673 | 43,100 | 43,700 | |
329 | 06.0074.1589 - Test nhanh phát hiện chất gây nghiện trong nước tiểu | 741589 | 43,100 | 43,700 | |
330 | 22.0149.1594 - Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | tbcnt | 43,100 | 43,700 | |
331 | 23.0173.1575 - Định tính Amphetamin (test nhanh) | XN1575 | 43,100 | 43,700 | |
332 | 23.0175.1576 - Định lượng Amylase niệu | an | 37,700 | 38,200 | |
333 | 23.0176.1598 - Định lượng Axit Uric niệu | axurn | 16,100 | 16,400 | |
334 | 23.0184.1598 - Định lượng Creatinin niệu | cn | 16,100 | 16,400 | |
335 | 23.0193.1589 - Định tính Opiate (test nhanh) (niệu) | XN1589 | 43,100 | 43,700 | |
336 | 23.0201.1593 - Định lượng Protein (niệu) | 1871593 | 13,900 | 14,000 | |
337 | 23.0205.1598 - Định lượng Urê niệu | urn | 16,100 | 16,400 | |
338 | 23.0206.1596 - Tổng phân tích nước tiểu | ntts | 27,400 | 27,800 | |
339 | BIL | NTC9 | |||
340 | BIL | ntts9 | |||
341 | BIL | XNDVNT2 | |||
342 | BLD | XNDVNT5 | |||
343 | BLD | ntts6 | |||
344 | BLD | NTC6 | |||
345 | Calci niệu | ccn | 24,600 | 24,600 | |
346 | Cặn nước tiểu | NTCan | 43,100 | ||
347 | Định lượng Protein niệu hoặc đường niệu | dlp | 13,900 | 13,900 | |
348 | Định tính Heroin (test nhanh) | XNHeroin | 101,000 | ||
349 | GLU | XNDVNT1 | |||
350 | GLU | ntts10 | |||
351 | GLU | NTC10 | |||
352 | KET | NTC8 | |||
353 | KET | ntts8 | |||
354 | KET | XNDVNT3 | |||
355 | LEU | ntts1 | |||
356 | LEU | XNDVNT10 | |||
357 | LEU | NTC1 | |||
358 | Marijuana định tính | XN1586 | 43,100 | 43,700 | |
359 | Micro Albumin | XN1587 | 43,100 | 43,700 | |
360 | NIT | ntts2 | |||
361 | NIT | NTC2 | |||
362 | NIT | XNDVNT9 | |||
363 | pH | XNDVNT6 | |||
364 | pH | NTC5 | |||
365 | pH | ntts5 | |||
366 | PRO | ntts4 | |||
367 | PRO | NTC4 | |||
368 | PRO | XNDVNT7 | |||
369 | SG | XNDVNT4 | |||
370 | SG | NTC7 | |||
371 | SG | ntts7 | |||
372 | Tế bào/trụ hay các tinh thể khác định tính | XN1595 | 3,100 | 3,100 | |
373 | Tổng phân tích nước tiểu + tế bào Cặn | NT1 | 79,500 | 75,000 | |
374 | Tỷ trọng trong nước tiểu/ pH định tính | XN1597 | 4,700 | 4,800 | |
375 | URO | ntts3 | |||
376 | URO | NTC3 | |||
377 | URO | XNDVNT8 | |||
378 | Xentonic/ sắc tố mật/ muối mật/ urobilinogen | XN1599 | 6,300 | 6,400 | |
379 | Xét nghiệm định tính Methamphetamin trong nước tiểu | XNSlL | 38,000 | 38,000 | |
380 | Xét nghiệm sàng lọc và định tính 5 loại ma tuý | XN1768 | 667,000 | 667,000 | |
XN PHÂN | |||||
381 | 02.0336.1664 - Test nhanh tìm hồng cầu ẩn trong phân | 02336 | 65,600 | 67,800 | |
382 | 24.0263.1665 - Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | XN1665 | 38,200 | 39,500 | |
383 | 24.0263.1665 - Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | XNHCG | 38,200 | 39,500 | |
384 | 24.0265.1674 - Đơn bào đường ruột soi tươi | 1674 | 41,700 | 43,100 | |
385 | 24.0266.1674 - Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 661674 | 41,700 | 43,100 | |
386 | 24.0267.1674 - Trứng giun, sán soi tươi | 2671674 | 41,700 | 43,100 | |
387 | 24.0268.1674 - Trứng giun soi tập trung | 2681674 | 41,700 | 43,100 | |
388 | 24.0321.1674 - Vi nấm nhuộm soi | 3211674 | 41,700 | 43,100 | |
XN SINH HOÁ | |||||
389 | (Dịch vụ) Acid uric | XNDVAA | |||
390 | (Dịch vụ) Albumin | XNDVAlbu | |||
391 | (Dịch vụ) Alkalin Phosphatase | XNDVPhos | |||
392 | (Dịch vụ) Amylase | XNDVAmyla | |||
393 | (Dịch vụ) Bilirubin gián tiếp | XNDVBLGT | |||
394 | (Dịch vụ) Bilirubin toàn phần | XNDVBLTP | |||
395 | (Dịch vụ) Bilirubin trực tiếp | XNDVBLTT | |||
396 | (Dịch vụ) Calcium | XNDVCanxi | |||
397 | (Dịch vụ) Cholesterol | XNDVCLTR | |||
398 | (Dịch vụ) CK-MB | XNDVCKMB | |||
399 | (Dịch vụ) Creatinin | XNDVCre | |||
400 | (Dịch vụ) Định lượng Ethanol (cồn) | DLEthanol | |||
401 | (Dịch vụ) Định lượng Urea | XNSHDVUre | |||
402 | (Dịch vụ) Gamma - GT | XNDVGT | |||
403 | (Dịch vụ) Globulin | XNDVGlo | |||
404 | (Dịch vụ) Glucose | XNDVGLU | |||
405 | (Dịch vụ) Glucose test | XNDVGluco | |||
406 | (Dịch vụ) HbA1C | XNA1DV | |||
407 | (Dịch vụ) HDL-C | XNDVHDL | |||
408 | (Dịch vụ) LDL-C | XNDVLDL | |||
409 | (Dịch vụ) Protein | XNDVPro | |||
410 | (Dịch vụ) SGOT | XNDVSGOT | |||
411 | (Dịch vụ) SGPT | XNDVSGPT | |||
412 | (Dịch vụ) Tryglycerid | XNDVTRy | |||
413 | 01.0281.1510 - Đường máu mao mạch | DMMM | 15,200 | 15,500 | |
414 | 01.0281.1510 - Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 2811510 | 15,200 | 15,500 | |
415 | 01.0285.1349 - Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 01285 | 12,600 | 13,000 | |
416 | 03.0191.1510 - Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 1911510 | 15,200 | 15,500 | |
417 | 21.0119.1801 - Nghiệm pháp dung nạp Glucose đường uống (50g Glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | 21119 | 160,000 | 162,000 | |
418 | 21.0120.1801 - Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g Glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | 21120 | 160,000 | 162,000 | |
419 | 21.0121.1801 - Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (i00g Glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | 21121 | 160,000 | 162,000 | |
420 | 21.0122.1800 - Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 21122 | 130,000 | 132,000 | |
421 | 22.0117.1503 - Định lượng sắt huyết thanh | 22117 | 32,300 | 32,800 | |
422 | 22.0151.1594 - Cặn Addis | 22151 | 43,100 | 43,700 | |
423 | 23.0003.1494 - Định lượng Acid Uric | Au | 21,500 | 21,800 | |
424 | 23.0007.1494 - Định lượng Albumin [Máu] | albu | 21,500 | 21,800 | |
425 | 23.0010.1494 - Đo hoạt độ Amylase | amyla | 21,500 | 21,800 | |
426 | 23.0019.1493 - Đo hoạt độ ALT (SGPT) | SGPT | 21,500 | 21,800 | |
427 | 23.0020.1493 - Đo hoạt độ AST (SGOT) | SGOT | 21,500 | 21,800 | |
428 | 23.0025.1493 - Định lượng Bilirubin trực tiếp | bilitt | 21,500 | 21,800 | |
429 | 23.0026.1493 - Định lượng Bilirubin gián tiếp | biligt | 0 | 0 | |
430 | 23.0027.1493 - Định lượng Bilirubin toàn phần | bilitp | 21,500 | 21,800 | |
431 | 23.0029.1473 - Định lượng Calci toàn phần [Máu] | 2329 | 12,900 | 13,000 | |
432 | 23.0030.1472 - Calci | XN1473 | 16,100 | 16,400 | |
433 | 23.0041.1506 - Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Choles | 26,900 | 27,300 | |
434 | 23.0043.1478 - Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) | CKMB | 37,700 | 38,200 | |
435 | 23.0050.1483 - Định lượng CRP | 23501483 | 53,800 | 54,600 | |
436 | 23.0050.1484 - Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) | 501484 | 53,800 | 54,600 | |
437 | 23.0051.1494 - Định lượng Creatinine (máu) | cre | 21,500 | 21,800 | |
438 | 23.0060.1496 - Định lượng Ethanol (cồn) | XN1496 | 32,300 | 32,800 | |
439 | 23.0060.1496 - Định lượng Ethanol (cồn) | XNCon | 32,300 | 32,800 | |
440 | 23.0075.1494 - Định lượng Glucose [Máu] | glu | 21,500 | 21,800 | |
441 | 23.0076.1494 - Định lượng Globulin [Máu] | globulin | 21,500 | 0 | |
442 | 23.0077.1518 - Đo hoạt độ GGT (Gama GT) | Gama | 19,200 | 19,500 | |
443 | 23.0083.1523 - Định lượng HbA1C (máu) | XNG | 101,000 | 102,000 | |
444 | 23.0084.1506 - Định lượng HDL-C | HDL | 26,900 | 27,300 | |
445 | 23.0103.1531 - Xét nghiệm Khí máu [Máu] | Khimau | 215,000 | 218,000 | |
446 | 23.0112.1506 - Định lượng LDL-C | LDL | 26,900 | 0 | |
447 | 23.0133.1494 - Định lượng Protein toàn phần | protp | 21,500 | 21,800 | |
448 | 23.0158.1506 - Định lượng Triglycerid (máu) | tri | 26,900 | 27,300 | |
449 | 23.0159.1569 - Troponin T/I [máu] | Troponin | 75,400 | 76,500 | |
450 | 23.0166.1494 - Định lượng Urê máu | ure | 21,500 | 21,800 | |
451 | 23.0209.1606 - Phản ứng pandy | pandy | 8,500 | 8,600 | |
452 | 23.0213.1494 - Định lượng amylase (dịch) | 2131494 | 21,500 | 21,800 | |
453 | 23.0215.1506 - Định lượng Cholesterol toàn phần (dịch chọc dò) | 2151506 | 26,900 | 27,300 | |
454 | 23.0217.1605 - Định lượng Glucose (dịch chọc dò) | Glud | 12,900 | 13,000 | |
455 | 23.0219.1494 - Định lượng Protein (dịch chọc dò) | ProD | 21,500 | 21,800 | |
456 | 23.0220.1608 - Phản ứng Rivalta | rival | 8,500 | 8,600 | |
457 | 23.0221.1506 - Định lượng Triglycerid (dịch chọc dò) | 2211506 | 26,900 | 27,300 | |
458 | 23.0228.1483 - Định lượng CRP | 23228 | 53,800 | 54,600 | |
459 | 23.0244.1544 - Phản ứng CRP | CRP | 21,500 | 21,800 | |
460 | 24.0318.1674 - Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 3181674 | 41,700 | 43,100 | |
461 | Anion gap | Khimau11 | |||
462 | BE (B) | Khimau5 | |||
463 | Ca++ | Khimau12 | |||
464 | Cl- | Khimau15 | |||
465 | Clo dịch | XNDCD | 22,500 | 22,500 | |
466 | Đo nồng độ cồn trong hơi thở bằng máy cầm tay | DoCon | 14,000 | ||
467 | HB | Khimau9 | |||
468 | HCO3 - | Khimau3 | |||
469 | HCO3(std) | Khimau4 | |||
470 | K+ | Khimau14 | |||
471 | Na | Khimau13 | |||
472 | Nồng độ rượu trong máu | XN1540 | 30,000 | 30,000 | |
473 | pCO2 | Khimau2 | |||
474 | pH | Khimau1 | |||
475 | pO2 (A-a) | Khimau8 | |||
476 | pO2 (T) | Khimau7 | |||
477 | sO2 | Khimau10 | |||
478 | tCO2 | Khimau6 | |||
479 | Tỷ lệ A/G | TLAG | 0 | ||
480 | Xét nghiệm Troponin I test nhanh/ máu | TestTroponin | 39,000 | ||
481 | XN định lượng men Cholinesterase | XNDVCHO | |||
X-QUANG | |||||
482 | (Dịch vụ ) Xquang KTS 1 phim | KTSDV1P | 90,000 | ||
483 | (Dịch vụ) 18.0067.0028 - Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV1 | 90,000 | ||
484 | (Dịch vụ) 18.0067.0029 - Chụp XQuang Sọ (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV2 | 130,000 | ||
485 | (Dịch vụ) 18.0068.0029 - Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV4 | 13,000 | ||
486 | (Dịch vụ) 18.0069.0028 - Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao (KTS 1 phim) | KTSDV5 | 90,000 | ||
487 | (Dịch vụ) 18.0071.0029 - Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV7 | 130,000 | ||
488 | (Dịch vụ) 18.0071.0029 - Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV8 | 130,000 | ||
489 | (Dịch vụ) 18.0072.0028 - Chụp Xquang Blondeau (KTS 1 phim) | KTSDV9 | 90,000 | ||
490 | (Dịch vụ) 18.0072.0029 - Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] (KTS 2 phim) | KTSDV10 | 130,000 | ||
491 | (Dịch vụ) 18.0073.0028 - Chụp Xquang Hirtz (gò má) (KTS 1 phim) | KTSDV11 | 90,000 | ||
492 | (Dịch vụ) 18.0074.0028 - Chụp Xquang hàm chếch một bên (KTS 1 phim) | KTSDV12 | 90,000 | ||
493 | (Dịch vụ) 18.0075.0028 - Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV14 | 90,000 | ||
494 | (Dịch vụ) 18.0075.0028 - Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (KTS 1 phim) | KTSDV13 | 90,000 | ||
495 | (Dịch vụ) 18.0076.0028 - Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV15 | 90,000 | ||
496 | (Dịch vụ) 18.0077.0028 - Chụp Xquang Chausse III (KTS 1 phim) | KTSDV16 | 90,000 | ||
497 | (Dịch vụ) 18.0078.0028 - Chụp Xquang Shuller 2 bên (KTS 1 phim) | KTSDV17 | 90,000 | ||
498 | (Dịch vụ) 18.0079.0028 - Chụp Xquang Stenvers (KTS 1 phim) | KTSDV18 | 90,000 | ||
499 | (Dịch vụ) 18.0080.0028 - Chụp Xquang Khớp thái dương hàm (KTS 1 phim) | KTSDV19 | 90,000 | ||
500 | (Dịch vụ) 18.0081.2002 - Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) (KTS 1 phim) | KTSDV20 | |||
501 | (Dịch vụ) 18.0082.0028 - Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) (KTS 1 phim) | KTSDV21 | 90,000 | ||
502 | (Dịch vụ) 18.0083.0028 - Chụp Xquang răng toàn cảnh (KTS 1 phim) | KTSDV22 | 90,000 | ||
503 | (Dịch vụ) 18.0084.0028 - Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) (KTS 1 phim) | KTSDV23 | 90,000 | ||
504 | (Dịch vụ) 18.0085.0028 - Chụp Xquang mỏm trâm (KTS 1 phim) | KTSDV24 | 90,000 | ||
505 | (Dịch vụ) 18.0086.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV26 | 130,000 | ||
506 | (Dịch vụ) 18.0087.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ chếch 2 bên (KTS 2 phim) | KTSDV28 | 130,000 | ||
507 | (Dịch vụ) 18.0089.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (KTS 2 phim) | KTSDV31 | 130,000 | ||
508 | (Dịch vụ) 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV33 | 130,000 | ||
509 | (Dịch vụ) 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực chếch (KTS 2 phim) | KTSDV34 | 130,000 | ||
510 | (Dịch vụ) 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV35 | 130,000 | ||
511 | (Dịch vụ) 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (KTS 2 phim) | KTSDV36 | 130,000 | ||
512 | (Dịch vụ) 18.0091.0029 - Chụp Xquang Cột sống thắt lưng (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV38 | 130,000 | ||
513 | (Dịch vụ) 18.0091.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV39 | 130,000 | ||
514 | (Dịch vụ) 18.0092.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch 2 bên (KTS 2 phim) | KTSDV41 | 130,000 | ||
515 | (Dịch vụ) 18.0092.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (KTS 2phim) | KTSDV42 | 130,000 | ||
516 | (Dịch vụ) 18.0093.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV44 | 130,000 | ||
517 | (Dịch vụ) 18.0094.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (KTS 2 phim) | KTSDV45 | 130,000 | ||
518 | (Dịch vụ) 18.0095.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (KTS 1 phim) | KTSDV46 | 90,000 | ||
519 | (Dịch vụ) 18.0096.0029 - Chụp Xquang cột sống cùng cụt T-N (KTS 2 phim) | KTSDV47 | 130,000 | ||
520 | (Dịch vụ) 18.0098.0028 - Chụp Xquang Khung chậu thẳng (KTS 1 phim) | KTSDV48 | 90,000 | ||
521 | (Dịch vụ) 18.0099.0028 - Chụp Xquang xương đòn chếch (KTS 1 phim) | KTSDV49 | 90,000 | ||
522 | (Dịch vụ) 18.0099.0028 - Chụp Xquang Xương đòn thẳng (KTS 1 phim) | KTSDV50 | 90,000 | ||
523 | (Dịch vụ) 18.0099.0028 - Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTSDV51 | 90,000 | ||
524 | (Dịch vụ) 18.0100.0028 - Chụp Xquang khớp vai thẳng (KTS 1 phim) | KTSDV52 | 90,000 | ||
525 | (Dịch vụ) 18.0100.0029 - Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] (KTS 2 phim) | KTSDV53 | 130,000 | ||
526 | (Dịch vụ) 18.0101.0028 - Chụp Xquang khớp vai nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV54 | 90,000 | ||
527 | (Dịch vụ) 18.0102.0029 - Chụp Xquang Xương bả vai thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTSDV55 | 130,000 | ||
528 | (Dịch vụ) 18.0103.0029 - Chụp Xquang xương cánh tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV56 | 130,000 | ||
529 | (Dịch vụ) 18.0104.0029 - Chụp Xquang khớp khuỷu (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV57 | 130,000 | ||
530 | (Dịch vụ) 18.0104.0029 - Chụp Xquang khớp khuỷu chếch (KTS 2 phim) | KTSDV58 | 130,000 | ||
531 | (Dịch vụ) 18.0105.0028 - Chụp Xquang khớp khuỷu gập (KTS 1 phim) | KTSDV59 | 90,000 | ||
532 | (Dịch vụ) 18.0106.0029 - Chụp Xquang xương cẳng tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV60 | 130,000 | ||
533 | (Dịch vụ) 18.0107.0029 - Chụp Xquang xương cổ tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV61 | 130,000 | ||
534 | (Dịch vụ) 18.0108.0029 - Chụp Xquang xương bàn ngón tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV62 | 130,000 | ||
535 | (Dịch vụ) 18.0109.0028 - Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (KTS 1 phim) | KTSDV63 | 90,000 | ||
536 | (Dịch vụ) 18.0110.0028 - Chụp Xquang khớp háng nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV64 | 90,000 | ||
537 | (Dịch vụ) 18.0111.0029 - Chụp Xquang xương đùi (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV65 | 130,000 | ||
538 | (Dịch vụ) 18.0112.0029 - Chụp Xquang Khớp gối (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV66 | 130,000 | ||
539 | (Dịch vụ) 18.0112.0029 - Chụp Xquang khớp gối chếch (KTS 2 phim) | KTSDV67 | 130,000 | ||
540 | (Dịch vụ) 18.0113.0029 - Chụp Xquang xương bánh chè (KTS 2 phim) | KTSDV68 | 130,000 | ||
541 | (Dịch vụ) 18.0114.0029 - Chụp Xquang xương cẳng chân (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV69 | 130,000 | ||
542 | (Dịch vụ) 18.0115.0029 - Chụp Xquang xương cổ chân T-N (KTS 2 phim) | KTSDV70 | 130,000 | ||
543 | (Dịch vụ) 18.0116.0029 - Chụp Xquang xương bàn, ngón chân (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV71 | 130,000 | ||
544 | (Dịch vụ) 18.0117.0029 - Chụp Xquang Xương gót (T-N) (KTS 2 phim) | KTSDV72 | 130,000 | ||
545 | (Dịch vụ) 18.0119.0028 - Chụp Xquang Lồng ngực thẳng (KTS 1 phim) | KTSDV73 | 90,000 | ||
546 | (Dịch vụ) 18.0119.0028 - Chụp Xquang Tim phổi thẳng (KTS 1 phim) | KTSDV74 | 90,000 | ||
547 | (Dịch vụ) 18.0119.0029 - Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] (KTS 2 phim) | KTSDV75 | 130,000 | ||
548 | (Dịch vụ) 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực chếch phải (KTS 1 phim) | KTSDV76 | 90,000 | ||
549 | (Dịch vụ) 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực chếch trái (KTS 1 phim) | KTSDV77 | 90,000 | ||
550 | (Dịch vụ) 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV78 | 90,000 | ||
551 | (Dịch vụ) 18.0120.0028 - Chụp Xquang Tim phổi nghiêng (KTS 1 phim) | KTSDV79 | 90,000 | ||
552 | (Dịch vụ) 18.0121.0029 - Chụp Xquang xương ức T-N (KTS 2 phim) | KTSDV80 | 130,000 | ||
553 | (Dịch vụ) 18.0122.0029 - Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (KTS 2 phim) | KTSDV81 | 130,000 | ||
554 | (Dịch vụ) XQuang KTS 2 phim | KTSDV2P | 130,000 | ||
555 | 18.0067.0010 - Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1867 | 50,200 | ||
556 | 18.0067.0013 - X-Quang sọ thẳng nghiêng phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQVDXS | |||
557 | 18.0067.0013 - X-Quang xương sọ T-N phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQXS | |||
558 | 18.0067.0028 - Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1867 | 65,400 | 68,300 | |
559 | 18.0067.0029 - Chụp XQuang Sọ (T-N) (KTS 2 phim) | KTS1 | 97,200 | 100,000 | |
560 | 18.0068.0013 - Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng phim > 24 x 30 (2 tư thế) | XQ6813 | 69,200 | ||
561 | 18.0068.0013 - Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng phim >24x30cm (2 tư thế) | XQMAthang | |||
562 | 18.0068.0028 - Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1868 | 65,400 | 68,300 | |
563 | 18.0068.0029 - Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS76 | 97,200 | 100,000 | |
564 | 18.0069.0010 - Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao phim <=24 x 30 cm (1 tư thế) | XQVD6910 | 50,200 | ||
565 | 18.0069.0028 - Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao (KTS) | KTS6928 | 65,400 | 68,300 | |
566 | 18.0071.0011 - X-Quang hốc mắt nghiêng phim <= 24x30cm (2 tư thế) | XQHocMN | |||
567 | 18.0071.0011 - X-Quang hốc mắt thẳng nghiêng phim <= 24x30cm (2 tư thế) | XQHocMatT | |||
568 | 18.0071.0028 - Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1871 | 65,400 | 68,300 | |
569 | 18.0071.0029 - Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS77 | 97,200 | 100,000 | |
570 | 18.0071.0029 - Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng(KTS 2 phim) | 7128 | 97,200 | 100,000 | |
571 | 18.0072.0010 - X-Quang Blondeau phim <= 24x30cm (1 tư thế) | XQVDblon | |||
572 | 18.0072.0028 - Chụp Xquang Blondeau (KTS) | KTS9 | 65,400 | 68,300 | |
573 | 18.0072.0029 - Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz] (KTS 2 phim) | KTS1872 | 97,200 | 100,000 | |
574 | 18.0073.0010 - X-Quang Hirtz phim <= 24x30cm (1 tư thế) | hirt | |||
575 | 18.0073.0028 - Chụp Xquang Hirtz (gò má) (KTS) | KTS10 | 65,400 | 68,300 | |
576 | 18.0074.0010 - X Quang hàm chếch 1 bên phim <= 24x30cm (1 tư thế) | XQHChech | |||
577 | 18.0074.0010 - X Quang hàm chếch 2 bên phim <= 24x30cm (1 tư thế) | XQVDHamC2 | 50,200 | ||
578 | 18.0074.0028 - Chụp Xquang hàm chếch một bên(KTS) | KTS12 | 65,400 | 68,300 | |
579 | 18.0075.0010 - Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến phim <=24x 30 cm (1 tư thế) | XQVD7510 | 50,200 | ||
580 | 18.0075.0028 - Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến (KTS) | KTS7528 | 65,400 | 68,300 | |
581 | 18.0075.0028 - Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng(KTS) | KTS45 | 65,400 | 68,300 | |
582 | 18.0076.0010 - Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng phim <=24 x 30 cm (1 tư thế) | XQVD7610 | 50,200 | ||
583 | 18.0076.0028 - Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng (KTS) | KTS46 | 65,400 | 68,300 | |
584 | 18.0077.0010 - Chụp Xquang Chausse III phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1877 | 50,200 | ||
585 | 18.0077.0028 - Chụp Xquang Chausse III (KTS 1 phim) | KTS1877 | 65,400 | 68,300 | |
586 | 18.0078.0010 - Chụp Xquang Schuller phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1878 | 50,200 | ||
587 | 18.0078.0028 - Chụp Xquang Shuller 2 bên (KTS) | KTS11 | 65,400 | 68,300 | |
588 | 18.0079.0010 - Chụp Xquang Stenvers phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1879 | 50,200 | ||
589 | 18.0079.0028 - Chụp Xquang Stenvers (KTS 1 phim) | KTS1879 | 65,400 | 68,300 | |
590 | 18.0080.0010 - Chụp Xquang khớp thái dương hàm | XQkhopTDH | |||
591 | 18.0080.0028 - Chụp Xquang Khớp thái dương hàm (KTS) | KTS4 | 65,400 | 68,300 | |
592 | 18.0081.2001 - Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | XQORang | |||
593 | 18.0081.2001 - Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) | XQVDXQRCC | 18,900 | 18,900 | |
594 | 18.0081.2002 - Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) (KTS) | KTS1881 | 18,900 | 20,700 | |
595 | 18.0082.0010 - Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1882 | 50,200 | ||
596 | 18.0082.0028 - Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) (KTS 1 phim) | KTS1882 | 65,400 | 68,300 | |
597 | 18.0083.0014 - Chụp Xquang răng toàn cảnh (Chụp sọ mặt chỉnh nha thường (Panorama, Cephalometric, cắt lớp lồi cầu)) | XQVD1883 | 64,200 | 67,200 | |
598 | 18.0083.0028 - Chụp Xquang răng toàn cảnh (KTS 1 phim) | KTS1883 | 65,400 | 68,300 | |
599 | 18.0084.0028 - Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) (KTS 1 phim) | KTS1884 | 65,400 | 68,300 | |
600 | 18.0085.0010 - Chụp Xquang mỏm trâm phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1885 | 50,200 | ||
601 | 18.0085.0028 - Chụp Xquang mỏm trâm (KTS 1 phim) | KTS1885 | 65,400 | 68,300 | |
602 | 18.0086.0013 - Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XquanCotSong8613 | 69,200 | ||
603 | 18.0086.0028 - Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1886 | 65,400 | 68,300 | |
604 | 18.0086.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS15 | 97,200 | 100,000 | |
605 | 18.0087.0010 - Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 1887 | 50,200 | ||
606 | 18.0087.0013 - Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XquanCotSong8713 | 69,200 | ||
607 | 18.0087.0028 - Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên (KTS 1 phim) | KTS1887 | 65,400 | 68,300 | |
608 | 18.0087.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ chếch 2 bên (KTS 2 phim) | KTS48 | 97,200 | 100,000 | |
609 | 18.0088.0030 - Chụp Xquang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế (KTS 3 phim) | KTS8830 | 122,000 | 125,000 | |
610 | 18.0089.0010 - Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 phim <= 24 x 30cm (1 tư thế) | XquanCotSong8910 | 50,200 | ||
611 | 18.0089.0028 - Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (KTS 1 phim) | KTS1889 | 65,400 | 68,300 | |
612 | 18.0089.0029 - Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 (KTS 2 phim) | KTS8910 | 97,200 | 100,000 | |
613 | 18.0090.0013 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch phim > 24 x 30cm (2 tư thế) | XquanCotSong9013 | 69,200 | ||
614 | 18.0090.0028 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS1890 | 65,400 | 68,300 | |
615 | 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực (T-N) (KTS 2 phim) | KTS19 | 97,200 | 100,000 | |
616 | 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực chếch (KTS 2 phim) | KTS49 | 97,200 | 100,000 | |
617 | 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS81 | 97,200 | 100,000 | |
618 | 18.0090.0029 - Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch (KTS 2 phim) | KTS9029 | 97,200 | 100,000 | |
619 | 18.0091.0013 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 9111 | 69,200 | ||
620 | 18.0091.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1891 | 65,400 | 68,300 | |
621 | 18.0091.0029 - Chụp Xquang Cột sống thắt lưng (T-N) (KTS 2 phim) | KTS35 | 97,200 | 100,000 | |
622 | 18.0091.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS9129 | 97,200 | 100,000 | |
623 | 18.0092.0011 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên phim ≤ 24x30 cm (2 tư thế) | 18922 | 56,200 | ||
624 | 18.0092.0013 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XqCSTLC | |||
625 | 18.0092.0013 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 1892 | 69,200 | ||
626 | 18.0092.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (KTS 1 phim) | KTS1892 | 65,400 | 68,300 | |
627 | 18.0092.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch 2 bên (KTS 2 phim) | KTS50 | 97,200 | 100,000 | |
628 | 18.0092.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên (KTS 2phim) | KTS9229 | 97,200 | 100,000 | |
629 | 18.0093.0013 -Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 9311 | 69,200 | ||
630 | 18.0093.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1893 | 65,400 | 68,300 | |
631 | 18.0093.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS9329 | 97,200 | 100,000 | |
632 | 18.0093.0029 - Chụp Xquang Cột sống thắt lưng L5-S1(T-N) (KTS 2 phim) | KTS36 | 97,200 | 100,000 | |
633 | 18.0094.0013 -Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 9411 | 69,200 | ||
634 | 18.0094.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (KTS 1 phim) | KTS1894 | 65,400 | 68,300 | |
635 | 18.0094.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (KTS 2 phim) | KTS9429 | 97,200 | 100,000 | |
636 | 18.0094.0029 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn (KTS 2 phim) | KTS51 | 97,200 | 100,000 | |
637 | 18.0095.0012 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze phim >24x30 cm (1 tư thế) | 9510 | 56,200 | ||
638 | 18.0095.0028 - Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze (KTS) | KTS9528 | 65,400 | 68,300 | |
639 | 18.0096.0013 - Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 1896 | 69,200 | ||
640 | 18.0096.0028 - Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS1896 | 65,400 | 68,300 | |
641 | 18.0096.0029 - Chụp Xquang cột sống cùng cụt T-N (KTS 2 phim) | KTS52 | 97,200 | 100,000 | |
642 | 18.0097.0030 - Chụp Xquang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên (KTS 3 phim) | KTS9730 | 122,000 | 125,000 | |
643 | 18.0098.0012 - X-Quang khung chậu thẳng phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQKhungChau | |||
644 | 18.0098.0028 - Chụp Xquang Khung chậu thẳng (KTS) | KTS34 | 65,400 | 68,300 | |
645 | 18.0099.0012 - X-Quang xương đòn thẳng hoặc chếch phim >24x30 cm (1 tư thế) | XQXuongdon2 | |||
646 | 18.0099.0012 - X-Quang xương đòn thẳng phim >24x30 cm (1 tư thế) | XQxuongdon | |||
647 | 18.0099.0028 - Chụp Xquang xương đòn chếch (KTS) | KTS53 | 65,400 | 68,300 | |
648 | 18.0099.0028 - Chụp Xquang Xương đòn thẳng (KTS) | KTS16 | 65,400 | 68,300 | |
649 | 18.0099.0028 - Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch (KTS) | KTS78 | 65,400 | 68,300 | |
650 | 18.0100.0012 - X-Quang khớp vai thẳng phim >24x30 cm (1 tư thế) | XQKhopVai2 | |||
651 | 18.0100.0013 - Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] (2 tư thế) | XQVaiTN | 69,200 | ||
652 | 18.0100.0028 - Chụp Xquang khớp vai thẳng (KTS) | KTS17 | 65,400 | 68,300 | |
653 | 18.0100.0029 - Chụp Xquang khớp vai thẳng [thẳng và nghiêng] (KTS 2 phim) | XQVaiTNKTS | 97,200 | 100,000 | |
654 | 18.0101.0012 - X-Quang khớp vai nghiêng hoặc chếch phim >24x30 cm (1 tư thế) | XQkhopvai | |||
655 | 18.0101.0028 - Chụp Xquang khớp vai nghiêng (KTS) | KTS54 | 65,400 | 68,300 | |
656 | 18.0102.0010 - Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 18102 | 50,200 | ||
657 | 18.0102.0013 - X-Quang xương bả vai T-N phim >24x30 cm (2 tư thế) | XQXuongBaVai | |||
658 | 18.0102.0028 - Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18102 | 65,400 | 68,300 | |
659 | 18.0102.0029 - Chụp Xquang Xương bả vai thẳng nghiêng (KTS 2 phim) | KTS18 | 97,200 | 100,000 | |
660 | 18.0102.0029 - Chụp Xquang xương bả vai T-N (KTS 2 phim) | KTS66 | 97,200 | 100,000 | |
661 | 18.0103.0013 - X-Quang xương cánh tay T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQcanhtay | |||
662 | 18.0103.0028 - Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18103 | 65,400 | 68,300 | |
663 | 18.0103.0029 - Chụp Xquang xương cánh tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTS23 | 97,200 | 100,000 | |
664 | 18.0104.0013 - X-Quang khớp khuỷu T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQkhuyuTay2 | |||
665 | 18.0104.0028 - Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18104 | 65,400 | 68,300 | |
666 | 18.0104.0029 - Chụp Xquang khớp khuỷu (T-N) (KTS 2 phim) | KTS41 | 97,200 | 100,000 | |
667 | 18.0104.0029 - Chụp Xquang khớp khuỷu chếch (KTS 2 phim) | KTS56 | 97,200 | 100,000 | |
668 | 18.0105.0010 - Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 18105 | 50,200 | ||
669 | 18.0105.0012 - Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) phim > 24 x30 cm (1 tư thế) | XQVD18105 | 56,200 | ||
670 | 18.0105.0028 - Chụp Xquang khớp khuỷu gập (KTS) | KTS57 | 65,400 | 68,300 | |
671 | 18.0106.0013 - X-Quang xương cẳng tay T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQcangtay | |||
672 | 18.0106.0028 - Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18106 | 65,400 | 68,300 | |
673 | 18.0106.0029 - Chụp Xquang xương cẳng tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTS22 | 97,200 | 100,000 | |
674 | 18.0107.0013 - X-Quang xương cổ tay T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQCotay | |||
675 | 18.0107.0028 - Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18107 | 65,400 | 68,300 | |
676 | 18.0107.0029 - Chụp Xquang xương cổ tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTS21 | 97,200 | 100,000 | |
677 | 18.0108.0013 - X-Quang xương bàn tay T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQBanTay | |||
678 | 18.0108.0013 - X-Quang xương Ngón Tay T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQCCNT | |||
679 | 18.0108.0028 - Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18108 | 65,400 | 68,300 | |
680 | 18.0108.0029 - Chụp Xquang xương bàn ngón tay (T-N) (KTS 2 phim) | KTS20 | 97,200 | 100,000 | |
681 | 18.0109.0012 - X-Quang Khớp Háng thẳng 2 bên phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQKhopHang2 | |||
682 | 18.0109.0028 - Chụp Xquang Khớp háng thẳng 2 bên (KTS) | KTS33 | 65,400 | 68,300 | |
683 | 18.0109.0028 - Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên (KTS) | KTS58 | 65,400 | 68,300 | |
684 | 18.0110.0010 - Chụp Xquang khớp háng nghiêng phim ≤ 24x30 cm (1 tư thế) | 18110 | 50,200 | ||
685 | 18.0110.0012 - X-Quang khớp háng nghiêng phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQKhopHang | |||
686 | 18.0110.0028 - Chụp Xquang khớp háng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18110 | 65,400 | 68,300 | |
687 | 18.0111.0013 - X-Quang xương đùi T-N phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQXD2 | |||
688 | 18.0111.0028 - Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18111 | 65,400 | 68,300 | |
689 | 18.0111.0029 - Chụp Xquang xương đùi (T-N) (KTS 2 phim) | KTS32 | 97,200 | 100,000 | |
690 | 18.0112.0013 - X-Quang khớp gối T-N phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQKhopGoi | |||
691 | 18.0112.0028 - Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18112 | 65,400 | 68,300 | |
692 | 18.0112.0029 - Chụp Xquang Khớp gối (T-N) (KTS 2 phim) | KTS31 | 97,200 | 100,000 | |
693 | 18.0112.0029 - Chụp Xquang khớp gối chếch (KTS 2 phim) | KTS59 | 97,200 | 100,000 | |
694 | 18.0113.0013 - Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XQCC11313 | 69,200 | ||
695 | 18.0113.0028 - Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè (KTS 1 phim) | KTS18113 | 65,400 | 68,300 | |
696 | 18.0113.0029 - Chụp Xquang xương bánh chè (KTS 2 phim) | KTS60 | 97,200 | 100,000 | |
697 | 18.0114.0013 - X-Quang xương cẳng chân T-N phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQCangCh2 | |||
698 | 18.0114.0013 - X-Quang xương cẳng chân T-N phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQCangChan | |||
699 | 18.0114.0028 - Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18114 | 65,400 | 68,300 | |
700 | 18.0114.0029 - Chụp Xquang xương cẳng chân (T-N) (KTS 2 phim) | KTS30 | 97,200 | 100,000 | |
701 | 18.0115.0013 - X-Quang xương cổ chân T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQCoChan2 | |||
702 | 18.0115.0028 - Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18115 | 65,400 | 68,300 | |
703 | 18.0115.0029 - Chụp Xquang xương cổ chân T-N (KTS 2 phim) | KTS62 | 97,200 | 100,000 | |
704 | 18.0116.0013 - X-Quang xương bàn chân thẳng nghiêng phim >24x30 cm (2 tư thế) | XQBanChan1 | |||
705 | 18.0116.0013 - X-Quang xương bàn chân T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQBanchan2 | |||
706 | 18.0116.0013 - X-Quang xương ngón chân T-N phim > 24x30 cm (2 tư thế) | XQNgonChan | |||
707 | 18.0116.0028 - Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch (KTS 1 phim) | KTS18116 | 65,400 | 68,300 | |
708 | 18.0116.0029 - Chụp Xquang xương bàn, ngón chân (T-N) (KTS 2 phim) | KTS28 | 97,200 | 100,000 | |
709 | 18.0117.0011 - X-Quang xương gót thẳng nghiêng phim <=24x30 cm (2 tư thế) | XQXuongGot2 | |||
710 | 18.0117.0028 - Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18117 | 65,400 | 68,300 | |
711 | 18.0117.0029 - Chụp Xquang Xương gót (T-N) (KTS 2 phim) | KTS29 | 97,200 | 100,000 | |
712 | 18.0118.0013 - Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng phim > 24x30 cm (2 tư thế) | 18118 | 69,200 | ||
713 | 18.0118.0030 - Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng (KTS 3 phim) | KTS18118 | 122,000 | 125,000 | |
714 | 18.0119.0012 - Chụp Xquang ngực thẳng phim > 24 x 30 cm (1 tư thế) | XQNguc11912 | 56,200 | ||
715 | 18.0119.0012 - X-Quang tim phổi thẳng phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQNgucTPT | |||
716 | 18.0119.0012 - X-Quang xương sườn phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQNgucXS | |||
717 | 18.0119.0013 - Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] (2 tư thế) | XQNGucTN | 69,200 | ||
718 | 18.0119.0013 - X-quang cột sống thắt lưng - cùng phim >= 24 x 30 cm ( 2 tư thế) | XquanCotSong22tthe | |||
719 | 18.0119.0028 - Chụp Xquang Lồng ngực thẳng (KTS) | KTS24 | 65,400 | 68,300 | |
720 | 18.0119.0028 - Chụp Xquang Tim phổi thẳng (KTS) | KTS25 | 65,400 | 68,300 | |
721 | 18.0119.0029 - Chụp Xquang ngực thẳng [thẳng và nghiêng] (KTS 2 phim) | XQNgucTNKTS | 97,200 | 100,000 | |
722 | 18.0120.0012 - Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên phim > 24 x 30 cm (1 tư thế) | XQNguc12012 | 56,200 | ||
723 | 18.0120.0012 - X-Quang tim phổi nghiêng phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQNgucTPN | |||
724 | 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực chếch phải (KTS) | KTS64 | 65,400 | 68,300 | |
725 | 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực chếch trái (KTS) | KTS65 | 65,400 | 68,300 | |
726 | 18.0120.0028 - Chụp Xquang lồng ngực nghiêng (KTS) | KTS63 | 65,400 | 68,300 | |
727 | 18.0120.0028 - Chụp Xquang Tim phổi nghiêng (KTS) | KTS26 | 65,400 | 68,300 | |
728 | 18.0121.0013 - X-Quang xương ức thẳng - nghiêng phim > 24x30cm (2 tư thế) | XQNgucXU | |||
729 | 18.0121.0028 - Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng (KTS 1 phim) | KTS18121 | 65,400 | 68,300 | |
730 | 18.0121.0029 - Chụp Xquang xương ức T-N (KTS 2 phim) | KTS3 | 97,200 | 100,000 | |
731 | 18.0122.0013 - Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XQNguc12213 | 69,200 | ||
732 | 18.0122.0028 - Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (KTS 1 phim) | KTS18122 | 65,400 | 68,300 | |
733 | 18.0122.0029 - Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch (KTS 2 phim) | KTS12229 | 97,200 | 100,000 | |
734 | 18.0123.0012 - Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn phim > 24x30 cm (1 tư thế) | 12310 | 56,200 | ||
735 | 18.0123.0012 - X-Quang phổi đỉnh ưỡn phim > 24x30cm (1 tư thế) | XQNgucp | |||
736 | 18.0123.0028 - Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn (KTS) | KTS7 | 65,400 | 68,300 | |
737 | 18.0124.0016 - Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng | XQVD18124 | 101,000 | 104,000 | |
738 | 18.0124.0034 - Chụp Xquang thực quản cản quang | KTS27 | 224,000 | 239,000 | |
739 | 18.0125.0012 - Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | XqTietNieuKCB | |||
740 | 18.0125.0012 - X-Quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng phim > 24x30cm (1 tư thế) | XqTietNieuCCB | |||
741 | 18.0125.0013 - Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] (2 tư thế) | XQBungKCBThangN | 69,200 | ||
742 | 18.0125.0028 - Chụp Xquang bụng không chuẩn bị nghiêng (KTS) | KTS38 | 65,400 | 68,300 | |
743 | 18.0125.0028 - Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng (KTS) | KTS37 | 65,400 | 68,300 | |
744 | 18.0125.0029 - Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [thẳng và nghiêng] (KTS 2 phim) | XQBungKCBTNKTS | 97,200 | 100,000 | |
745 | 18.0126.0026 - Chụp Xquang tuyến vú | XQVD18126 | 94,200 | 97,200 | |
746 | 18.0127.0028 - Chụp Xquang tại giường (KTS 1 phim) | KTS18127 | 65,400 | 68,300 | |
747 | 18.0127.0028 - Chụp XQuang tại giường (KTS) | XQNgucTG | 65,400 | 68,300 | |
748 | 18.0128.0028 - Chụp Xquang tại phòng mổ | XQVD18128 | 65,400 | 68,300 | |
749 | 18.0128.0028 - Chụp Xquang tại phòng mổ (KTS 1 phim) | KTS18128 | 65,400 | 68,300 | |
750 | 18.0130.0017 - Chụp Xquang thực quản dạ dày (có uống thuốc cản quang) | XQVD181301 | 116,000 | 119,000 | |
751 | 18.0130.0035 - Chụp Xquang dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang số hoá | KTS69 | 224,000 | 239,000 | |
752 | 18.0130.0035 - Chụp Xquang thực quản dạ dày (có uống thuốc cản quang KTS) | XQVD181302 | 224,000 | 239,000 | |
753 | 18.0131.0017 - Chụp Xquang ruột non (có uống thuốc cản quang) | XQVD181311 | 116,000 | 119,000 | |
754 | 18.0131.0035 - Chụp Xquang ruột non (có uống thuốc cản quang KTS) | XQVD181312 | 224,000 | 239,000 | |
755 | 18.0131.0035 - Chụp Xquang ruột non cản quang (KTS 3 phim) | KTS70 | 224,000 | 239,000 | |
756 | 18.0132.0018 - Chụp Xquang đại tràng (có uống thuốc cản quang) | XQVD18132 | 156,000 | 159,000 | |
757 | 18.0132.0036 - Chụp Xquang đại tràng (có uống thuốc cản quang KTS) | XQVD181323 | 264,000 | 279,000 | |
758 | 18.0132.0036 - Chụp Xquang khung đại tràng có uống thuốc cản quang số hoá | KTS71 | 264,000 | 279,000 | |
759 | 18.0140.0020 -Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) | XqTietNieu20 | 539,000 | 554,000 | |
760 | 18.0140.0032 - Chụp Xquang niệu đồ tĩnh mạch (UIV) | KTSnd32 | 609,000 | 624,000 | |
761 | Chụp Xquang các đốt sống cổ phim <= 24 x 30cm (1 tư thế) | XquanCotSong2tt | |||
762 | Chụp Xquang chân răng (KTS) | KTS47 | 18,900 | ||
763 | Chụp Xquang cột sống thắt lưng T-N (KTS 2 phim) chấn thương | KTS68 | 97,200 | ||
764 | Chụp Xquang khớp vai T-N (KTS 2 phim) | KTS80 | 97,200 | ||
765 | Chụp Xquang tại giường (KTS) | KTSTG | 65,400 | ||
766 | Chụp Xquang Tim phổi T-N (KTS 2 phim) | KTS83 | 97,200 | ||
767 | X - Quang các đốt sống ngực phim > 24 x 30 cm (2 tư thế) | XquanCotSong2tthe | |||
768 | X-Quang Angiopraphy mắt | XQVD12 | |||
769 | X-Quang Các Chi | XQCC | |||
770 | X-Quang các đốt sống cổ phim <= 24x30cm (1 tư thế) | XquanDotSongCo | |||
771 | X-Quang cột sống | XquanCotSong | 0 | ||
772 | X-Quang cột sống cùng-cụt phim > 24x30cm (2 tư thế) | XquanCotSongcc2 | |||
773 | X-Quang dạ dày - tá tràng có uống thuốc cản quang | XqTietNieudd | |||
774 | X-Quang dịch vụ | XQDVu | |||
775 | X-Quang hệ tiết niệu, tiêu hóa, mật | XqTietNieu | |||
776 | X-Quang khung đại tràng có thuốc cản quang | XqTietNieuDT | |||
777 | XQUANG KTS | KTS | |||
778 | XQUANG KTS (DỊCH VỤ) | 1 | |||
779 | X-Quang thực quản có uống thuốc cản quang phim <= 24x30cm (2 tư thế) | XqTietNieuTQ | |||
780 | X-Quang Vùng Đầu | XQVD | |||
781 | X-Quang vùng ngực | XQNguc | |||
3.Thủ Thuật | |||||
Bỏng | |||||
782 | 11.0003.1150 - Thay băng điều trị vết bỏng từ 20% - 39% diện tích cơ thể ở người lớn | TTBongDB | 547,000 | 573,000 | |
783 | 11.0004.1149 - Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn | Ttbong1 | 410,000 | 428,000 | |
784 | 11.0005.1148 - Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích dưới 10% diện tích cơ thể (người lớn) | TBBong1148 | 242,000 | 250,000 | |
785 | 11.0005.1148 - Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn | TTBong2 | 242,000 | 250,000 | |
786 | 11.0005.2043 - Thay băng điều trị vết bỏng dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 115 | 115,000 | 121,000 | |
787 | 11.0009.1149 - Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em | TTbong3 | 410,000 | 428,000 | |
788 | 11.0010.1148 - Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em | Bong3 | 242,000 | 250,000 | |
789 | 11.0010.2043 - Thay băng điều trị vết bỏng dưới 5% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1110 | 115,000 | 121,000 | |
790 | 11.0015.1158 - Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép | 151158 | 558,000 | 591,000 | |
791 | 11.0019.1102 - Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn | 1119 | 2,269,000 | 2,378,000 | |
792 | 11.0022.1102 - Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1122 | 2,269,000 | 2,378,000 | |
793 | 11.0025.1106 - Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn | 1125 | 2,298,000 | 2,407,000 | |
794 | 11.0028.1106 - Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em | 1128 | 2,298,000 | 2,407,000 | |
795 | 11.0089.0215 - Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị bệnh nhân bỏng | 89215 | 21,400 | 22,800 | |
796 | 11.0103.1114 - Cắt sẹo khâu kín | 11103 | 3,288,000 | 3,432,000 | |
797 | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích trên 60% diện tích cơ thể | TTbong1152 | 1,388,000 | 1,388,000 | |
798 | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 10% - 19% diện tích cơ thể | TTbong1149 | 410,000 | 410,000 | |
799 | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 20% -39% diện tích cơ thể | TTBong1150 | 547,000 | 547,000 | |
800 | Thay băng cắt lọc vết bỏng diện tích từ 40% - 60% diện tích cơ thể | TTBong1151 | 870,000 | 870,000 | |
Da liễu | |||||
801 | 05.0003.0272 - Điều trị bệnh da bằng ngâm, tắm | 053 | 61,400 | 64,200 | |
802 | 05.0051.0324 - Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | 0551 | 332,000 | 350,000 | |
803 | 05.0070.0340 - Phẫu thuật điều trị lỗ đáo không viêm xương cho người bệnh phong | 0570 | 546,000 | 584,000 | |
Hồi sức cấp cứu gây mê hồi sức lọc máu | |||||
804 | 01.0006.0215 - Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên | 6215 | 21,400 | 22,800 | |
805 | 01.0007.0099 - Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng | 0199 | 653,000 | 664,000 | |
806 | 01.0009.0098 - Đặt catheter động mạch | 998 | 1,367,000 | 1,379,000 | |
807 | 01.0012.0298 - Đặt đường truyền vào xương (qua đường xương) | 12298 | 762,000 | 807,000 | |
808 | 01.0032.0299 - Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 32299 | 459,000 | 485,000 | |
809 | 01.0053.0075 - Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 5375 | 32,900 | 35,600 | |
810 | 01.0054.0114 - Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) | 54114 | 11,100 | 12,200 | |
811 | 01.0055.0114 - Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút) | 55114 | 11,100 | 12,200 | |
812 | 01.0056.0300 - Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 56300 | 317,000 | 337,000 | |
813 | 01.0065.0071 - Bóp bóng Ambu qua mặt nạ | 0171 | 216,000 | 227,000 | |
814 | 01.0066.1888 - Đặt ống nội khí quản | 661888 | 568,000 | 579,000 | |
815 | 01.0071.0120 - Mở khí quản cấp cứu | 71120 | 719,000 | 734,000 | |
816 | 01.0074.0120 - Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thở | 01120 | 719,000 | 734,000 | |
817 | 01.0076.0200 - Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) | 01200 | 57,600 | 60,000 | |
818 | 01.0077.1888 - Thay ống nội khí quản | 771888 | 568,000 | 579,000 | |
819 | 01.0080.0206 - Thay canuyn mở khí quản | 800206 | 247,000 | 253,000 | |
820 | 01.0080.0206 - Thay canuyn mở khí quản | 86898 | 247,000 | 253,000 | |
821 | 01.0085.0277 - Vận động trị liệu hô hấp | 85277 | 30,100 | 31,100 | |
822 | 01.0086.0898 - Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) | 0186 | 20,400 | 23,000 | |
823 | 01.0087.0898 - Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) | 0187 | 20,400 | 23,000 | |
824 | 01.0089.0206 - Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng | 89206 | 247,000 | 253,000 | |
825 | 01.0093.0079 - Chọc hút dịch – khí màng phổi bằng kim hay catheter | 8379 | 143,000 | 150,000 | |
826 | 01.0094.0111 - Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờ | 94111 | 185,000 | 188,000 | |
827 | 01.0128.0209 - Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế] | 128209 | 559,000 | 583,000 | |
828 | 01.0130.0209 - Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 130209 | 559,000 | 583,000 | |
829 | 01.0132.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế] | 132209 | 559,000 | 583,000 | |
830 | 01.0133.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế] | 133209 | 559,000 | 583,000 | |
831 | 01.0134.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [giờ theo thực tế] | 134209 | 559,000 | 583,000 | |
832 | 01.0135.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế] | 135209 | 559,000 | 583,000 | |
833 | 01.0136.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [giờ theo thực tế] | 136209 | 559,000 | 583,000 | |
834 | 01.0137.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [giờ theo thực tế] | 137209 | 559,000 | 583,000 | |
835 | 01.0138.0209 - Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế] | 138209 | 559,000 | 583,000 | |
836 | 01.0144.0209 - Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyển | 144209 | 559,000 | 583,000 | |
837 | 01.0157.0508 - Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 157508 | 49,900 | 53,000 | |
838 | 01.0158.0074 - Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản | 15874 | 479,000 | 498,000 | |
839 | 01.0160.0210 - Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 160210 | 90,100 | 94,300 | |
840 | 01.0164.0210 - Thông bàng quang | 164210 | 90,100 | 94,300 | |
841 | 01.0201.0849 - Soi đáy mắt cấp cứu | 201849 | 52,500 | 55,300 | |
842 | 01.0202.0083 - Chọc dịch tuỷ sống | 20283 | 107,000 | 114,000 | |
843 | 01.0216.0103 - Đặt ống thông dạ dày | 01216 | 88,700 | 94,300 | |
844 | 01.0218.0159 - Rửa dạ dày cấp cứu | 218159 | 119,000 | 131,000 | |
845 | 01.0219.0160 - Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 219160 | 589,000 | 601,000 | |
846 | 01.0221.0211 - Thụt tháo | 221211 | 82,100 | 85,900 | |
847 | 01.0222.0211 - Thụt giữ | 222211 | 82,100 | 85,900 | |
848 | 01.0223.0211 - Đặt ống thông hậu môn | 223211 | 82,100 | 85,900 | |
849 | 01.0240.0077 - Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 24077 | 137,000 | 143,000 | |
850 | 01.0243.0095 - Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | 24395 | 678,000 | 697,000 | |
851 | 01.0243.0096 - Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờ | 01243 | 1,199,000 | 1,218,000 | |
852 | 01.0247.0118 - Hạ thân nhiệt chỉ huy | 01247 | 2,212,000 | 2,248,000 | |
853 | 01.0267.0203 - Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng < 30 cm (một lần) | 267203 | 134,000 | 139,000 | |
854 | 01.0267.0204 - Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng từ 30 đến 50cm (một lần) | 267204 | 179,000 | 184,000 | |
855 | 01.0267.0205 - Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng > 50 cm(một lần) | 267205 | 240,000 | 253,000 | |
Mắt | |||||
856 | Bơm rửa lệ đạo | Mat730 | 36,700 | 36,700 | |
857 | 03.1658.0778 - Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây tê) | Mat14 | 82,100 | 88,400 | |
858 | 03.1693.0738 - Chích chắp/ lẹo | Mat3 | 78,400 | 81,000 | |
859 | 03.1694.0799 - Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Mat16 | 35,200 | 37,300 | |
860 | 03.1695.0842 - Rửa cùng đồ | Mat19 | 41,600 | 44,000 | |
861 | 03.1699.0849 - Soi đáy mắt trực tiếp | Mat20 | 52,500 | 55,300 | |
862 | 03.1706.0782 - Lấy dị vật kết mạc | Mat15 | 64,400 | 67,000 | |
863 | 14.0083.0836 - Cắt u da mi không ghép | 83836 | 724,000 | 756,000 | |
864 | 14.0112.0075 - Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | 11275 | 32,900 | 35,600 | |
865 | 14.0167.0738 - Cắt bỏ chắp có bọc | 167738 | 78,400 | 81,000 | |
866 | 14.0168.0764 - Khâu cò mi, tháo cò | 168864 | 400,000 | 419,000 | |
867 | 14.0171.0769 - Khâu da mi đơn giản | 171769 | 809,000 | 841,000 | |
868 | 14.0172.0772 - Khâu phục hồi bờ mi | 14172 | 693,000 | 737,000 | |
869 | 14.0174.0773 - Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 174773 | 926,000 | 968,000 | |
870 | 14.0175.0839 - Khâu phủ kết mạc | 175839 | 638,000 | 660,000 | |
871 | 14.0176.0770 - Khâu giác mạc đơn thuần | TTMAT18 | 764,000 | 777,000 | |
872 | 14.0176.0771 - Khâu giác mạc phức tạp | 14176 | 1,112,000 | 1,160,000 | |
873 | 14.0192.0075 - Cắt chỉ khâu giác mạc | 14192 | 32,900 | 35,600 | |
874 | 14.0193.0856 - Tiêm dưới kết mạc | 193856 | 47,500 | 50,300 | |
875 | 14.0194.0857 - Tiêm cạnh nhãn cầu | 194857 | 47,500 | 50,300 | |
876 | 14.0195.0857 - Tiêm hậu nhãn cầu | 195857 | 47,500 | 50,300 | |
877 | 14.0197.0854 - Bơm thông lệ đạo (hai mắt) | 197854 | 94,400 | 98,600 | |
878 | 14.0197.0855 - Bơm thông lệ đạo (một mắt) | 197855 | 59,400 | 61,500 | |
879 | 14.0200.0782 - Lấy dị vật kết mạc | 200782 | 64,400 | 67,000 | |
880 | 14.0201.0769 - Khâu kết mạc | 201769 | 809,000 | 841,000 | |
881 | 14.0202.0785 - Lấy calci kết mạc | 14202 | 35,200 | 37,300 | |
882 | 14.0202.0785 - Lấy calci kết mạc | Mat12 | 35,200 | 37,300 | |
883 | 14.0203.0075 - Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | 20375 | 32,900 | 35,600 | |
884 | 14.0204.0075 - Cắt chỉ khâu kết mạc | 20475 | 32,900 | 35,600 | |
885 | 14.0205.0759 - Đốt lông xiêu | Mat7 | 47,900 | 50,000 | |
886 | 14.0205.0759 - Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | 205759 | 47,900 | 50,000 | |
887 | 14.0206.0730 - Bơm rửa lệ đạo | 206730 | 36,700 | 38,300 | |
888 | 14.0207.0738 - Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc | 207738 | 78,400 | 81,000 | |
889 | 14.0210.0799 - Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | 210799 | 35,200 | 37,300 | |
890 | 14.0210.0799 - Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Mat4 | 35,200 | 37,300 | |
891 | 14.0211.0842 - Rửa cùng đồ | 211842 | 41,600 | 44,000 | |
892 | 14.0212.0864 - Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | 212864 | 339,000 | 340,000 | |
893 | 14.0213.0778 - Bóc sợi giác mạc (Viêm giác mạc sợi) | 213778 | 82,100 | 88,400 | |
894 | 14.0214.0778 - Bóc giả mạc | 214778 | 82,100 | 88,400 | |
895 | 14.0215.0505 - Rạch áp xe mi | 215505 | 186,000 | 197,000 | |
896 | 14.0216.0505 - Rạch áp xe túi lệ | 216505 | 186,000 | 197,000 | |
897 | 14.0218.0849 - Soi đáy mắt trực tiếp | 218849 | 52,500 | 55,300 | |
898 | 14.0219.0849 - Soi đáy mắt bằng kính 3 mặt gương | 219849 | 52,500 | 55,300 | |
899 | 14.0250.0852 - Test thử cảm giác giác mạc | 250852 | 39,600 | 42,100 | |
900 | 14.0251.0852 - Test phát hiện khô mắt | 251852 | 39,600 | 42,100 | |
901 | 14.0255.0755 - Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…..) | 255755 | 25,900 | 28,000 | |
902 | 14.0256.0843 - Đo sắc giác | 256843 | 65,900 | 71,300 | |
903 | 14.0258.0754 - Đo khúc xạ máy | 14258 | 9,900 | 10,900 | |
904 | 15.0140.0916 - Nhét bấc mũi sau | 15140 | 116,000 | 124,000 | |
905 | Chích mủ hốc mắt | Mat2 | 452,000 | 452,000 | |
906 | Chữa bỏng mắt do hàn điện | Mat741 | 29,000 | 29,000 | |
907 | Đo nhãn áp | Mat6 | 25,900 | 25,900 | |
908 | Đo thị lực khách quan | Mat5 | 73,000 | 73,000 | |
909 | Khâu giác mạc phức tạp | TTMAT22 | 1,112,000 | 1,112,000 | |
910 | Khâu phục hồi bờ mi | Mat10 | 693,000 | 693,000 | |
911 | Khâu vết thương phần mềm, tổn thương vùng mắt | Mat11 | 926,000 | 926,000 | |
912 | Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) | Mát3 | 665,000 | 665,000 | |
913 | Lấy dị vật hốc mắt | TTMAT26 | 893,000 | 893,000 | |
914 | Lấy dị vật tiền phòng | TTMAT27 | 1,112,000 | 1,112,000 | |
915 | Soi bóng đồng tử | TTMAT73 | 29,900 | 29,900 | |
916 | Soi góc tiền phòng | Mat49 | 52,500 | 52,500 | |
917 | Thông lệ đạo hai mắt | Mat21 | 94,400 | 94,400 | |
918 | Thông lệ đạo một mắt | Mat22 | 59,400 | 59,400 | |
919 | Thử kính loạn thị | Mat23 | 30,000 | 30,000 | |
920 | Thử thị lực đơn giản | Mat88 | 27,000 | 5,000 | |
921 | Tiêm dưới kết mạc một mắt (chưa tính thuốc tiêm) | Mat24 | 47,500 | 47,500 | |
922 | Tiêm hậu nhãn cầu một mắt (chưa tính thuốc tiêm) | Mat25 | 47,500 | 47,500 | |
Ngoại khoa | |||||
923 | 02.0363.0086 - Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 36386OViem | 110,000 | 116,000 | |
924 | 03.0080.0079 - Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | 8079DLKhi | 143,000 | 150,000 | |
925 | 03.0112.0508 - Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | NGK5 | 49,900 | 53,000 | |
926 | 03.0113.0074 - Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | CCNgungTH | 479,000 | 498,000 | |
927 | 03.1703.0075 - Cắt chỉ (AD với NB ngoại trú - trẻ em) | NGK2 | 32,900 | 35,600 | |
928 | 03.2457.1044 - Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | BocUBaDau | 705,000 | 729,000 | |
929 | 03.3825.0217 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | TT217 | 237,000 | 248,000 | |
930 | 03.3825.0219 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | TT219 | 305,000 | 323,000 | |
931 | 03.3826.2047 - Thay băng vết mổ chiều dài trên 15 cm đến 30cm | ThayBang2047 | 82,400 | 85,000 | |
932 | 03.3827.0216 - Khâu Vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài <10cm | TT216 | 178,000 | 184,000 | |
933 | 03.3827.0218 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | TT218 | 257,000 | 268,000 | |
934 | 03.3838.0529 - Nắn bó bột xương cột sống (bột liền) | NGK14_2 | 624,000 | 637,000 | |
935 | 03.3909.0505 - Chích rạch áp xe nhỏ | NGK4 | 186,000 | 197,000 | |
936 | 03.4246.0198 - Tháo bột các loại | NGK29 | 52,900 | 56,000 | |
937 | 10.0001.0577 - Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp | 1577 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
938 | 10.0151.1044 - Phẫu thuật u thần kinh trên da < 5cm | 15144 | 705,000 | 729,000 | |
939 | 10.0151.1045 - Phẫu thuật u thần kinh trên da từ 5cm trở lên | 15145 | 1,126,000 | 1,156,000 | |
940 | 10.0164.0508 - Cố định gãy xương sườn bằng băng dính to bản | 8036 | 49,900 | 53,000 | |
941 | 10.0172.0582 - Phẫu thuật thắt các mạch máu lớn ngoại vi | 172582 | 2,851,000 | 3,063,000 | |
942 | 10.0344.0585 - Dẫn lưu bàng quang bằng chọc trôca | 344585 | 979,000 | 1,021,000 | |
943 | 10.0350.0434 - Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang | 350434 | 4,151,000 | 4,322,000 | |
944 | 10.0353.0158 - Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất | 353158 | 198,000 | 209,000 | |
945 | 10.0356.0436 - Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 356436 | 1,751,000 | 1,813,000 | |
946 | 10.0357.0436 - Dẫn lưu áp xe khoang Retzius | 357436 | 1,751,000 | 1,813,000 | |
947 | 10.0359.0584 - Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | 359584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
948 | 10.0398.0584 - Phẫu thuật tái tạo miệng sáo do hẹp miệng sáo | 398584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
949 | 10.0405.0156 - Nong niệu đạo | 8038 | 241,000 | 252,000 | |
950 | 10.0408.0584 - Phẫu thuật tràn dịch màng tinh hoàn | 408584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
951 | 10.0410.0584 - Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | 410584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
952 | 10.0411.0584 - Cắt hẹp bao quy đầu | NGK3 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
953 | 10.0412.0584 - Mở rộng lỗ sáo | 412584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
954 | 10.0453.0464 - Nối vị tràng | 453464 | 2,664,000 | 2,756,000 | |
955 | 10.0475.0459 - Khâu vùi túi thừa tá tràng | 475459 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
956 | 10.0476.0459 - Cắt túi thừa tá tràng | 476459 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
957 | 10.0482.0455 - Tháo xoắn ruột non | 482455 | 2,498,000 | 2,574,000 | |
958 | 10.0483.0455 - Tháo lồng ruột non | 483455 | 2,498,000 | 2,574,000 | |
959 | 10.0486.0465 - Cắt ruột non hình chêm | 486465 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
960 | 10.0491.0455 - Gỡ dính sau mổ lại | 491455 | 2,498,000 | 2,574,000 | |
961 | 10.0493.0465 - Đóng mở thông ruột non | 493465 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
962 | 10.0511.0491 - Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng | 511491 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
963 | 10.0513.0465 - Cắt túi thừa đại tràng | 513465 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
964 | 10.0525.0491 - Làm hậu môn nhân tạo | 10525 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
965 | 10.0566.0584 - Phẫu thuật cắt u nhú ống hậu môn (condylome) | 566584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
966 | 10.0567.0584 - Cắt u lành tính ống hậu môn (u cơ, polyp…) | 567584 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
967 | 10.0569.0624 - Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn | 569624 | 1,898,000 | 1,979,000 | |
968 | 10.0572.0577 - Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp | 572577 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
969 | 10.0620.0583 - Mở thông túi mật | 10620 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
970 | 10.0688.0583 - Phẫu thuật rò, nang ống rốn tràng, niệu rốn | 688583 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
971 | 10.0697.0583 - Phẫu thuật cắt u thành bụng | 697583 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
972 | 10.0698.0628 - Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ | 698628 | 2,612,000 | 2,693,000 | |
973 | 10.0699.0583 - Khâu vết thương thành bụng | 699583 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
974 | 10.0809.0583 - Phẫu thuật vết thương bàn tay | 809583 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
975 | 10.0984.0563 - Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | PTKHopX | 1,731,000 | 1,777,000 | |
976 | 10.0985.0519 - Nắn, bó bột giai đoạn trong hội chứng Volkmann | 985519 | 234,000 | 242,000 | |
977 | 10.0986.0530 - Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 80373 | 344,000 | 357,000 | |
978 | 10.0995.0517 - Nắn, bó bột trật khớp vai | 80374 | 319,000 | 327,000 | |
979 | 10.0995.0517 - Nắn, bó bột trật khớp vai (bột liền) | NGK10 | 319,000 | 327,000 | |
980 | 10.0996.0515 - Nắn, bó bột gãy xương đòn | NGK17 | 399,000 | 412,000 | |
981 | 10.0996.0515 - Nắn, bó bột gãy xương đòn | 996515 | 399,000 | 412,000 | |
982 | 10.0997.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay | 80375 | 335,000 | 348,000 | |
983 | 10.0998.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 80376 | 335,000 | 348,000 | |
984 | 10.0999.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 80377 | 335,000 | 348,000 | |
985 | 10.1000.0515 - Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 1000515 | 399,000 | 412,000 | |
986 | 10.1000.0515 - Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền) | NGk9 | 399,000 | 412,000 | |
987 | 10.1001.0515 - Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 80378 | 399,000 | 412,000 | |
988 | 10.1002.0527 - Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 80379 | 335,000 | 348,000 | |
989 | 10.1002.0527 - Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay(bột liền) | NGK15 | 335,000 | 348,000 | |
990 | 10.1003.0527 - Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV | 80380 | 335,000 | 348,000 | |
991 | 10.1004.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 80381 | 335,000 | 348,000 | |
992 | 10.1005.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 80382 | 335,000 | 348,000 | |
993 | 10.1006.0527 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 80383 | 335,000 | 348,000 | |
994 | 10.1007.0521 - Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 80384 | 335,000 | 348,000 | |
995 | 10.1007.0521 - Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay (bột liền) | NGK12 | 335,000 | 348,000 | |
996 | 10.1008.0521 - Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles | 1008521 | 335,000 | 348,000 | |
997 | 10.1009.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 80385 | 234,000 | 242,000 | |
998 | 10.1009.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay (bột liền) | NGK11_1 | 234,000 | 242,000 | |
999 | 10.1010.0523 - Nắn bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền) | NGK13 | 714,000 | 727,000 | |
1,000 | 10.1010.0523 - Nắn, bó bột trật khớp háng | 80386 | 714,000 | 727,000 | |
1,001 | 10.1010.0523 - Nắn, bó bột trật khớp háng (bột liền) | NGK7 | 714,000 | 727,000 | |
1,002 | 10.1011.0513 - Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 80387 | 259,000 | 267,000 | |
1,003 | 10.1012.0525 - Nắn, bó bột gãy mâm chày | 1012525 | 335,000 | 348,000 | |
1,004 | 10.1013.0529 - Nắn bó bột xương chậu (bột liền) | NGK14_1 | 624,000 | 637,000 | |
1,005 | 10.1013.0529 - Nắn, bó bột gãy xương chậu | 80388 | 624,000 | 637,000 | |
1,006 | 10.1014.0529 - Nắn, bó bột gãy Cổ xương đùi | 80389 | 624,000 | 637,000 | |
1,007 | 10.1014.0529 - Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi (bột liền) | NGK14 | 624,000 | 637,000 | |
1,008 | 10.1015.0511 - Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật | 80390 | 644,000 | 652,000 | |
1,009 | 10.1016.0529 - Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 80391 | 624,000 | 637,000 | |
1,010 | 10.1017.0533 - Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 80392 | 144,000 | 152,000 | |
1,011 | 10.1017.0533 - Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | NGK19 | 144,000 | 152,000 | |
1,012 | 10.1018.0513 - Nắn, bó bột trật khớp gối | 80393 | 259,000 | 267,000 | |
1,013 | 10.1018.0513 - Nắn, bó bột trật khớp gối (bột liền) | NGK8_2 | 259,000 | 267,000 | |
1,014 | 10.1019.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 80394 | 335,000 | 348,000 | |
1,015 | 10.1020.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 80395 | 335,000 | 348,000 | |
1,016 | 10.1021.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 80396 | 335,000 | 348,000 | |
1,017 | 10.1022.0519 - Nắn, bó bột gãy xương chày | 80397 | 234,000 | 242,000 | |
1,018 | 10.1023.0532 - Nắn bó gẫy xương gót | NGK18 | 144,000 | 152,000 | |
1,019 | 10.1023.0532 - Nắn, bó bột gãy xương gót | 80398 | 144,000 | 152,000 | |
1,020 | 10.1024.0519 - Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 80399 | 234,000 | 242,000 | |
1,021 | 10.1025.0517 - Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn | 803100 | 319,000 | 327,000 | |
1,022 | 10.1026.0525 - Nắn, bó bột gãy Dupuptren | 1026525 | 335,000 | 348,000 | |
1,023 | 10.1027.0521 - Nắn, bó bột gãy Monteggia | 1027521 | 335,000 | 348,000 | |
1,024 | 10.1028.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 803101 | 234,000 | 242,000 | |
1,025 | 10.1028.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn chân(bột liền) | NGK11 | 234,000 | 242,000 | |
1,026 | 10.1029.0515 - Nắn trật khớp xương đòn (bột liền) | NGk9_1 | 399,000 | 412,000 | |
1,027 | 10.1029.0515 - Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 803102 | 399,000 | 412,000 | |
1,028 | 10.1030.0515 - Nắm, cố định trật khớp hàm | 803103 | 399,000 | 412,000 | |
1,029 | 10.1030.0515 - Nắn trật khớp hàm (bột liền) | NGk9_2 | 399,000 | 412,000 | |
1,030 | 10.1031.0513 - Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 803104 | 259,000 | 267,000 | |
1,031 | 10.1031.0513 - Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) | NGK8 | 259,000 | 267,000 | |
1,032 | 10.1031.0513 - Nắn, bó bột trật khớp cổ chân (bột liền) | NGK8_1 | 259,000 | 267,000 | |
1,033 | 10.9002.0504 - Cắt phymosis [thủ thuật] | 504PMS | 237,000 | 248,000 | |
1,034 | 10.9003.0200 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm | ThayBangDuoi15 | 57,600 | 60,000 | |
1,035 | 10.9003.0200 - Thay băng vết thương/ mổ chiều dài <= 15cm (AD cho NB ngoại trú) | NGK33 | 57,600 | 60,000 | |
1,036 | 10.9003.0201 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | ThayBang1530 | 82,400 | 85,000 | |
1,037 | 10.9003.0201 - Thay băng vết thương/ mổ chiều dài trên 15cm đến 30cm | NGK34 | 82,400 | 85,000 | |
1,038 | 10.9003.0202 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | ThayBang3050 | 112,000 | 115,000 | |
1,039 | 10.9003.0203 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | ThayBang530NT | 134,000 | 139,000 | |
1,040 | 10.9003.0203 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | NGK36 | 134,000 | 139,000 | |
1,041 | 10.9003.0204 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | ThayBang3050nt | 179,000 | 184,000 | |
1,042 | 10.9003.0204 - Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ 30cm đến 50cm nhiễm trùng | NGK37 | 179,000 | 184,000 | |
1,043 | 10.9003.0205 - Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | ThayBangTren50NT | 240,000 | 253,000 | |
1,044 | 10.9003.0205 - Thay băng vết thương/ mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | NGK38 | 240,000 | 253,000 | |
1,045 | 10.9004.0075 - Cắt chỉ (AD với NB ngoại trú - người lớn) | CatChi75 | 32,900 | 35,600 | |
1,046 | 10.9004.0075 - Cắt chỉ (người lớn) | 109004 | 32,900 | 35,600 | |
1,047 | 10.9005.0216 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm | KVTNDuoi10 | 178,000 | 184,000 | |
1,048 | 10.9005.0217 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | KVTNongTren10 | 237,000 | 248,000 | |
1,049 | 10.9005.0218 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | KVTSauDuoi10 | 257,000 | 268,000 | |
1,050 | 10.9005.0219 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | KVTSauTren10 | 305,000 | 323,000 | |
1,051 | 12.0092.0909 - Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 1292 | 1,334,000 | 1,353,000 | |
1,052 | 12.0261.1191 - Cắt u sùi đầu miệng sáo | 12261 | 1,206,000 | 1,298,000 | |
1,053 | 15.0301.0216 - Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ tổn thương nông chiều dài < l0 cm | 301216 | 178,000 | 184,000 | |
1,054 | 15.0301.0217 - Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm | 301217 | 237,000 | 248,000 | |
1,055 | 15.0301.0218 - Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm | 301218 | 257,000 | 268,000 | |
1,056 | 15.0301.0219 - Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm | 301219 | 305,000 | 323,000 | |
1,057 | 15.0302.0075 - Cắt chỉ sau phẫu thuật | 30275 | 32,900 | 35,600 | |
1,058 | 15.0303.0201 - Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | 303201 | 82,400 | 85,000 | |
1,059 | 15.0303.0202 - Thay băng vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 303202 | 112,000 | 115,000 | |
1,060 | 15.0303.0202 - Thay băng vết thương/ mổ chiều dài từ trên 30cm đến 50cm | NGK35 | 112,000 | 115,000 | |
1,061 | 15.0303.0203 - Thay băng vết mổ chiều dài < 30 cm nhiễm trùng | 303203 | 134,000 | 139,000 | |
1,062 | 15.0303.0204 - Thay băng vết mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 303204 | 179,000 | 184,000 | |
1,063 | 15.0303.0205 - Thay băng vết mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 303205 | 240,000 | 253,000 | |
1,064 | 15.0303.2047 - Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm | ThayBang15302047 | 82,400 | 85,000 | |
1,065 | 15.0304.0505 - Chích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 304505 | 186,000 | 197,000 | |
1,066 | Chích tháo mủ áp xe nông vùng hàm mặt (gây mê) | TMuVHMMe | 1,826,000 | ||
1,067 | Chích tháo mủ áp xe nông vùng hàm mặt (gây tê) | MuVHM | 850,500 | ||
1,068 | Chiếu đèn điều trị vàng da sơ sinh | ChieuDen | 140,000 | ||
1,069 | Cố định tạm thời người bệnh gãy xương (nẹp bất động gãy xương đùi, vai) | NgoaiCT18 | 0 | ||
1,070 | Dẫn lưu áp xe tuyến giáp | DLAXTG | 231,000 | 231,000 | |
1,071 | Điều trị bằng nhiệt lạnh (chườm lạnh) | NhietLanh | 75,000 | ||
1,072 | Điều trị bằng nhiệt nóng (chườm nóng) | NhietNong | 75,000 | ||
1,073 | Định tính beta HCG (test nhanh) | HCGTest | 89,000 | ||
1,074 | Lấy dị vật phần mềm | NCT1 | |||
1,075 | Nắn bó bột xương cẳng chân (bột liền) | NGK16 | 335,000 | 348,000 | |
1,076 | Phẫu thuật bóc u chai | PTUChai | 213,000 | ||
1,077 | Tập lăn trở khi nằm | LanTro | 75,000 | ||
1,078 | Tập vận động chủ động | VDongCD | 75,000 | ||
1,079 | Thắt các búi trĩ hậu môn | NGK32 | 277,000 | 277,000 | |
Nhi | |||||
1,080 | 03.0029.0192 - Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu | 29192 | 989,000 | 1,008,000 | |
1,081 | 03.0035.0099 - Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | 3599 | 653,000 | 664,000 | |
1,082 | 03.0035.0100 - Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm | 0335 | 1,126,000 | 1,137,000 | |
1,083 | 03.0076.0114 - Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy. | 76114 | 11,100 | 12,200 | |
1,084 | 03.0079.0077 - Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi | 7977 | 137,000 | 143,000 | |
1,085 | 03.0081.0071 - Bơm rửa màng phổi | 0381 | 216,000 | 227,000 | |
1,086 | 03.0084.0077 - Chọc thăm dò màng phổi | 8477 | 137,000 | 143,000 | |
1,087 | 03.0089.0898 - Khí dung thuốc cấp cứu | 89898 | 20,400 | 23,000 | |
1,088 | 03.0091.0300 - Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần | 91300 | 317,000 | 337,000 | |
1,089 | 03.0096.0120 - Mở khí quản qua da cấp cứu | 96120 | 719,000 | 734,000 | |
1,090 | 03.0101.0206 - Thay canuyn mở khí quản | 101206 | 247,000 | 253,000 | |
1,091 | 03.0102.0200 - Chăm sóc lỗ mở khí quản | 102200 | 57,600 | 60,000 | |
1,092 | 03.0112.0508 - Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 112508 | 49,900 | 53,000 | |
1,093 | 03.0146.0083 - Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinh | 03146 | 107,000 | 114,000 | |
1,094 | 03.0148.0083 - Chọc dịch tuỷ sống | 14883 | 107,000 | 114,000 | |
1,095 | 03.0152.0849 - Soi đáy mắt cấp cứu | 03152 | 52,500 | 55,300 | |
1,096 | 03.0164.0077 - Dẫn lưu ổ bụng cấp cứu | 16477 | 137,000 | 143,000 | |
1,097 | 03.0165.0077 - Chọc dò ổ bụng cấp cứu | 16577 | 137,000 | 143,000 | |
1,098 | 03.0167.0103 - Đặt ống thông dạ dày | 167103 | 90,100 | 94,300 | |
1,099 | 03.0168.0159 - Rửa dạ dày cấp cứu | 168159 | 119,000 | 131,000 | |
1,100 | 03.0169.0160 - Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 169160 | 589,000 | 601,000 | |
1,101 | 03.0178.0211 - Đặt sonde hậu môn | 178211 | 82,100 | 85,900 | |
1,102 | 03.0179.0211 - Thụt tháo phân | 179211 | 82,100 | 85,900 | |
1,103 | 03.0282.0284 - Xông hơi thuốc | 03282 | 42,900 | 45,600 | |
1,104 | 03.0283.0285 - Xông khói thuốc | 03283 | 37,900 | 40,600 | |
1,105 | 03.0284.0252 - Sắc thuốc thang | 03284 | 12,500 | 13,100 | |
1,106 | 03.0285.0249 - Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 03285 | 49,400 | 51,400 | |
1,107 | 03.0287.0222 - Bó thuốc | 03287 | 50,500 | 53,100 | |
1,108 | 03.0288.0228 - Chườm ngải | 03288 | 35,500 | 36,100 | |
1,109 | 03.0289.0224 - Hào châm | 03289 | 65,300 | 69,400 | |
1,110 | 03.0290.0224 - Nhĩ châm | 03290 | 65,300 | 69,400 | |
1,111 | 03.0291.0224 - Ôn châm | 03291 | 65,300 | 69,400 | |
1,112 | 03.0351.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 03351 | 67,300 | 71,400 | |
1,113 | 03.0352.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 03352 | 67,300 | 71,400 | |
1,114 | 03.0353.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau thần kinh tọa | 03353 | 67,300 | 71,400 | |
1,115 | 03.0354.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người | 03354 | 67,300 | 71,400 | |
1,116 | 03.0355.0230 - Điện nhĩ châm điều trị bại não | 03355 | 67,300 | 71,400 | |
1,117 | 03.0366.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 03.0366.0230 | 67,300 | 71,400 | |
1,118 | 03.0367.0230 - Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 03367 | 67,300 | 71,400 | |
1,119 | 03.0371.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 03371 | 67,300 | 71,400 | |
1,120 | 03.0393.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 03393 | 67,300 | 71,400 | |
1,121 | 03.0394.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau mỏi cơ | 03394 | 67,300 | 71,400 | |
1,122 | 03.0395.0230 - Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 03395 | 67,300 | 71,400 | |
1,123 | 03.0404.0227 - Cấy chỉ điều trị di chứng bại liệt | 03404 | 143,000 | 148,000 | |
1,124 | 03.0405.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 03405 | 143,000 | 148,000 | |
1,125 | 03.0406.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 03406 | 143,000 | 148,000 | |
1,126 | 03.0407.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt nửa người | 03407 | 143,000 | 148,000 | |
1,127 | 03.0409.0227 - Cấy chỉ châm điều trị liệt các dây thần kinh | 03409 | 143,000 | 148,000 | |
1,128 | 03.0411.0227 - Cấy chỉ điều trị đau thần kinh toạ | 03411 | 143,000 | 148,000 | |
1,129 | 03.0435.0227 - Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 03435 | 143,000 | 148,000 | |
1,130 | 03.0437.0227 - Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 03437 | 143,000 | 148,000 | |
1,131 | 03.0444.0227 - Cấy chỉ điều trị viêm khớp dạng thấp | 03444 | 143,000 | 148,000 | |
1,132 | 03.0446.0227 - Cấy chỉ điều trị đau lưng | 03446 | 143,000 | 148,000 | |
1,133 | 03.0447.0227 - Cấy chỉ điều trị đau mỏi cơ | 03447 | 143,000 | 148,000 | |
1,134 | 03.0449.0227 - Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 03449 | 143,000 | 148,000 | |
1,135 | 03.0461.0230 - Điện châm điều trị di chứng bại liệt | 03461 | 67,300 | 71,400 | |
1,136 | 03.0462.0230 - Điện châm điều trị liệt chi trên | 03462 | 67,300 | 71,400 | |
1,137 | 03.0463.0230 - Điện châm điều trị liệt chi dưới | 03463 | 67,300 | 71,400 | |
1,138 | 03.0464.0230 - Điện châm điều trị liệt nửa người | 03464 | 67,300 | 71,400 | |
1,139 | 03.0465.0230 - Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | 03465 | 67,300 | 71,400 | |
1,140 | 03.0467.0230 - Điện châm điều trị đau thần kinh toạ | 03467 | 67,300 | 71,400 | |
1,141 | 03.0468.0230 - Điện châm điều trị bại não | 03468 | 67,300 | 71,400 | |
1,142 | 03.0477.0230 - Điện châm điều trị động kinh cục bộ | 03477 | 67,300 | 71,400 | |
1,143 | 03.0478.0230 - Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 03478 | 67,300 | 71,400 | |
1,144 | 03.0479.0230 - Điện châm điều trị mất ngủ | 03479 | 67,300 | 71,400 | |
1,145 | 03.0480.0230 - Điện châm điều trị stress | 03480 | 67,300 | 71,400 | |
1,146 | 03.0481.0230 - Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | 03481 | 67,300 | 71,400 | |
1,147 | 03.0482.0230 - Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | 03482 | 67,300 | 71,400 | |
1,148 | 03.0483.0230 - Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | 03483 | 67,300 | 71,400 | |
1,149 | 03.0484.0230 - Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | 03484 | 67,300 | 71,400 | |
1,150 | 03.0486.0230 - Điện châm điều trị sụp mi | 03486 | 67,300 | 71,400 | |
1,151 | 03.0497.0230 - Điện châm điều trị nôn nấc | 03497 | 67,300 | 71,400 | |
1,152 | 03.0498.0230 - Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 03498 | 67,300 | 71,400 | |
1,153 | 03.0505.0230 - Điện châm điều trị đái dầm | 03505 | 67,300 | 71,400 | |
1,154 | 03.0506.0230 - Điện châm điều trị bí đái | 03506 | 67,300 | 71,400 | |
1,155 | 03.0508.0230 - Điện châm điều trị cảm cúm | 03508 | 67,300 | 71,400 | |
1,156 | 03.0509.0230 - Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | 03509 | 67,300 | 71,400 | |
1,157 | 03.0512.0230 - Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não | 03512 | 67,300 | 71,400 | |
1,158 | 03.0513.0230 - Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 03513 | 67,300 | 71,400 | |
1,159 | 03.0514.0230 - Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 03514 | 67,300 | 71,400 | |
1,160 | 03.0515.0230 - Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 03515 | 67,300 | 71,400 | |
1,161 | 03.0516.0230 - Điện châm điều trị đau răng | 03516 | 67,300 | 71,400 | |
1,162 | 03.0517.0230 - Điện châm điều trị giảm đau do Zona | 03517 | 67,300 | 71,400 | |
1,163 | 03.0518.0230 - Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 03518 | 67,300 | 71,400 | |
1,164 | 03.0519.0230 - Điện châm điều trị hen phế quản | 03519 | 67,300 | 71,400 | |
1,165 | 03.0520.0230 - Điện châm điều trị tăng huyết áp | 03520 | 67,300 | 71,400 | |
1,166 | 03.0522.0230 - Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 03522 | 67,300 | 71,400 | |
1,167 | 03.0524.0230 - Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh | 03524 | 67,300 | 71,400 | |
1,168 | 03.0525.0230 - Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 03525 | 67,300 | 71,400 | |
1,169 | 03.0526.0230 - Điện châm điều trị thoái hoá khớp | 03526 | 67,300 | 71,400 | |
1,170 | 03.0527.0230 - Điện châm điều trị đau lưng | 03527 | 67,300 | 71,400 | |
1,171 | 03.0528.0230 - Điện châm điều trị đau mỏi cơ | 03528 | 67,300 | 71,400 | |
1,172 | 03.0529.0230 - Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | 03529 | 67,300 | 71,400 | |
1,173 | 03.0530.0230 - Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | 03530 | 67,300 | 71,400 | |
1,174 | 03.0532.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt | 03532 | 66,100 | 70,100 | |
1,175 | 03.0533.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 03533 | 66,100 | 70,100 | |
1,176 | 03.0534.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới | 03534 | 66,100 | 70,100 | |
1,177 | 03.0535.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt nửa người | 03535 | 66,100 | 70,100 | |
1,178 | 03.0538.0271 - Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ | 03538 | 66,100 | 70,100 | |
1,179 | 03.0561.0271 - Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình | 03561 | 66,100 | 70,100 | |
1,180 | 03.0562.0271 - Thuỷ châm điều trị giảm thính lực | 03562 | 66,100 | 70,100 | |
1,181 | 03.0563.0271 - Thuỷ châm điều trị thất ngôn | 03563 | 66,100 | 70,100 | |
1,182 | 03.0564.0271 - Thuỷ châm điều trị viêm xoang | 03564 | 66,100 | 70,100 | |
1,183 | 03.0565.0271 - Thuỷ châm điều trị viêm mũi dị ứng | 03565 | 66,100 | 70,100 | |
1,184 | 03.0566.0271 - Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 03566 | 66,100 | 70,100 | |
1,185 | 03.0570.0271 - Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn | 03570 | 66,100 | 70,100 | |
1,186 | 03.0575.0271 - Thuỷ châm điều trị nôn, nấc | 03575 | 66,100 | 70,100 | |
1,187 | 03.0578.0271 - Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp | 03578 | 66,100 | 70,100 | |
1,188 | 03.0580.0271 - Thuỷ châm điều trị đau lưng | 03580 | 66,100 | 70,100 | |
1,189 | 03.0581.0271 - Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ | 03581 | 66,100 | 70,100 | |
1,190 | 03.0582.0271 - Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 03582 | 66,100 | 70,100 | |
1,191 | 03.0583.0271 - Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy | 03583 | 66,100 | 70,100 | |
1,192 | 03.0598.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 03598 | 66,100 | 70,100 | |
1,193 | 03.0599.0271 - Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 03599 | 66,100 | 70,100 | |
1,194 | 03.0600.0271 - Thuỷ châm điều trị giảm đau do ung thư | 03600 | 66,100 | 70,100 | |
1,195 | 03.0601.0271 - Thuỷ châm điều trị đau răng | 03601 | 66,100 | 70,100 | |
1,196 | 03.0603.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | 03603 | 65,500 | 69,300 | |
1,197 | 03.0604.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 03604 | 65,500 | 69,300 | |
1,198 | 03.0605.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 03605 | 65,500 | 69,300 | |
1,199 | 03.0606.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người | 03606 | 65,500 | 69,300 | |
1,200 | 03.0607.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ | 03607 | 65,500 | 69,300 | |
1,201 | 03.0608.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | 03608 | 65,500 | 69,300 | |
1,202 | 03.0609.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | 03609 | 65,500 | 69,300 | |
1,203 | 03.0610.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 03610 | 65,500 | 69,300 | |
1,204 | 03.0611.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 03611 | 65,500 | 69,300 | |
1,205 | 03.0612.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | 03612 | 65,500 | 69,300 | |
1,206 | 03.0613.0280 - Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ | 06613 | 65,500 | 69,300 | |
1,207 | 03.0614.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | 03614 | 65,500 | 69,300 | |
1,208 | 03.0615.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | 03615 | 65,500 | 69,300 | |
1,209 | 03.0616.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | 03616 | 65,500 | 69,300 | |
1,210 | 03.0617.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | 03617 | 65,500 | 69,300 | |
1,211 | 03.0618.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | 03618 | 65,500 | 69,300 | |
1,212 | 03.0621.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 03621 | 65,500 | 69,300 | |
1,213 | 03.0623.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | 03623 | 65,500 | 69,300 | |
1,214 | 03.0624.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 03624 | 65,500 | 69,300 | |
1,215 | 03.0625.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 03625 | 65,500 | 69,300 | |
1,216 | 03.0626.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress | 03626 | 65,500 | 69,300 | |
1,217 | 03.0628.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 03628 | 65,500 | 69,300 | |
1,218 | 03.0629.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 03629 | 65,500 | 69,300 | |
1,219 | 03.0630.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 03630 | 65,500 | 69,300 | |
1,220 | 03.0631.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | 03631 | 65,500 | 69,300 | |
1,221 | 03.0635.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 03635 | 65,500 | 69,300 | |
1,222 | 03.0637.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 03637 | 65,500 | 69,300 | |
1,223 | 03.0638.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 03638 | 65,500 | 69,300 | |
1,224 | 03.0639.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp | 03639 | 65,500 | 69,300 | |
1,225 | 03.0640.0280 - Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 03640 | 65,500 | 69,300 | |
1,226 | 03.0641.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | 03641 | 65,500 | 69,300 | |
1,227 | 03.0642.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 03642 | 65,500 | 69,300 | |
1,228 | 03.0643.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | 03643 | 65,500 | 69,300 | |
1,229 | 03.0644.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | 03644 | 65,500 | 69,300 | |
1,230 | 03.0645.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 03645 | 65,500 | 69,300 | |
1,231 | 03.0646.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 03646 | 65,500 | 69,300 | |
1,232 | 03.0647.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp | 03647 | 65,500 | 69,300 | |
1,233 | 03.0648.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 03648 | 65,500 | 69,300 | |
1,234 | 03.0649.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | 03649 | 65,500 | 69,300 | |
1,235 | 03.0650.0280 - Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 03650 | 65,500 | 69,300 | |
1,236 | 03.0651.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 03651 | 65,500 | 69,300 | |
1,237 | 03.0653.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | 03653 | 65,500 | 69,300 | |
1,238 | 03.0654.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 03654 | 65,500 | 69,300 | |
1,239 | 03.0655.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | 03655 | 65,500 | 69,300 | |
1,240 | 03.0657.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 03657 | 65,500 | 69,300 | |
1,241 | 03.0660.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái | 03660 | 65,500 | 69,300 | |
1,242 | 03.0661.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 03661 | 65,500 | 69,300 | |
1,243 | 03.0664.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 03664 | 65,500 | 69,300 | |
1,244 | 03.0665.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 03665 | 65,500 | 69,300 | |
1,245 | 03.0666.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 03666 | 65,500 | 69,300 | |
1,246 | 03.0667.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | 03667 | 65,500 | 69,300 | |
1,247 | 03.0670.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | 03670 | 65,500 | 69,300 | |
1,248 | 03.0671.0228 - Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 03671 | 35,500 | 36,100 | |
1,249 | 03.0672.0228 - Cứu điều trị đau thần kinh toạ thể hàn | 03672 | 35,500 | 36,100 | |
1,250 | 03.0673.0228 - Cứu điều trị đau bụng ỉa chảy thể hàn | 03673 | 35,500 | 36,100 | |
1,251 | 03.0674.0228 - Cứu điều trị liệt thần kinh VII ngoại biên thể hàn | 03674 | 35,500 | 36,100 | |
1,252 | 03.0675.0228 - Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 03675 | 35,500 | 36,100 | |
1,253 | 03.0676.0228 - Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 03676 | 35,500 | 36,100 | |
1,254 | 03.0677.0228 - Cứu điều trị liệt thể hàn | 03677 | 35,500 | 36,100 | |
1,255 | 03.0678.0228 - Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 03678 | 35,500 | 36,100 | |
1,256 | 03.0679.0228 - Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 03679 | 35,500 | 36,100 | |
1,257 | 03.0680.0228 - Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 03680 | 35,500 | 36,100 | |
1,258 | 03.0681.0228 - Cứu điều trị liệt do bệnh của cơ thể hàn | 03681 | 35,500 | 36,100 | |
1,259 | 03.0684.0228 - Cứu điều trị ù tai thể hàn | 03684 | 35,500 | 36,100 | |
1,260 | 03.0685.0228 - Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn | 03685 | 35,500 | 36,100 | |
1,261 | 03.0686.0228 - Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | 03686 | 35,500 | 36,100 | |
1,262 | 03.0688.0228 - Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 03688 | 35,500 | 36,100 | |
1,263 | 03.0689.0228 - Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn | 03689 | 35,500 | 36,100 | |
1,264 | 03.0690.0228 - Cứu điều trị nôn nấc thể hàn | 03690 | 35,500 | 36,100 | |
1,265 | 03.0691.0228 - Cứu điều trị rối loạn đại tiểu tiện thể hàn | 03691 | 35,500 | 36,100 | |
1,266 | 03.0692.0228 - Cứu điều trị rối loạn tiêu hoá thể hàn | 03692 | 35,500 | 36,100 | |
1,267 | 03.0693.0228 - Cứu điều trị đái dầm thể hàn | 03693 | 35,500 | 36,100 | |
1,268 | 03.0694.0228 - Cứu điều trị bí đái thể hàn | 03694 | 35,500 | 36,100 | |
1,269 | 03.0695.0228 - Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | 03695 | 35,500 | 36,100 | |
1,270 | 03.0696.0228 - Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 03696 | 35,500 | 36,100 | |
1,271 | 03.0774.0237 - Điều trị bằng tia hồng ngoại | 03774 | 35,200 | 37,300 | |
1,272 | 03.0807.0282 - Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) | 03807 | 41,800 | 45,200 | |
1,273 | 03.0808.0283 - Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) | 03808 | 50,700 | 55,800 | |
1,274 | 03.0892.0266 - Tập vận động đoạn chi 30 phút | 03892 | 42,300 | 45,700 | |
1,275 | 03.0894.0267 - Tập vận động toàn thân 30 phút | 03894 | 46,900 | 51,400 | |
1,276 | 03.0901.0261 - Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi | 03901 | 11,200 | 12,500 | |
1,277 | 03.0902.0269 - Tập với hệ thống ròng rọc | 03902 | 11,200 | 12,500 | |
1,278 | 03.0903.0270 - Tập với xe đạp tập | 03903 | 11,200 | 12,500 | |
1,279 | 03.1001.2048 - Nội soi tai | 031001 | 40,000 | 40,000 | |
1,280 | 03.1002.2048 - Nội soi mũi | 031002 | 40,000 | 40,000 | |
1,281 | 03.1003.2048 - Nội soi họng | 031003 | 40,000 | 40,000 | |
1,282 | 03.1657.0823 - Phẫu thuật mộng đơn thuần | 031657 | 870,000 | 902,000 | |
1,283 | 03.1658.0777 - Lấy dị vật giác mạc nông, một mắt (gây mê) | 031658 | 665,000 | 688,000 | |
1,284 | 03.1658.0778 - Lấy dị vật giác mạc nông gây tê | 1658778 | 82,100 | 88,400 | |
1,285 | 03.1658.0779 - Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây mê) | 0316582 | 862,000 | 893,000 | |
1,286 | 03.1658.0780 - Lấy dị vật giác mạc sâu, một mắt (gây tê) | 0316583 | 327,000 | 338,000 | |
1,287 | 03.1659.0738 - Cắt bỏ chắp có bọc | 031659 | 78,400 | 81,000 | |
1,288 | 03.1660.0764 - Khâu cò mi, tháo cò | 031660 | 400,000 | 419,000 | |
1,289 | 03.1663.0768 - Khâu da mi | 031663 | 1,440,000 | 1,497,000 | |
1,290 | 03.1663.0769 - Khâu da mi gây tê | 1663769 | 809,000 | 841,000 | |
1,291 | 03.1664.0772 - Khâu phục hồi bờ mi | 031664 | 693,000 | 737,000 | |
1,292 | 03.1665.0773 - Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | 1665773 | 926,000 | 968,000 | |
1,293 | 03.1666.0839 - Khâu phủ kết mạc | 031666 | 638,000 | 660,000 | |
1,294 | 03.1681.0075 - Cắt chỉ khâu giác mạc | 031681 | 32,900 | 35,600 | |
1,295 | 03.1682.0856 - Tiêm dưới kết mạc | 031682 | 47,500 | 50,300 | |
1,296 | 03.1685.0854 - Bơm thông lệ đạo | 1685854 | 94,400 | 98,600 | |
1,297 | 03.1688.0768 - Khâu kết mạc | 031688 | 1,440,000 | 1,497,000 | |
1,298 | 03.1690.0075 - Cắt chỉ khâu kết mạc | 031690 | 32,900 | 35,600 | |
1,299 | 03.1693.0738 - Chích chắp, lẹo, chích áp xe mi, kết mạc | 1693738 | 78,400 | 81,000 | |
1,300 | 03.1703.0075 - Cắt chỉ khâu da | 170375 | 32,900 | 35,600 | |
1,301 | 03.1914.1025 - Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 031914 | 102,000 | 105,000 | |
1,302 | 03.1915.1024 - Nhổ chân răng vĩnh viễn | 031915 | 190,000 | 200,000 | |
1,303 | 03.1929.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 031929 | 247,000 | 259,000 | |
1,304 | 03.1976.1067 - Phẫu thuật kết hợp xương điều trị gãy lồi cầu xương hàm dưới bằng chỉ thép | 031976 | 2,744,000 | 2,836,000 | |
1,305 | 03.2117.0901 - Lấy dị vật tai tai ngoài đơn giản | 032117 | 62,900 | 65,600 | |
1,306 | 03.2117.0902 - Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây mê) | 0321172 | 514,000 | 520,000 | |
1,307 | 03.2117.0903 - Lấy dị vật tai ngoài dưới kính hiển vi (gây tê) | 0321173 | 155,000 | 161,000 | |
1,308 | 03.2118.0882 - Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | 2118882 | 52,600 | 56,800 | |
1,309 | 03.2119.0505 - Chích nhọt ống tai ngoài | 2119 | 186,000 | 197,000 | |
1,310 | 03.2120.0899 - Làm thuốc tai | 2120 | 20,500 | 21,100 | |
1,311 | 03.2148.0912 - Nắn sống mũi sau chấn thương | 032148 | 2,672,000 | 2,720,000 | |
1,312 | 03.2149.0916 - Nhét bấc mũi sau | 2149 | 116,000 | 124,000 | |
1,313 | 03.2150.0916 - Nhét bấc mũi trước | 2150 | 116,000 | 124,000 | |
1,314 | 03.2155.0869 - Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | 032155 | 275,000 | 279,000 | |
1,315 | 03.2175.0879 - Chích áp xe thành sau họng gây tê | 2175 | 263,000 | 274,000 | |
1,316 | 03.2175.0996 - Chích áp xe thành sau họng | 032175 | 729,000 | 745,000 | |
1,317 | 03.2178.0900 - Lấy dị vật hạ họng | 2178 | 40,800 | 41,600 | |
1,318 | 03.2181.0878 - Chích áp xe quanh Amidan gây tê | 2181 | 263,000 | 274,000 | |
1,319 | 03.2181.0995 - Chích áp xe quanh Amidan gây mê | 21812 | 729,000 | 745,000 | |
1,320 | 03.2184.0899 - Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | 2184 | 20,500 | 21,100 | |
1,321 | 03.2191.0898 - Khí dung mũi họng | 032191 | 20,400 | 23,000 | |
1,322 | 03.2245.0216 - Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ nông < 10cm | 22451 | 178,000 | 184,000 | |
1,323 | 03.2245.0217 - Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ nông>10cm | 22452 | 237,000 | 248,000 | |
1,324 | 03.2245.0218 - Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ sâu < 10cm | 22453 | 257,000 | 268,000 | |
1,325 | 03.2245.0219 - Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ sâu > 10cm | 22454 | 305,000 | 323,000 | |
1,326 | 03.2246.0603 - Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 032246 | 790,000 | 825,000 | |
1,327 | 03.2252.0662 - Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo | 032252 | 2,660,000 | 2,759,000 | |
1,328 | 03.2258.0601 - Chích áp xe tuyến Bartholin | 032258 | 831,000 | 875,000 | |
1,329 | 03.2259.0609 - Dẫn lưu cùng đồ Douglas | 032259 | 835,000 | 869,000 | |
1,330 | 03.2260.0606 - Chọc dò túi cùng Douglas | 032260 | 280,000 | 291,000 | |
1,331 | 03.2262.0630 - Lấy dị vật âm đạo | 032262 | 573,000 | 602,000 | |
1,332 | 03.2263.0624 - Khâu rách cùng đồ âm đạo | 032263 | 1,898,000 | 1,979,000 | |
1,333 | 03.2264.0669 - Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 032264 | 2,844,000 | 2,943,000 | |
1,334 | 03.2329.0095 - Đặt sonde dẫn lưu khoang màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 032329 | 678,000 | 697,000 | |
1,335 | 03.2331.0164 - Rút sonde dẫn lưu màng phổi, sonde dẫn lưu ổ áp xe | 032331 | 178,000 | 184,000 | |
1,336 | 03.2332.0078 - Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 032332 | 176,000 | 183,000 | |
1,337 | 03.2333.0078 - Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 032333 | 176,000 | 183,000 | |
1,338 | 03.2354.0077 - Chọc dịch màng bụng | 2354 | 137,000 | 143,000 | |
1,339 | 03.2355.0077 - Dẫn lưu dịch màng bụng | 2355 | 137,000 | 143,000 | |
1,340 | 03.2356.0505 - Chọc hút áp xe thành bụng | 032356 | 186,000 | 197,000 | |
1,341 | 03.2357.0211 - Thụt tháo phân | 2357 | 82,100 | 85,900 | |
1,342 | 03.2358.0211 - Đặt sonde hậu môn | 2358 | 82,100 | 85,900 | |
1,343 | 03.2367.0112 - Chọc dịch khớp | 032367 | 114,000 | 120,000 | |
1,344 | 03.2382.0313 - Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với các loại thuốc (Đối với 6 loại thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh) | 032382 | 377,000 | 383,000 | |
1,345 | 03.2383.0314 - Test nội bì chậm đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh | 032383 | 475,000 | 482,000 | |
1,346 | 03.2383.0315 - Test nội bì nhanh đặc hiệu với thuốc hoặc vacxin hoặc huyết thanh | 0323832 | 389,000 | 395,000 | |
1,347 | 03.2384.0307 - Test áp bì (Patch test) đặc hiệu với thuốc (Đối với 6 loại thuốc) hoặc mỹ phẩm | 032384 | 521,000 | 530,000 | |
1,348 | 03.2387.0212 - Tiêm trong da (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú) | 2387 | 11,400 | 12,800 | |
1,349 | 03.2388.0212 - Tiêm dưới da (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú) | 2388 | 11,400 | 12,800 | |
1,350 | 03.2389.0212 - Tiêm bắp thịt (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú) | 2389 | 11,400 | 12,800 | |
1,351 | 03.2390.0212 - Tiêm tĩnh mạch (Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú) | 2390 | 11,400 | 12,800 | |
1,352 | 03.2391.0215 - Truyền tĩnh mạch | 2391 | 21,400 | 22,800 | |
1,353 | 03.2456.1044 - Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm | 2456 | 705,000 | 729,000 | |
1,354 | 03.2457.1044 - Bóc, cắt u bã đậu, u mỡ dưới da đầu đường kính dưới 10 cm | 2457 | 705,000 | 729,000 | |
1,355 | 03.2535.1049 - Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm | 2535 | 2,627,000 | 2,737,000 | |
1,356 | 03.2613.0874 - Cắt polyp ống tai gây mê | 032613 | 1,990,000 | 2,038,000 | |
1,357 | 03.2613.0875 - Cắt polyp ống tai gây tê | 0326132 | 602,000 | 613,000 | |
1,358 | 03.2729.0683 - Cắt u nang buồng trứng xoắn | 2729 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
1,359 | 03.2730.0683 - Cắt u nang buồng trứng | 2730 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
1,360 | 03.2731.0683 - Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 2731 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
1,361 | 03.2732.0683 - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 2732 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
1,362 | 03.2733.0597 - Cắt u thành âm đạo | 032733 | 2,048,000 | 2,128,000 | |
1,363 | 03.2734.0589 - Bóc nang tuyến Bartholin | 032734 | 1,274,000 | 1,309,000 | |
1,364 | 03.2735.0653 - Cắt u vú lành tính | 032735 | 2,862,000 | 2,962,000 | |
1,365 | 03.2736.0591 - Mổ bóc nhân xơ vú | 032736 | 984,000 | 1,019,000 | |
1,366 | 03.3033.0340 - Nạo vét lỗ đáo không viêm xương | 033033 | 546,000 | 584,000 | |
1,367 | 03.3035.0329 - Điều trị hạt cơm bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033035 | 333,000 | 357,000 | |
1,368 | 03.3036.0329 - Điều trị hạt cơm phẳng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033036 | 333,000 | 357,000 | |
1,369 | 03.3037.0329 - Điều trị chứng dày sừng bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng, gọt cắt bỏ | 033037 | 333,000 | 357,000 | |
1,370 | 03.3041.0329 - Điều trị các thương tổn có sùi bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033041 | 333,000 | 357,000 | |
1,371 | 03.3043.0329 - Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033043 | 333,000 | 357,000 | |
1,372 | 03.3045.0329 - Điều trị mắt cá chân bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033045 | 333,000 | 357,000 | |
1,373 | 03.3047.0329 - Điều trị sẩn cục bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 033047 | 333,000 | 357,000 | |
1,374 | 03.3083.0576 - Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu | 3083 | 2,598,000 | 2,660,000 | |
1,375 | 03.3282.0493 - Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành | 3282 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,376 | 03.3298.0465 - Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần | 3298 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
1,377 | 03.3303.0465 - Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo | 3303 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
1,378 | 03.3305.0456 - Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng | 033305 | 4,293,000 | 4,465,000 | |
1,379 | 03.3306.0456 - Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel | 3306 | 4,293,000 | 4,465,000 | |
1,380 | 03.3326.0506 - Tháo lồng bằng bơm khí/nước | 3326 | 137,000 | 148,000 | |
1,381 | 03.3326.0506 - Tháo lồng ruột bằng hơi hay baryte | NGK31 | 137,000 | 148,000 | |
1,382 | 03.3327.0459 - Phẫu thuật viêm ruột thừa | 3327 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
1,383 | 03.3328.0686 - Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 3328 | 4,289,000 | 4,447,000 | |
1,384 | 03.3330.0493 - Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng | 3330 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,385 | 03.3331.0458 - Cắt đoạn ruột non | 3331 | 4,629,000 | 4,801,000 | |
1,386 | 03.3332.0493 - Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 3332 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,387 | 03.3365.0494 - Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 3365 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
1,388 | 03.3381.0492 - Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng | 3381 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,389 | 03.3383.0584 - Cắt nang/polyp rốn | 033383 | 1,242,000 | 1,340,000 | |
1,390 | 03.3384.0492 - Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt | 3384 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,391 | 03.3385.0493 - Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng | 3385 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,392 | 03.3386.0686 - Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát | 3386 | 4,289,000 | 4,447,000 | |
1,393 | 03.3387.0489 - Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn | 3387 | 4,670,000 | 4,842,000 | |
1,394 | 03.3388.0489 - Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột | 033388 | 4,670,000 | 4,842,000 | |
1,395 | 03.3389.0456 - Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột | 033389 | 4,293,000 | 4,465,000 | |
1,396 | 03.3390.0487 - Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc | 033390 | 5,712,000 | 5,970,000 | |
1,397 | 03.3391.0683 - Cắt u nang buồng trứng | 033391 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
1,398 | 03.3394.0464 - Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 033394 | 2,664,000 | 2,756,000 | |
1,399 | 03.3395.0492 - Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt | 3395 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,400 | 03.3396.0492 - Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt | 033396 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,401 | 03.3397.0492 - Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng | 3397 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,402 | 03.3402.0491 - Mở bụng thăm dò | 033402 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
1,403 | 03.3405.0606 - Chọc dò túi cùng Douglas | 033405 | 280,000 | 291,000 | |
1,404 | 03.3406.0600 - Chích áp xe tầng sinh môn | 033406 | 807,000 | 831,000 | |
1,405 | 03.3415.0471 - Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan | 033415 | 5,273,000 | 5,487,000 | |
1,406 | 03.3416.0493 - Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan | 033416 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,407 | 03.3463.0484 - Cắt lách toàn bộ do chấn thương | 033463 | 4,472,000 | 4,644,000 | |
1,408 | 03.3532.0121 - Mở thông bàng quang | 033532 | 373,000 | 384,000 | |
1,409 | 03.3594.0218 - Khâu vết thương âm hộ, âm đạo | 033594 | 257,000 | 268,000 | |
1,410 | 03.3599.0492 - Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên | 35992 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
1,411 | 03.3606.0156 - Nong niệu đạo | 033606 | 241,000 | 252,000 | |
1,412 | 03.3608.0505 - Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn | 033608 | 186,000 | 197,000 | |
1,413 | 03.3676.0556 - Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles | 033676 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
1,414 | 03.3684.0556 - Phẫu thuật gãy lồi cầu ngoài xương cánh tay | 033684 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
1,415 | 03.3710.0571 - Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa | 3710 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
1,416 | 03.3711.0571 - Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | 3711 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
1,417 | 03.3712.0556 - Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 033712 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
1,418 | 03.3754.0556 - Néo ép hoặc buộc vòng chỉ thép gãy xương bánh chè | 033754 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
1,419 | 03.3778.0556 - Găm Kirschner trong gãy mắt cá | 033778 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
1,420 | 03.3815.0493 - Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu | 033815 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
1,421 | 03.3816.0571 - Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần | 3816 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
1,422 | 03.3817.0505 - Chích áp xe phần mềm lớn | 3817 | 186,000 | 197,000 | |
1,423 | 03.3818.0218 - Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 3818 | 257,000 | 268,000 | |
1,424 | 03.3819.0559 - Nối gân duỗi | 3819 | 2,963,000 | 3,087,000 | |
1,425 | 03.3820.0573 - Tạo hình bằng các vạt tại chỗ đơn giản | 3820 | 3,325,000 | 3,469,000 | |
1,426 | 03.3821.0216 - Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản | 3821 | 178,000 | 184,000 | |
1,427 | 03.3824.0575 - Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² | 3824 | 2,790,000 | 2,883,000 | |
1,428 | 03.3825.0217 - Khâu vết thương phần mềm nông dài trên 10cm | 3825 | 237,000 | 248,000 | |
1,429 | 03.3825.0217 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài >= 10cm | NGK40 | 237,000 | 248,000 | |
1,430 | 03.3825.0219 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài >= 10cm | NGK42 | 305,000 | 323,000 | |
1,431 | 03.3826.0075 - Thay băng, cắt chỉ vết mổ | 3826 | 32,900 | 35,600 | |
1,432 | 03.3826.0200 - Thay băng vết mổ chiều dài ≤ 15cm | ThayBangDupoi15Nhi | 57,600 | 60,000 | |
1,433 | 03.3826.0202 - Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50cm | 38261 | 112,000 | 115,000 | |
1,434 | 03.3826.0203 - Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài < 30cm nhiễm trùng | 38262 | 134,000 | 139,000 | |
1,435 | 03.3826.0204 - Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 38263 | 179,000 | 184,000 | |
1,436 | 03.3826.0205 - Thay băng, cắt chỉ vết mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 38264 | 240,000 | 253,000 | |
1,437 | 03.3827.0216 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài <10cm | NGK39 | 178,000 | 184,000 | |
1,438 | 03.3827.0218 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < 10cm | NGK41 | 257,000 | 268,000 | |
1,439 | 03.3827.0218 - Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu dài dưới 10cm | 3827 | 257,000 | 268,000 | |
1,440 | 03.3830.0529 - Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi, vỡ ổ cối và trật khớp háng | 3830 | 624,000 | 637,000 | |
1,441 | 03.3833.0529 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi | 3833 | 624,000 | 637,000 | |
1,442 | 03.3834.0529 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi | 3834 | 624,000 | 637,000 | |
1,443 | 03.3835.0529 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi | 3835 | 624,000 | 637,000 | |
1,444 | 03.3838.0529 - Nắn, bó bột cột sống | 3838 | 624,000 | 637,000 | |
1,445 | 03.3839.0517 - Nắn, bó bột trật khớp vai | 3839 | 319,000 | 327,000 | |
1,446 | 03.3841.0527 - Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay | 3841 | 335,000 | 348,000 | |
1,447 | 03.3842.0527 - Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay | 3842 | 335,000 | 348,000 | |
1,448 | 03.3843.0527 - Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay | 3843 | 335,000 | 348,000 | |
1,449 | 03.3844.0515 - Nắn, bó bột trật khớp khuỷu | 3844 | 399,000 | 412,000 | |
1,450 | 03.3845.0515 - Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu | 3845 | 399,000 | 412,000 | |
1,451 | 03.3846.0515 - Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay | 3846 | 399,000 | 412,000 | |
1,452 | 03.3847.0527 - Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay | 3847 | 335,000 | 348,000 | |
1,453 | 03.3848.0527 - Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ 3 và độ 1V | 3848 | 335,000 | 348,000 | |
1,454 | 03.3849.0521 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay | 3849 | 335,000 | 348,000 | |
1,455 | 03.3850.0521 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay | 3850 | 335,000 | 348,000 | |
1,456 | 03.3851.0521 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay | 3851 | 335,000 | 348,000 | |
1,457 | 03.3852.0521 - Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay | 3852 | 335,000 | 348,000 | |
1,458 | 03.3853.0521 - Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles | 3853 | 335,000 | 348,000 | |
1,459 | 03.3854.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay | 3854 | 234,000 | 242,000 | |
1,460 | 03.3855.0511 - Nắn, bó bột trật khớp háng | 3855 | 644,000 | 652,000 | |
1,461 | 03.3856.0514 - Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng | 033856 | 159,000 | 167,000 | |
1,462 | 03.3857.0525 - Nắn, bó bột gãy mâm chày | 3857 | 335,000 | 348,000 | |
1,463 | 03.3858.0529 - Nắn, bó bột gãy xương chậu | 3858 | 624,000 | 637,000 | |
1,464 | 03.3859.0529 - Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi | 3859 | 624,000 | 637,000 | |
1,465 | 03.3860.0511 - Nắn, cố định trật khớp háng không có chỉ định phẫu thuật | 3860 | 644,000 | 652,000 | |
1,466 | 03.3861.0529 - Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi | 3861 | 624,000 | 637,000 | |
1,467 | 03.3862.0533 - Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 3862 | 144,000 | 152,000 | |
1,468 | 03.3863.0513 - Nắn, bó bột trật khớp gối | 3863 | 259,000 | 267,000 | |
1,469 | 03.3864.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân | 3864 | 335,000 | 348,000 | |
1,470 | 03.3865.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân | 3865 | 335,000 | 348,000 | |
1,471 | 03.3866.0525 - Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân | 3866 | 335,000 | 348,000 | |
1,472 | 03.3867.0525 - Nắn, bó bột gãy xương chày | 3867 | 335,000 | 348,000 | |
1,473 | 03.3868.0525 - Nắn, bó bột gãy Dupuytren | 3868 | 335,000 | 348,000 | |
1,474 | 03.3869.0521 - Nắn, bó bột gãy Monteggia | 3869 | 335,000 | 348,000 | |
1,475 | 03.3870.0519 - Nắn, bó bột gãy xương bàn chân | 3870 | 234,000 | 242,000 | |
1,476 | 03.3871.0532 - Nắn, bó bột gẫy xương gót | 3871 | 144,000 | 152,000 | |
1,477 | 03.3872.0519 - Nắn, bó bột gãy xương ngón chân | 3872 | 234,000 | 242,000 | |
1,478 | 03.3873.0515 - Nắn, bó bột trật khớp xương đòn | 3873 | 399,000 | 412,000 | |
1,479 | 03.3874.0515 - Nắn, cố định trật khớp hàm | 3874 | 399,000 | 412,000 | |
1,480 | 03.3875.0513 - Nắn, bó bột trật khớp cổ chân | 3875 | 259,000 | 267,000 | |
1,481 | 03.3900.0563 - Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật | 3900 | 1,731,000 | 1,777,000 | |
1,482 | 03.3901.0563 - Rút đinh các loại | 3901 | 1,731,000 | 1,777,000 | |
1,483 | 03.3909.0505 - Chích rạch áp xe nhỏ | 3909 | 186,000 | 197,000 | |
1,484 | 03.3910.0505 - Chích hạch viêm mủ | 3910 | 186,000 | 197,000 | |
1,485 | 03.3911.0200 - Thay băng vết thương chiều dài ≤ 15cm | 033911 | 57,600 | 60,000 | |
1,486 | 03.3911.0201 - Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm | 0339112 | 82,400 | 85,000 | |
1,487 | 03.3911.0202 - Thay băng vết thương chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 0339113 | 112,000 | 115,000 | |
1,488 | 03.3911.0203 - Thay băng vết thương chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | 0339114 | 134,000 | 139,000 | |
1,489 | 03.3911.0204 - Thay băng vết thương chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 0339115 | 179,000 | 184,000 | |
1,490 | 03.3911.0205 - Thay băng vết thương chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 0339116 | 240,000 | 253,000 | |
1,491 | 03.4180.0230 - Điện nhĩ châm điều trị táo bón | 034180 | 67,300 | 71,400 | |
Nội khoa | |||||
1,492 | 02.0002.0071 - Bơm rửa khoang màng phổi | 022 | 216,000 | 227,000 | |
1,493 | 02.0008.0078 - Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 028 | 176,000 | 183,000 | |
1,494 | 02.0009.0077 - Chọc dò dịch màng phổi | 977 | 137,000 | 143,000 | |
1,495 | 02.0032.0898 - Khí dung thuốc giãn phế quản | 32898 | 20,400 | 23,000 | |
1,496 | 02.0067.0206 - Thay canuyn mở khí quản | 0267 | 247,000 | 253,000 | |
1,497 | 02.0068.0277 - Vận động trị liệu hô hấp | 68277 | 30,100 | 31,100 | |
1,498 | 02.0111.1798 - Nghiệm pháp atropin | 1111798 | 198,000 | 204,000 | |
1,499 | 02.0129.0083 - Chọc dò dịch não tuỷ | 12983 | 107,000 | 114,000 | |
1,500 | 02.0150.0114 - Hút đờm hầu họng | 150114 | 11,100 | 12,200 | |
1,501 | 02.0156.0849 - Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 156849 | 52,500 | 55,300 | |
1,502 | 02.0163.0203 - Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 163203 | 134,000 | 139,000 | |
1,503 | 02.0166.0283 - Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 166283 | 50,700 | 55,800 | |
1,504 | 02.0188.0210 - Đặt sonde bàng quang | 188210 | 90,100 | 94,300 | |
1,505 | 02.0242.0077 - Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 24277 | 137,000 | 143,000 | |
1,506 | 02.0243.0077 - Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 24377 | 137,000 | 143,000 | |
1,507 | 02.0243.0078 - Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị (dưới hướng dẫn của siêu âm) | 24378 | 176,000 | 183,000 | |
1,508 | 02.0244.0103 - Đặt ống thông dạ dày | 244103 | 90,100 | 94,300 | |
1,509 | 02.0247.0211 - Đặt ống thông hậu môn | 247211 | 82,100 | 85,900 | |
1,510 | 02.0313.0159 - Rửa dạ dày cấp cứu | 313159 | 119,000 | 131,000 | |
1,511 | 02.0338.0211 - Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 338211 | 82,100 | 85,900 | |
1,512 | 02.0361.0112 - Hút nang bao hoạt dịch | 02361 | 114,000 | 120,000 | |
1,513 | 02.0362.0113 - Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | 02362 | 125,000 | 132,000 | |
1,514 | 02.0363.0086 - Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm | 36386 | 110,000 | 116,000 | |
1,515 | 02.0364.0087 - Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm | 02364 | 152,000 | 159,000 | |
1,516 | 07.0220.1144 - Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 2201144 | 2,477,000 | 2,621,000 | |
1,517 | 07.0225.0200 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài ≤ 15cm | 07225 | 57,600 | 60,000 | |
1,518 | 07.0226.0199 - Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét khu trú ở ngón chân trên người bệnh đái tháo đường | 226199 | 246,000 | 258,000 | |
1,519 | 07.0227.0367 - Cắt lọc, lấy bỏ tổ chức hoại tử cho các nhiễm trùng bàn chân vết loét rộng < ¼ bàn chân trên người bệnh đái tháo đường | 227367 | 392,000 | 414,000 | |
Nội soi | |||||
1,520 | 03.1001.2048 - Nội soi tai (trẻ em) | 0310011 | 40,000 | 40,000 | |
1,521 | 03.1002.2048 - Nội soi mũi (trẻ em) | 0310023 | 40,000 | 40,000 | |
1,522 | 03.1003.2048 - Nội soi họng (trẻ em) | 0310032 | 40,000 | 40,000 | |
1,523 | 20.0013.0933 - Nội soi tai mũi họng (áp dụng khi nội soi cả tai mũi họng - người lớn) | 2013 | 104,000 | 108,000 | |
1,524 | 20.0013.2048 - Nội soi họng (trẻ em) | 20134 | 40,000 | 40,000 | |
1,525 | 20.0013.2048 - Nội soi mũi xoang (người lớn) | 20133 | 40,000 | 40,000 | |
1,526 | 20.0013.2048 - Nội soi tai (người lớn) | 20132 | 40,000 | 40,000 | |
1,527 | 20.0013.2048 - Nội soi Tai Mũi Họng (Họng - Người lớn) | TMH18 | 40,000 | 40,000 | |
1,528 | 20.0013.2048 - Nội soi Tai Mũi Họng (mũi xoang - Người lớn)) | TTK39 | 40,000 | 40,000 | |
1,529 | 20.0013.2048 - Nội soi Tai Mũi Họng (tai - Người lớn) | TTK37 | 40,000 | 40,000 | |
Nội tiết | |||||
1,530 | 07.0225.0201 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài trên 15cm đến 30 cm | 072252 | 82,400 | 85,000 | |
1,531 | 07.0225.0202 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm | 0722253 | 112,000 | 115,000 | |
1,532 | 07.0225.0203 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng | 072254 | 134,000 | 139,000 | |
1,533 | 07.0225.0204 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng | 072255 | 179,000 | 184,000 | |
1,534 | 07.0225.0205 - Thay băng trên người bệnh đái tháo đường chiều dài > 50cm nhiễm trùng | 072256 | 240,000 | 253,000 | |
1,535 | 07.0231.0505 - Chích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường | 07231 | 186,000 | 197,000 | |
1,536 | 07.0232.0367 - Tháo móng quặp trên người bệnh đái tháo đường | 07232 | 392,000 | 414,000 | |
1,537 | 07.0233.0355 - Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường | 07233 | 258,000 | 271,000 | |
Phục Hồi Chức Năng | |||||
1,538 | 02.0068.0277 - Vật lý trị liệu hô hấp | YHCT25 | 30,100 | 31,100 | |
1,539 | 08.0011.0243 - Laser châm | PHCN57 | 47,400 | 49,100 | |
1,540 | 17.0001.0254 - Điều trị bằng sóng ngắn | 1254 | 34,900 | 37,200 | |
1,541 | 17.0001.0254 - Điều trị bằng Sóng ngắn | YHDT47 | 34,900 | 37,200 | |
1,542 | 17.0005.0231 - Điện phân | YHCT6 | 45,400 | 46,700 | |
1,543 | 17.0005.0231 - Điều trị bằng dòng điện một chiều đều | 5231 | 45,400 | 46,700 | |
1,544 | 17.0007.0234 - Điện xung | YHDT50 | 41,400 | 42,700 | |
1,545 | 17.0007.0234 - Điều trị bằng các dòng điện xung | 7234 | 41,400 | 42,700 | |
1,546 | 17.0008.0253 - Điều trị bằng siêu âm | 8253 | 45,600 | 46,700 | |
1,547 | 17.0010.0236 - Điều trị bằng dòng giao thoa | 10236 | 28,800 | 29,500 | |
1,548 | 17.0011.0237 - Điều trị bằng tia hồng ngoại | 11237 | 35,200 | 37,300 | |
1,549 | 17.0011.0237 - Hồng Ngoại ( PHCN ) | HCPHCN | 35,200 | 37,300 | |
1,550 | 17.0018.0221 - Điều trị bằng Parafin | 18221 | 42,400 | 43,700 | |
1,551 | 17.0026.0220 - Bàn kéo (kéo giãn cột sống lưng) | YHDT2 | 45,800 | 47,600 | |
1,552 | 17.0026.0220 - Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống | 26220 | 45,800 | 47,600 | |
1,553 | 17.0033.0266 - Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người | 33266 | 42,300 | 45,700 | |
1,554 | 17.0034.0267 - Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người | 34267 | 46,900 | 51,400 | |
1,555 | 17.0037.0267 - Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động | 37267 | 46,900 | 51,400 | |
1,556 | 17.0039.0267 - Tập đứng thăng bằng tĩnh và động | 39267 | 46,900 | 51,400 | |
1,557 | 17.0041.0268 - Tập đi với thanh song song | 41268 | 29,000 | 30,600 | |
1,558 | 17.0042.0268 - Tập đi với khung tập đi | 42268 | 29,000 | 30,600 | |
1,559 | 17.0043.0268 - Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) | 43268 | 29,000 | 30,600 | |
1,560 | 17.0044.0268 - Tập đi với gậy | 44268 | 29,000 | 30,600 | |
1,561 | 17.0047.0268 - Tập lên, xuống cầu thang | 47268 | 29,000 | 30,600 | |
1,562 | 17.0048.0268 - Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) | 48268 | 29,000 | 30,600 | |
1,563 | 17.0049.0268 - Tập đi với chân giả trên gối | 49268 | 29,000 | 30,600 | |
1,564 | 17.0050.0268 - Tập đi với chân giả dưới gối | 50268 | 29,000 | 30,600 | |
1,565 | 17.0051.0268 - Tập đi với khung treo | 1751 | 29,000 | 30,600 | |
1,566 | 17.0052.0267 - Tập vận động thụ động | 52267 | 46,900 | 51,400 | |
1,567 | 17.0053.0267 - Tập vận động có trợ giúp | 53267 | 46,900 | 51,400 | |
1,568 | 17.0056.0267 - Tập vận động có kháng trở | 56267 | 46,900 | 51,400 | |
1,569 | 17.0058.0268 - Tập vận động trên bóng | 58268 | 29,000 | 30,600 | |
1,570 | 17.0062.0267 - Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng | 62267 | 46,900 | 51,400 | |
1,571 | 17.0063.0268 - Tập với thang tường | 63268 | 29,000 | 30,600 | |
1,572 | 17.0064.0268 - Tập với giàn treo các chi | 64268 | 29,000 | 30,600 | |
1,573 | 17.0065.0269 - Tập với ròng rọc | 65269 | 11,200 | 12,500 | |
1,574 | 17.0066.0268 - Tập với dụng cụ quay khớp vai | 1766 | 29,000 | 30,600 | |
1,575 | 17.0068.0268 - Tập thăng bằng với bàn bập bênh | 68268 | 29,000 | 30,600 | |
1,576 | 17.0070.0261 - Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi | 70261 | 11,200 | 12,500 | |
1,577 | 17.0071.0270 - Tập với xe đạp tập | 71270 | 11,200 | 12,500 | |
1,578 | 17.0073.0277 - Tập các kiểu thở | 73277 | 30,100 | 31,100 | |
1,579 | 17.0075.0277 - Tập ho có trợ giúp | 75277 | 30,100 | 31,100 | |
1,580 | 17.0078.0238 - Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 78238 | 45,300 | 48,700 | |
1,581 | 17.0085.0282 - Kỹ thuật xoa bóp vùng | 85282 | 41,800 | 45,200 | |
1,582 | 17.0086.0283 - Kỹ thuật xoa bóp toàn thân | 1786 | 50,700 | 55,800 | |
1,583 | 17.0090.0267 - Tập điều hợp vận động | 90267 | 46,900 | 51,400 | |
1,584 | 17.0092.0268 - Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn | 92268 | 29,000 | 30,600 | |
1,585 | 17.0104.0263 - Tập nuốt (có sử dụng máy) | 104263 | 158,000 | 163,000 | |
1,586 | 17.0104.0264 - Tập nuốt (không sử dụng máy) | 104264 | 128,000 | 134,000 | |
1,587 | 17.0108.0260 - Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) | 108260 | 59,500 | 66,100 | |
1,588 | 17.0109.0265 - Tập cho người thất ngôn | 17109 | 106,000 | 112,000 | |
1,589 | 17.0111.0265 - Tập sửa lỗi phát âm | 111265 | 106,000 | 112,000 | |
1,590 | 17.0141.0241 - Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu | 141241 | 48,600 | 52,500 | |
1,591 | 17.0142.0241 - Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu | 142241 | 48,600 | 52,500 | |
1,592 | 17.0143.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) | 143241 | 48,600 | 52,500 | |
1,593 | 17.0144.0241 - Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng | 144241 | 48,600 | 52,500 | |
1,594 | 17.0145.0241 - Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối | 145241 | 48,600 | 52,500 | |
1,595 | 17.0146.0241 - Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối | 146241 | 48,600 | 52,500 | |
1,596 | 17.0147.0241 - Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 147241 | 48,600 | 52,500 | |
1,597 | 17.0148.0241 - Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) | 148241 | 48,600 | 52,500 | |
1,598 | 17.0149.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO | 149241 | 48,600 | 52,500 | |
1,599 | 17.0150.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO | 150241 | 48,600 | 52,500 | |
1,600 | 17.0151.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO | 151241 | 48,600 | 52,500 | |
1,601 | 17.0152.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO | 152241 | 48,600 | 52,500 | |
1,602 | 17.0153.0241 - Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO | 153241 | 48,600 | 52,500 | |
1,603 | 17.0168.0281 - Kỹ thuật xoa bóp bằng máy | 17168 | 28,500 | 32,300 | |
1,604 | 17.0250.0256 - Tập do cứng khớp | 17250 | 45,700 | 49,500 | |
1,605 | Bàn kéo (DV) | BKDV | 0 | ||
1,606 | Bó Parafin | YHCT1 | 42,400 | 42,400 | |
1,607 | Bồn xoáy | YHDT6 | 16,200 | 16,200 | |
1,608 | Chẩn đoán điện | YHDT7 | 36,200 | 36,200 | |
1,609 | Chẩn đoán điện thần kinh cơ | YHDT8 | 58,500 | 58,500 | |
1,610 | Điện từ trường | YHDT54 | 38,400 | 38,400 | |
1,611 | Điện vi dòng giảm đau | YHCT8 | 28,800 | 28,800 | |
1,612 | Giao thoa | YHDT11 | 28,800 | 28,800 | |
1,613 | Kéo nắn, kéo giãn cột sống, các khớp | YHCT11 | 45,300 | 45,300 | |
1,614 | Laser chiếu ngoài | YHCT13 | 34,000 | 34,000 | |
1,615 | PHCN xương chậu của sản phụ sau đẻ | YHDT22 | 33,300 | 33,300 | |
1,616 | Siêu âm điều trị | YHCT15 | 45,600 | 45,600 | |
1,617 | Sóng xung kích điều trị | YHDT23 | 61,700 | 61,700 | |
1,618 | Tập do cứng khớp | YHCT16 | 45,700 | 45,700 | |
1,619 | Tập do liệt ngoại biên | YHCT17 | 28,500 | 28,500 | |
1,620 | Tập do liệt thần kinh trung ương | YHCT18 | 41,800 | 41,800 | |
1,621 | Tập luyện với ghế tập cơ bốn đầu đùi | YHDT28 | 11,200 | 11,200 | |
1,622 | Tập vận động đoạn chi (30 phút) | YHCT21 | 42,300 | 42,300 | |
1,623 | Tập vận động toàn thân(30 phút) | YHCT22 | 46,900 | 46,900 | |
1,624 | Tập với hệ thống ròng rọc | YHCT20 | 11,200 | 11,200 | |
1,625 | Tập với xe đạp tập | YHDT30 | 11,200 | 11,200 | |
1,626 | Thuỷ trị liệu (cả thuốc) | YHCTPHCN31 | 61,400 | 61,400 | |
1,627 | Tử ngoại | YHDT49 | 34,200 | 34,200 | |
1,628 | Vật lý trị liệu chỉnh hình | YHCT24 | 30,100 | 30,100 | |
1,629 | Vật lý trị liệu phòng ngừa các biến chứng do bất động | YHCT26 | 30,100 | 30,100 | |
Phục hồi chức năng (dịch vụ) | |||||
1,630 | Điện vi dòng giảm đau (DV) | DVDGDDV | |||
1,631 | Kéo nắn, kéo giãn cột sống, các khớp (DV) | KNKGCSDV | |||
1,632 | Siêu âm điều trị (DV) | SADTDV | |||
1,633 | Tập di liệt thần kinh trung ương (DV) | TDLTKTWDV | |||
1,634 | Tập do cứng khớp (DV) | TDCKDV | |||
1,635 | Tập do liệt ngoại biên (DV) | TDLNBDV | |||
1,636 | Tập vận động đoạn chi (30 phút) (DV) | TVDDCDV | |||
1,637 | Tập vận động toàn thân 30 phút (DV) | TVDTTDV | |||
1,638 | Tập với ghế tập cơ bốn đầu đùi (DV) | TCTDDDV | |||
1,639 | Tập với hệ thống ròng rọc (DV) | TVHTRRDV | |||
1,640 | Vật lý trị liệu chỉnh hình (DV) | VLTLCHDV | |||
1,641 | Vật lý trị liệu hô hấp (DV) | VLTLHHDV | |||
1,642 | Vật lý trị liệu phòng ngừa biến chứng do bất động (DV) | VLTLBCDV | |||
Răng Hàm Mặt | |||||
1,643 | 03.1800.1036 - Phẫu thuật Nhổ răng lạc chỗ | CKT11 | 337,000 | 348,000 | |
1,644 | 03.1809.1042 - Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 18091042 | 535,000 | 559,000 | |
1,645 | 03.1918.1007 - Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | CKT1918 | 158,000 | 166,000 | |
1,646 | 03.1930.1018 - Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | CKT1930 | 337,000 | 348,000 | |
1,647 | 03.1938.1035 - Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp | CKT1938 | 212,000 | 224,000 | |
1,648 | 03.1939.1035 - Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | CKT1939 | 212,000 | 224,000 | |
1,649 | 03.1940.1035 - Trám bít hố rãnh | dtr2 | 212,000 | 224,000 | |
1,650 | 03.1940.1035 - Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | CKT1940 | 212,000 | 224,000 | |
1,651 | 03.1942.1010 - Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục | dtr402 | 334,000 | 351,000 | |
1,652 | 03.1944.1016 - Điều trị tuỷ răng sữa một chân | dtr403 | 271,000 | 280,000 | |
1,653 | 03.1944.1017 - Điều trị tuỷ răng sữa nhiều chân | dtr404 | 382,000 | 394,000 | |
1,654 | 03.1949.1035 - Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | CKT1949 | 212,000 | 224,000 | |
1,655 | 03.1951.1019 - Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | CKT1951 | 97,000 | 102,000 | |
1,656 | 03.1953.1035 - Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) | CKT1953 | 212,000 | 224,000 | |
1,657 | 03.1954.1019 - Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | CKT1954 | 97,000 | 102,000 | |
1,658 | 03.1955.1029 - Nhổ răng sữa | CKT7 | 37,300 | 40,700 | |
1,659 | 03.1956.1029 - Nhổ chân răng sữa | CKT1956 | 37,300 | 40,700 | |
1,660 | 03.1957.1033 - Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | dtr1957 | 32,300 | 33,900 | |
1,661 | 03.1970.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | dtr1970 | 247,000 | 259,000 | |
1,662 | 03.1971.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | dtr1971 | 247,000 | 259,000 | |
1,663 | 03.1972.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) | dtr1972 | 247,000 | 259,000 | |
1,664 | 03.2069.1022 - Nắn sai khớp thái dương hàm | Ctthm2069 | 103,000 | 105,000 | |
1,665 | 03.2072.1009 - Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Ctthm2072 | 363,000 | 382,000 | |
1,666 | 16.0043.1020 - Lấy cao răng và đánh bóng hai hàm | CKT3 | 134,000 | 143,000 | |
1,667 | 16.0043.1021 - Lấy cao răng và đánh bóng một vùng/một hàm | CKT4 | 77,000 | 82,700 | |
1,668 | 16.0044.1012 - Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. (Điều trị tủy răng số 4,5) | dtr4 | 565,000 | 589,000 | |
1,669 | 16.0044.1013 - Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. (Điều trị tủy răng số 6,7 hàm dưới) | dtr5 | 795,000 | 819,000 | |
1,670 | 16.0044.1014 - Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. (Điều trị tủy răng số 1,2,3) | Dtr3 | 422,000 | 434,000 | |
1,671 | 16.0044.1015 - Điều trị tủy răng có sử dụng siêu âm và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội. (Điều trị tủy răng số 6,7 hàm trên) | dtr6 | 925,000 | 949,000 | |
1,672 | 16.0061.1011 - Điều trị tủy lại | 1661 | 954,000 | 966,000 | |
1,673 | 16.0067.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | 1667 | 247,000 | 259,000 | |
1,674 | 16.0068.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 1668 | 247,000 | 259,000 | |
1,675 | 16.0069.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Amalgam | 1669 | 247,000 | 259,000 | |
1,676 | 16.0070.1031 - Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 1670 | 247,000 | 259,000 | |
1,677 | 16.0072.1018 - Phục hồi cổ răng bằng Composite | 1672 | 337,000 | 348,000 | |
1,678 | 16.0197.1036 - Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 16197 | 337,000 | 348,000 | |
1,679 | 16.0203.1026 - Nhổ răng vĩnh viễn | 2031026 | 207,000 | 218,000 | |
1,680 | 16.0204.1025 - Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 2041025 | 102,000 | 105,000 | |
1,681 | 16.0205.1024 - Nhổ chân răng | CKT10 | 190,000 | 200,000 | |
1,682 | 16.0206.1026 - Nhổ răng thừa | 2061026 | 207,000 | 218,000 | |
1,683 | 16.0214.1007 - Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 1624 | 158,000 | 166,000 | |
1,684 | 16.0220.1042 - Cấy lại răng bị bật khỏi ổ răng | 16220 | 535,000 | 559,000 | |
1,685 | 16.0222.1035 - Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 16222 | 212,000 | 224,000 | |
1,686 | 16.0223.1035 - Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp | 16223 | 212,000 | 224,000 | |
1,687 | 16.0224.1035 - Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | TBHRNL | 212,000 | 224,000 | |
1,688 | 16.0225.1035 - Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 16225 | 212,000 | 224,000 | |
1,689 | 16.0226.1035 - Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 16226 | 212,000 | 224,000 | |
1,690 | 16.0232.1016 - Điều trị tuỷ răng sữa (một chân) | 16232 | 271,000 | 280,000 | |
1,691 | 16.0232.1017 - Điều trị tuỷ răng sữa (nhiều chân) | 162322 | 382,000 | 394,000 | |
1,692 | 16.0233.1050 - Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 2331050 | 460,000 | 472,000 | |
1,693 | 16.0234.1050 - Điều trị đóng cuống răng bằng MTA | 2341050 | 460,000 | 472,000 | |
1,694 | 16.0235.1019 - Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Amalgam | 16235 | 97,000 | 102,000 | |
1,695 | 16.0236.1019 - Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 16236 | 97,000 | 102,000 | |
1,696 | 16.0238.1029 - Nhổ răng sữa | 16238 | 37,300 | 40,700 | |
1,697 | 16.0239.1029 - Nhổ chân răng sữa | 2391029 | 37,300 | 40,700 | |
1,698 | 16.0247.1069 - Phẫu thuật điều trị gãy Lefort I bằng chỉ thép | 16247 | 3,044,000 | 3,136,000 | |
1,699 | 16.0250.1069 - Phẫu thuật điều trị gãy Lefort II bằng chỉ thép | 16250 | 3,044,000 | 3,136,000 | |
1,700 | 16.0280.1066 - Điều trị gãy xương gò má - cung tiếp bằng nắn chỉnh (có gây mê hoặc gây tê) | 16280 | 2,944,000 | 3,036,000 | |
1,701 | 16.0298.1009 - Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | 16298 | 363,000 | 382,000 | |
1,702 | 16.0335.1022 - Nắn sai khớp thái dương hàm | 3351022 | 103,000 | 105,000 | |
1,703 | 16.0335.1022 - Nắn trật khớp thái dương hàm | CKT6 | 103,000 | 105,000 | |
1,704 | 37.8D09.1027 - Nhổ răng số 8 bình thường | CKT8 | 215,000 | 226,000 | |
1,705 | Các Kỹ Thuật Về Răng , Miệng | CKT | |||
1,706 | Các thủ thuật hàm mặt | Ctthm | |||
1,707 | Cắt bỏ nang sàn miệng | Ctthm1 | 2,777,000 | 2,777,000 | |
1,708 | Cắt u nhỏ lành tính phần mềm vùng hàm mặt (gây mê nội khí quản) | Ctthm2 | 2,627,000 | 2,627,000 | |
1,709 | Điều trị răng | dtr | |||
1,710 | Hàn composite cổ răng | dtr8 | 337,000 | 337,000 | |
1,711 | Hàn răng sữa sâu ngà | dtr1 | 97,000 | 97,000 | |
1,712 | Khâu vết thương phần mềm nông dài <5cm | Ctthm3 | 110,000 | 110,000 | |
1,713 | Khâu vết thương phần mềm nông dài >5cm | Ctthm4 | 134,000 | 134,000 | |
1,714 | Khâu vết thương phần mềm sâu dài <5cm | Ctthm5 | 152,000 | 152,000 | |
1,715 | Khâu vết thương phần mềm sâu dài >5cm | Ctthm6 | 200,000 | 200,000 | |
1,716 | Nhổ răng số 8 có biến chứng khít hàm | CKT9 | 342,000 | 342,000 | |
1,717 | Phục hồi thân răng có chốt | dtr10 | 500,000 | 500,000 | |
1,718 | Răng giả cố định | rgcd | |||
1,719 | Răng giả tháo lắp | rgtl | |||
1,720 | Răng sâu ngà | dtr405 | 247,000 | 247,000 | |
1,721 | Rửa chấm thuốc điều trị viêm loét niêm mạc (1 lần) | dtr11 | 32,300 | 32,300 | |
1,722 | Sửa hàm | rgcd7 | 200,000 | 200,000 | |
Sản Phụ Khoa | |||||
1,723 | (Dịch vụ) 13.0023.2023 - Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring | MonitorDV | 80,000 | ||
1,724 | 12.0306.0597 - Cắt u thành âm đạo | SPK40 | 2,048,000 | 2,128,000 | |
1,725 | 12.0309.0589 - Bóc nang tuyến Bartholin | SPK1 | 1,274,000 | 1,309,000 | |
1,726 | 13.0023.2023 - Theo dõi tim thai và cơn co tử cung bằng monitoring | SPK34 | 55,000 | 55,000 | |
1,727 | 13.0024.0613 - Đỡ đẻ ngôi ngược | SPK6 | 1,002,000 | 1,071,000 | |
1,728 | 13.0025.0638 - Nội xoay thai | SPK21 | 1,406,000 | 1,430,000 | |
1,729 | 13.0026.0615 - Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên | SPK8 | 1,227,000 | 1,330,000 | |
1,730 | 13.0027.0617 - Forceps | 803138 | 952,000 | 1,021,000 | |
1,731 | 13.0028.0617 - Giác hút | 803139 | 952,000 | 1,021,000 | |
1,732 | 13.0028.0617 - Giác hút | SPK10 | 952,000 | 1,021,000 | |
1,733 | 13.0030.0623 - Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo | 623 | 1,564,000 | 1,600,000 | |
1,734 | 13.0031.0727 - Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo | 31 | 587,000 | 628,000 | |
1,735 | 13.0032.0632 - Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn | San632 | 2,248,000 | 2,340,000 | |
1,736 | 13.0033.0614 - Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | SPK7 | 706,000 | 736,000 | |
1,737 | 13.0040.0629 - Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | San629 | 85,600 | 88,900 | |
1,738 | 13.0048.0640 - Nong cổ tử cung do bế sản dịch | San640 | 281,000 | 292,000 | |
1,739 | 13.0049.0635 - Nạo sót thai, nạo sót nhau sau sẩy, sau đẻ | SPK17 | 344,000 | 355,000 | |
1,740 | 13.0051.0237 - Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 803146 | 35,200 | 37,300 | |
1,741 | 13.0051.0254 - Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | 803147 | 34,900 | 37,200 | |
1,742 | 13.0052.0626 - Khâu vòng cổ tử cung | SPK15 | 549,000 | 561,000 | |
1,743 | 13.0053.0594 - Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | San594 | 117,000 | 125,000 | |
1,744 | 13.0054.0600 - Chích áp xe tầng sinh môn | San600 | 807,000 | 831,000 | |
1,745 | 13.0073.0702 - Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | 1373 | 6,575,000 | 6,832,000 | |
1,746 | 13.0074.0686 - Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng | SPK47 | 4,289,000 | 4,447,000 | |
1,747 | 13.0074.0686 - Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng (Gây mê) | SPK48 | 4,289,000 | 4,447,000 | |
1,748 | 13.0136.0628 - Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn... ) sau phẫu thuật sản phụ khoa | 628 | 2,612,000 | 2,693,000 | |
1,749 | 13.0143.0655 - Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung | 13143 | 1,935,000 | 1,997,000 | |
1,750 | 13.0144.0721 - Thủ thuật xoắn polip cổ tử cung, âm đạo | 803165 | 388,000 | 406,000 | |
1,751 | 13.0144.0721 - Xoắn hoặc cắt bỏ polype âm hộ, âm đạo, cổ tử cung | SPK38 | 388,000 | 406,000 | |
1,752 | 13.0148.0630 - Lấy dị vật âm đạo | San630 | 573,000 | 602,000 | |
1,753 | 13.0149.0624 - Khâu rách cùng đồ âm đạo | SPK14 | 1,898,000 | 1,979,000 | |
1,754 | 13.0149.0624 - Khâu rách cùng đồ âm đạo (kết hợp 80%) | 13149 | 1,518,400 | 1,518,400 | |
1,755 | 13.0150.0724 - Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 150 | 1,482,000 | 1,581,000 | |
1,756 | 13.0151.0601 - Chích áp xe tuyến Bartholin | SPK35 | 831,000 | 875,000 | |
1,757 | 13.0152.0589 - Bóc nang tuyến Bartholin | 13152 | 1,274,000 | 1,309,000 | |
1,758 | 13.0153.0603 - Chích rạch màng trinh do ứ máu kinh | San603 | 790,000 | 825,000 | |
1,759 | 13.0154.0712 - Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 13154 | 382,000 | 393,000 | |
1,760 | 13.0155.0334 - Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ, âm đạo, tầng sinh môn | 13155 | 682,000 | 758,000 | |
1,761 | 13.0156.0639 - Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | San639 | 580,000 | 597,000 | |
1,762 | 13.0157.0619 - Hút buồng tử cung do rong kinh rong huyết | SPK11 | 204,000 | 215,000 | |
1,763 | 13.0158.0634 - Nạo hút thai trứng | 13158 | 772,000 | 824,000 | |
1,764 | 13.0159.0609 - Dẫn lưu cùng đồ Douglas | TTSPK13 | 835,000 | 869,000 | |
1,765 | 13.0159.0609 - Dẫn lưu cùng đồ Douglas (kết hợp) | TTSPKDLCD | 417,500 | 417,500 | |
1,766 | 13.0160.0606 - Chọc dò túi cùng Douglas | San606 | 280,000 | 291,000 | |
1,767 | 13.0162.0604 - Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | 13162 | 880,000 | 949,000 | |
1,768 | 13.0163.0602 - Chích áp xe vú | 803177 | 219,000 | 230,000 | |
1,769 | 13.0163.0602 -Chích apxe tuyến vú | SPK4 | 219,000 | 230,000 | |
1,770 | 13.0166.0715 - Soi cổ tử cung | SPK33 | 61,500 | 63,900 | |
1,771 | 13.0174.0653 - Cắt u vú lành tính | 13174 | 2,862,000 | 2,962,000 | |
1,772 | 13.0185.0099 - Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | 185 | 653,000 | 664,000 | |
1,773 | 13.0187.0209 - Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) | 803179 | 559,000 | 583,000 | |
1,774 | 13.0191.0079 - Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh | 803180 | 143,000 | 150,000 | |
1,775 | 13.0192.0103 - Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh | 803181 | 90,100 | 94,300 | |
1,776 | 13.0193.0159 - Rửa dạ dày sơ sinh | 803182 | 119,000 | 131,000 | |
1,777 | 13.0195.0094 - Dẫn lưu màng phổi sơ sinh | 803183 | 596,000 | 607,000 | |
1,778 | 13.0199.0211 - Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 803184 | 82,100 | 85,900 | |
1,779 | 13.0200.0074 - Bóp bóng Ambu, thổi ngạt sơ sinh | 200 | 479,000 | 498,000 | |
1,780 | 13.0238.0648 - Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 803187 | 396,000 | 408,000 | |
1,781 | 13.0238.0648 - Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | San648 | 396,000 | 408,000 | |
1,782 | 13.0239.0645 - Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 803188 | 183,000 | 189,000 | |
1,783 | 13.0240.0631 - Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ | 13240 | 2,860,000 | 2,981,000 | |
1,784 | 13.0241.0644 - Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | San644 | 384,000 | 408,000 | |
1,785 | Bóc nhân xơ vú | SPK2 | 3,984,000 | 3,984,000 | |
1,786 | Cấy / tháo thuốc tránh thai | CTTTT | 214,000 | ||
1,787 | Chọc ối | San608 | 722,000 | 722,000 | |
1,788 | Đặt/ tháo dụng cụ tử cung | SPK3 | 222,000 | ||
1,789 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng: đốt điện hoặc nhiệt hoặc laser | San611 | 159,000 | 159,000 | |
1,790 | Giảm đau trong đẻ bằng phương pháp gây tê ngoài màng cứng | San618 | 649,000 | 649,000 | |
1,791 | Làm thuốc âm đạo | SPK16 | 0 | 0 | |
1,792 | Lấy dụng cụ tử cung, triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | San631 | 2,860,000 | 2,981,000 | |
1,793 | Nạo hút thai trứng | SPK18 | 772,000 | 772,000 | |
1,794 | Nong đặt dụng cụ tử cung chống dính buồng tử cung | SPK22 | 174,000 | 174,000 | |
1,795 | Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ thuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 | San642 | 1,152,000 | 1,152,000 | |
1,796 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 7 tuần đến hết 13 tuần | San643 | 302,000 | 302,000 | |
1,797 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc | SPK23 | 183,000 | 183,000 | |
1,798 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng thuốc | TTSPK15 | 183,000 | 183,000 | |
1,799 | Phá thai to từ 13 tuần đến 22 tuần bằng phương pháp đặt túi nước | San646 | 1,040,000 | 1,040,000 | |
1,800 | Phá thai từ 13 tuần đến 22 tuần bằng thuốc | SPK24 | 545,000 | 545,000 | |
1,801 | Phẫu thuật lấy thai trên người có bệnh truyền nhiễm nặng: viêm gan nặng, HIV, tiêu chảy cấp .. | SPK46 | 5,929,000 | 5,929,000 | |
1,802 | Soi cổ tử cung (DV) | SCTCDV | |||
1,803 | Triệt sản nam | SPK36 | 1,274,000 | 0 | |
1,804 | Triệt sản nữ (phẫu thuật nội soi từ 01/8/2019) | SPK37 | 4,692,000 | 0 | |
Tai Mũi Họng | |||||
1,805 | 03.2116.0992 - Thông vòi nhĩ | TMH21 | 86,600 | 90,800 | |
1,806 | 03.2116.0992 - Thông vòi nhĩ | TMH22 | 86,600 | 90,800 | |
1,807 | 03.2117.0901 - Lấy dị vật tai ngoài đơn giản | TTTMH6 | 62,900 | 65,600 | |
1,808 | 03.2120.0899 - Làm thuốc tai (chưa bao gồm thuốc) | TMH8991 | 20,500 | 21,100 | |
1,809 | 03.2149.0916 - Nhét meche mũi (nhét bấc mũi sau) | TMH17 | 116,000 | 124,000 | |
1,810 | 03.2150.0916 - Nhét bấc mũi trước cầm máu | TMH16 | 116,000 | 124,000 | |
1,811 | 03.2178.0900 - Lấy dị vật họng | TMH8 | 40,800 | 41,600 | |
1,812 | 03.2179.0870 - Cắt amiđan (gây mê) (trẻ em) | TMH1 | 1,085,000 | 1,133,000 | |
1,813 | 03.2191.0898 - Khí dung mũi họng | 032191TMH | 20,400 | 23,000 | |
1,814 | 15.0046.0872 - Cắt bỏ đường rò luân nhĩ (gây tê) | TMH3 | 486,000 | 520,000 | |
1,815 | 15.0051.0216 - Khâu vết rách vành tai | 51216 | 178,000 | 184,000 | |
1,816 | 15.0054.0902 - Lấy dị vật tai (gây mê) | 54902 | 514,000 | 520,000 | |
1,817 | 15.0054.0903 - Lấy dị vật tai (gây tê) | 54903 | 155,000 | 161,000 | |
1,818 | 15.0055.0902 - Nội soi lấy dị vật tai gây mê | 1555 | 514,000 | 520,000 | |
1,819 | 15.0055.0903 - Nội soi lấy dị vật tai [gây tê] | 15552 | 155,000 | 161,000 | |
1,820 | 15.0056.0882 - Chích rạch vành tai | TMH6 | 52,600 | 56,800 | |
1,821 | 15.0056.0882 - Chọc hút dịch vành tai | TMH7 | 52,600 | 56,800 | |
1,822 | 15.0058.0899 - Làm thuốc tai | 58899 | 20,500 | 21,100 | |
1,823 | 15.0059.0908 - Lấy nút biểu bì ống tai | TTTMH59 | 62,900 | 65,600 | |
1,824 | 15.0059.0908 - Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 59908 | 62,900 | 65,600 | |
1,825 | 15.0134.0912 - Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây mê) | 134912 | 2,672,000 | 2,720,000 | |
1,826 | 15.0134.0913 - Nâng xương chính mũi sau chấn thương (gây tê) | 134913 | 1,277,000 | 1,295,000 | |
1,827 | 15.0138.0920 - Chọc rửa xoang hàm | 138920 | 278,000 | 289,000 | |
1,828 | 15.0139.0897 - Phương pháp Proetz | 139897 | 57,600 | 61,800 | |
1,829 | 15.0141.0916 - Nhét bấc mũi trước | 141916 | 116,000 | 124,000 | |
1,830 | 15.0142.0868 - Cầm máu mũi bằng Merocel ( 1 bên) | 15142 | 205,000 | 209,000 | |
1,831 | 15.0142.0869 - Cầm máu mũi bằng Merocel (2 bên) | 151422 | 275,000 | 279,000 | |
1,832 | 15.0143.0906 - Lấy dị vật mũi gây mê | 15143 | 673,000 | 684,000 | |
1,833 | 15.0143.0906 - Lấy dị vật trong mũi có gây mê | TMH9 | 673,000 | 684,000 | |
1,834 | 15.0143.0907 - Lấy dị vật mũi không gây mê | 151432 | 194,000 | 201,000 | |
1,835 | 15.0143.0907 - Lấy dị vật trong mũi không gây mê | TMH10 | 194,000 | 201,000 | |
1,836 | 15.0144.0906 - Nội soi lấy dị vật mũi (gây mê) | 144906 | 673,000 | 684,000 | |
1,837 | 15.0144.0906 - Nội soi lấy dị vật mũi gây mê | 151442 | 673,000 | 684,000 | |
1,838 | 15.0144.0907 - Nội soi lấy dị vật mũi (gây tê) | 144907 | 194,000 | 201,000 | |
1,839 | 15.0144.0907 - Nội soi lấy dị vật mũi không gây mê | 151443 | 194,000 | 201,000 | |
1,840 | 15.0147.1006 - Hút rửa mũi, xoang sau mổ | 1471006 | 140,000 | 145,000 | |
1,841 | 15.0149.0870 - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê (người lớn) | 15149 | 1,085,000 | 1,133,000 | |
1,842 | 15.0149.0937 - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê (bằng dao diện) | 151492 | 3,771,000 | 3,771,000 | |
1,843 | 15.0149.2036 - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê (bằng dao plasma hoặc dao laser hoặc dao siêu âm) | 151493 | 3,771,000 | 3,856,000 | |
1,844 | 15.0152.0988 - Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amidan (gây mê) | 15152 | 2,814,000 | 2,898,000 | |
1,845 | 15.0207.0878 - Chích áp xe quanh Amidan (gây tê) | 15207 | 263,000 | 274,000 | |
1,846 | 15.0207.0995 - Chích áp xe quanh Amidan ( gây mê) | 1522072 | 729,000 | 745,000 | |
1,847 | 15.0208.0916 - Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, Nạo VA | 15208 | 116,000 | 124,000 | |
1,848 | 15.0212.0900 - Lấy dị vật họng miệng | 212900 | 40,800 | 41,600 | |
1,849 | 15.0213.0900 - Lấy dị vật hạ họng | 213900 | 40,800 | 41,600 | |
1,850 | 15.0219.1888 - Đặt nội khí quản | 15219 | 568,000 | 579,000 | |
1,851 | 15.0220.0206 - Thay canuyn | 220206 | 247,000 | 253,000 | |
1,852 | 15.0222.0898 - Khí dung (chưa bao gồm thuốc khí dung) | KhiDungMoi | 20,400 | 23,000 | |
1,853 | 15.0222.0898 - Khí dung (chưa bao gồm thuốc khí dung)(1) | TTTMH56 | 20,400 | 23,000 | |
1,854 | 15.0222.0898 - Khí dung mũi họng | 222898 | 20,400 | 23,000 | |
1,855 | 15.0223.0879 - Chích áp xe thành sau họng gây tê | 15223 | 263,000 | 274,000 | |
1,856 | 15.0223.0996 - Chích áp xe thành sau họng gây mê | 152232 | 729,000 | 745,000 | |
1,857 | 15.0226.1005 - Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê | 15226 | 290,000 | 301,000 | |
1,858 | 15.0228.0932 - Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 15228 | 513,000 | 524,000 | |
1,859 | 15.0233.0135 - Soi thực quản bằng ống mềm | TMH20 | 244,000 | 255,000 | |
1,860 | 15.0303.0200 - Thay băng vết mổ | 15303 | 57,600 | 60,000 | |
1,861 | Cắt polyp ống tai (gây mê) | TMH5 | 1,990,000 | 1,990,000 | |
1,862 | Cắt polyp ống tai (gây tê) | TMHH5 | 602,000 | 602,000 | |
1,863 | Đốt họng hạt | TMH895 | 79,100 | 79,100 | |
1,864 | Làm thuốc thanh quản (chưa bao gồm thuốc) | TMH899 | 20,500 | 20,500 | |
1,865 | Lấy di vật thanh quản gây mê ống cứng | 37904 | 703,000 | 703,000 | |
1,866 | Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây mê | TMH11 | 1,334,000 | 1,334,000 | |
1,867 | Mổ cắt bỏ u bã đậu vùng đầu mặt cổ gây tê | TMH12 | 834,000 | 834,000 | |
1,868 | Nạo VA gây mê | TMH13 | 790,000 | 790,000 | |
1,869 | Nạo VA gây mê (kết hợp) | TMH45 | 395,000 | 395,000 | |
1,870 | Nhét bấc mũi sau cầm máu | TMH15 | 116,000 | 116,000 | |
1,871 | Rửa tai, rửa mũi, xông họng | TMH19 | 27,400 | 27,400 | |
1,872 | Trích màng nhĩ | TMH23 | 61,200 | 61,200 | |
1,873 | Trích rạch apxe amiđan (gây mê) | TMH24 | 729,000 | 729,000 | |
1,874 | Trích rách apxe thành sau họng (gây mê) | TMH26 | 729,000 | 729,000 | |
Thủ thuật khác | |||||
1,875 | (Dịch vụ) Truyền dịch chai 250ml | TDChai250 | 50,000 | ||
1,876 | (Dịch vụ) Truyền dịch chai 500ml | TDChai500 | 100,000 | ||
1,877 | 01.0158.0074 - Cấp cứu ngừng tuần hoàn | TTK106 | 479,000 | 498,000 | |
1,878 | 01.0218.0159 - Rửa dạ dày | TTK42 | 119,000 | 131,000 | |
1,879 | 01.0219.0160 - Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | TTK43 | 589,000 | 601,000 | |
1,880 | 02.0008.0078 - Chọc dịch màng bụng hoặc màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | TTK110 | 176,000 | 183,000 | |
1,881 | 02.0009.0077 - Chọc dò màng phổi | TTK682 | 137,000 | 143,000 | |
1,882 | 02.0011.0079 - Chọc hút khí màng phổi | TTK70 | 143,000 | 150,000 | |
1,883 | 02.0233.0158 - Rửa bàng quang | ttk72 | 198,000 | 209,000 | |
1,884 | 02.0242.0077 - Chọc dò màng bụng | TTK681 | 137,000 | 143,000 | |
1,885 | 02.0244.0103 - Đặt sonde dạ dày | TT103 | 90,100 | 94,300 | |
1,886 | 02.0247.0211 -Đặt sonde hậu môn | TTK131 | 82,100 | 85,900 | |
1,887 | 02.0339.0211 - Thụt tháo phân | TTK65 | 82,100 | 85,900 | |
1,888 | 03.0077.1888 - Đặt ống nội khí quản | TTK105 | 568,000 | 579,000 | |
1,889 | 03.0078.0120 - Mở khí quản | TTK98 | 719,000 | 734,000 | |
1,890 | 03.0082.0209 - Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, thở BiPAP) | TTK104 | 559,000 | 583,000 | |
1,891 | 03.0133.0210 - Thông tiểu | TTK64 | 90,100 | 94,300 | |
1,892 | 03.2389.0212 - Tiêm bắp/ dưới da/ tĩnh mạch (AD cho NB ngoại trú) | TT212 | 11,400 | 12,800 | |
1,893 | 03.2391.0215 - Truyền tĩnh mạch (AD cho NB ngoại trú) | TT215 | 21,400 | 22,800 | |
1,894 | 10.0405.0156 - Nong niệu đạo và đặt thông tiểu (bao gồm sonde) | TTK73 | 241,000 | 252,000 | |
1,895 | Chi phí vận chuyển máu | VCMau | 17,000 | 17,000 | |
1,896 | Chọc dò màng tim | TTK7 | 247,000 | 247,000 | |
1,897 | Chọc dò sinh thiết vú dưới siêu âm | TTK8 | 177,000 | 177,000 | |
1,898 | Chọc dò tuỷ sống (chưa bao gồm kim chọc dò) | TTK9 | 107,000 | 107,000 | |
1,899 | Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn của siêu âm | TTK119 | 152,000 | 152,000 | |
1,900 | Chọc hút hạch hoặc u | TTK66 | 110,000 | 110,000 | |
1,901 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | TTK67 | 110,000 | 110,000 | |
1,902 | Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn của siêu âm | TTK109 | 151,000 | 151,000 | |
1,903 | Chọc rửa màng phổi | TTK69 | 206,000 | 206,000 | |
1,904 | Dẫn lưu màng phổi tối thiểu (Bao gồm cả ống kendan) | TTK97 | 596,000 | 596,000 | |
1,905 | Đặt Catheter động mạch quay | TTK11 | 546,000 | 546,000 | |
1,906 | Đặt Catheter động mạch theo dõi huyết áp liên tục | TTK12 | 1,367,000 | 1,367,000 | |
1,907 | Đặt Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | TTK10 | 653,000 | 653,000 | |
1,908 | Đặt sonde JJ niệu quản (chưa bao gồm sonde JJ) | TTK13 | 917,000 | 917,000 | |
1,909 | Đặt Stent thực quản qua nội soi (chưa bao gồm stent) | TTK14 | 1,144,000 | 1,144,000 | |
1,910 | Điện cơ tầng sinh môn | TTK15 | 141,000 | 141,000 | |
1,911 | Điều trị sùi mào gà Laser CO2, cắt bỏ thương tổn | TTK74 | 682,000 | 682,000 | |
1,912 | Đo áp lực đồ bàng quang | TTK19 | 126,000 | 126,000 | |
1,913 | Đo áp lực đồ cắt dọc niệu đạo | TTK20 | 136,000 | 136,000 | |
1,914 | Huyết tương tươi đông lạnh 150 ml | HuyettuongDL | 181,000 | 181,000 | |
1,915 | Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần | TMAuHCL | 644,000 | 644,000 | |
1,916 | Khối hồng cầu từ 250ml máu toàn phần (đã bao gồm chi phí xét nghiệm NAT) | KHC250NAT | 854,000 | 854,000 | |
1,917 | Lấy sỏi niệu quản qua nội soi (Bao gồm cả kìm gắp dùng nhiều lần) | TTK117 | 944,000 | 944,000 | |
1,918 | Lọc màng bụng liên tục 24 giờ bằng máy (thẩm phân phúc mạc) | TTK77 | 964,000 | 964,000 | |
1,919 | Máu toàn phần thể tích 250 ml | TRMAU | 661,000 | 661,000 | |
1,920 | Mở thông bàng quang (gây tê tại chỗ) | TTK118 | 373,000 | 373,000 | |
1,921 | Niệu dòng đồ | TTK32 | 59,800 | 59,800 | |
1,922 | Nong thực quản qua nội soi | TTK41 | 2,277,000 | 2,277,000 | |
1,923 | Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá | TTKh44 | 831,000 | 831,000 | |
1,924 | Rửa ruột non toàn bộ loại bỏ chất độc qua đường tiêu hoá | TTK44 | 831,000 | 831,000 | |
1,925 | Sinh thiết màng hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm | TTK108 | 1,104,000 | 1,104,000 | |
1,926 | Sinh thiết vú | TTK47 | 157,000 | 157,000 | |
1,927 | Soi bàng quang + chụp thận ngược dòng | TTK48 | 645,000 | 645,000 | |
1,928 | Soi khớp có sinh thiết | TTK51 | 498,000 | 498,000 | |
1,929 | Soi màng phổi | TTK52 | 440,000 | 440,000 | |
1,930 | Soi phế quản điều trị sặc phổi ở bệnh nhân ngộ độc cấp | TTK53 | 885,000 | 885,000 | |
1,931 | Soi ruột non + sinh thiết | TTK55 | 639,000 | 639,000 | |
1,932 | Soi ruột non + tiêm hoặc kẹp cầm máu/ cắt polyp | TTK54 | 748,000 | 748,000 | |
1,933 | Soi thực quản dạ dày gắp giun | TTK56 | 427,000 | 427,000 | |
1,934 | Soi trực tràng + tiêm/ thắt trĩ | TTK57 | 243,000 | 243,000 | |
1,935 | Tạo nhịp cấp cứu trong buồng tim | TTK63 | 500,000 | 500,000 | |
1,936 | Tạp nhịp cấp cứu ngoài lồng ngực | TTK61 | 989,000 | 989,000 | |
1,937 | Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc dây máu dùng 6 lần) | TTK75 | 556,000 | 556,000 | |
1,938 | Thay rửa hệ thống dẫn lưu màng phổi | TTK71 | 92,900 | 92,900 | |
Y Học Cổ Truyền | |||||
1,939 | 03.0515.0230 - Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 515230 | 67,300 | 71,400 | |
1,940 | 08.0001.0224 (Mã TT15 03.0273.2045) - Mai hoa châm | 1224 | 65,300 | 69,400 | |
1,941 | 08.0002.0224 - Hào châm | 082 | 65,300 | 69,400 | |
1,942 | 08.0004.0224 - Nhĩ châm | 0804 | 65,300 | 69,400 | |
1,943 | 08.0005.0230 - Điện châm (kim ngắn) | YHCT5 | 67,300 | 71,400 | |
1,944 | 08.0005.2046 - Điện châm (Có kim dài) | 50230DC | 78,400 | ||
1,945 | 08.0006.0271 - Thủy châm | YHCT23 | 66,100 | 70,100 | |
1,946 | 08.0007.0227 - Cấy chỉ | 7227 | 143,000 | 148,000 | |
1,947 | 08.0008.0224 - Ôn châm | 80224 | 65,300 | 69,400 | |
1,948 | 08.0008.2045 - Ôn châm | 088 | 69,400 | ||
1,949 | 08.0009.0228 - Cứu | 9228 | 35,500 | 36,100 | |
1,950 | 08.0009.0228 - Cứu | Cuu | 35,500 | 36,100 | |
1,951 | 08.0010.0224 - Chích lể | 10224 | 65,300 | 69,400 | |
1,952 | 08.0011.0244 - Laser châm (Áp dụng giá Laser chiếu ngoài) | YHCT12 | 34,000 | 34,900 | |
1,953 | 08.0013.0238 - Kéo nắn cột sống cổ | 13238 | 45,300 | 48,700 | |
1,954 | 08.0014.0238 - Kéo nắn cột sống thắt lưng | 14238 | 45,300 | 48,700 | |
1,955 | 08.0020.0284 - Xông hơi thuốc | YHCT32 | 42,900 | 45,600 | |
1,956 | 08.0021.0285 - Xông khói thuốc | 0821 | 37,900 | 40,600 | |
1,957 | 08.0022.0252 - Sắc thuốc thang | PHCN58 | 12,500 | 13,100 | |
1,958 | 08.0024.0249 - Ngâm thuốc YHCT bộ phận | 24249 | 49,400 | 51,400 | |
1,959 | 08.0026.0222 - Bó thuốc | 26222 | 50,500 | 53,100 | |
1,960 | 08.0027.0228 - Chườm ngải | 27228 | 35,500 | 36,100 | |
1,961 | 08.0028.0259 - Luyện tập dưỡng sinh | 0828 | 23,800 | 27,300 | |
1,962 | 08.0163.0230 - Điện nhĩ châm điều trị hội chứng vai gáy | 08163 | 67,300 | 71,400 | |
1,963 | 08.0169.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau đau đầu, đau nửa đầu | 08169 | 67,300 | 71,400 | |
1,964 | 08.0170.0230 - Điện nhĩ châm điều trị mất ngủ | 08170 | 67,300 | 71,400 | |
1,965 | 08.0174.0230 - Điện nhĩ châm điều trị cảm mạo | 08174 | 67,300 | 71,400 | |
1,966 | 08.0177.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 08177 | 67,300 | 71,400 | |
1,967 | 08.0178.0230 - Điện nhĩ châm điều trị hội chứng dạ dày-tá tràng | 08178 | 67,300 | 71,400 | |
1,968 | 08.0195.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08195 | 67,300 | 71,400 | |
1,969 | 08.0196.0230 - Điện nhĩ châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 08196 | 67,300 | 71,400 | |
1,970 | 08.0199.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt chi trên | 08199 | 67,300 | 71,400 | |
1,971 | 08.0200.0230 - Điện nhĩ châm điều trị liệt chi dưới | 08200 | 67,300 | 71,400 | |
1,972 | 08.0216.0230 - Điện nhĩ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 08216 | 67,300 | 71,400 | |
1,973 | 08.0217.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 08217 | 67,300 | 71,400 | |
1,974 | 08.0218.0230 - Điện nhĩ châm điều trị đau lưng | 08218 | 67,300 | 71,400 | |
1,975 | 08.0228.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 228227 | 143,000 | 148,000 | |
1,976 | 08.0229.0227 - Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược | 08229 | 143,000 | 148,000 | |
1,977 | 08.0238.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 238227 | 143,000 | 148,000 | |
1,978 | 08.0241.0227 - Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 241227 | 143,000 | 148,000 | |
1,979 | 08.0246.0227 - Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy | 246227 | 143,000 | 148,000 | |
1,980 | 08.0247.0227 - Cấy chỉ điều trị hen phế quản | 247227 | 143,000 | 148,000 | |
1,981 | 08.0251.0227 - Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn | 251227 | 143,000 | 148,000 | |
1,982 | 08.0253.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08253 | 143,000 | 148,000 | |
1,983 | 08.0254.0227 - Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 08254 | 143,000 | 148,000 | |
1,984 | 08.0257.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt chi trên | 257227 | 143,000 | 148,000 | |
1,985 | 08.0258.0227 - Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới | 258227 | 143,000 | 148,000 | |
1,986 | 08.0265.0227 - Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 265227 | 143,000 | 148,000 | |
1,987 | 08.0266.0227 - Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai | 266227 | 143,000 | 148,000 | |
1,988 | 08.0267.0227 - Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp | 267227 | 143,000 | 148,000 | |
1,989 | 08.0268.0227 - Cấy chỉ điều trị đau lưng | 268227 | 143,000 | 148,000 | |
1,990 | 08.0278.0230 - Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | 08278 | 67,300 | 71,400 | |
1,991 | 08.0279.0230 - Điện châm điều trị huyết áp thấp | 08279 | 67,300 | 71,400 | |
1,992 | 08.0280.0230 - Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08280 | 67,300 | 71,400 | |
1,993 | 08.0282.0230 - Điện châm điều trị cảm mạo | 08282 | 67,300 | 71,400 | |
1,994 | 08.0283.0230 - Điện châm điều trị viêm amidan | 08283 | 67,300 | 71,400 | |
1,995 | 08.0285.0230 - Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | 08285 | 67,300 | 71,400 | |
1,996 | 08.0287.0230 - Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | 08287 | 67,300 | 71,400 | |
1,997 | 08.0288.0230 - Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08288 | 67,300 | 71,400 | |
1,998 | 08.0289.0230 - Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 08289 | 67,300 | 71,400 | |
1,999 | 08.0290.0230 - Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | 08290 | 67,300 | 71,400 | |
2,000 | 08.0292.0230 - Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | 08292 | 67,300 | 71,400 | |
2,001 | 08.0293.0230 - Điện châm điều trị bí đái cơ năng | 08293 | 67,300 | 71,400 | |
2,002 | 08.0296.0230 - Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08296 | 67,300 | 71,400 | |
2,003 | 08.0297.0230 - Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | 08297 | 67,300 | 71,400 | |
2,004 | 08.0299.0230 - Điện châm điều trị khàn tiếng | 08299 | 67,300 | 71,400 | |
2,005 | 08.0300.0230 - Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 08300 | 67,300 | 71,400 | |
2,006 | 08.0301.0230 - Điện châm điều trị liệt chi trên | 301230 | 67,300 | 71,400 | |
2,007 | 08.0310.0230 - Điện châm điều trị viêm mũi xoang | 08310 | 67,300 | 71,400 | |
2,008 | 08.0311.0230 - Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | 08311 | 67,300 | 71,400 | |
2,009 | 08.0313.0230 - Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 313230 | 67,300 | 71,400 | |
2,010 | 08.0316.0230 - Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh | 08316 | 67,300 | 71,400 | |
2,011 | 08.0318.0230 - Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | 08318 | 67,300 | 71,400 | |
2,012 | 08.0319.0230 - Điện châm điều trị giảm đau do zona | 08319 | 67,300 | 71,400 | |
2,013 | 08.0320.0230 - Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | 08320 | 67,300 | 71,400 | |
2,014 | 08.0322.0271 - Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 322271 | 66,100 | 70,100 | |
2,015 | 08.0326.0271 - Thuỷ châm điều trị nấc | 326271 | 66,100 | 70,100 | |
2,016 | 08.0330.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 330271 | 66,100 | 70,100 | |
2,017 | 08.0337.0271 - Thuỷ châm điều trị tâm căn suy nhược | 08337 | 66,100 | 70,100 | |
2,018 | 08.0352.0271 - Thuỷ châm điều trị đau vai gáy | 352271 | 66,100 | 70,100 | |
2,019 | 08.0353.0271 - Thuỷ châm điều trị hen phế quản | 353271 | 66,100 | 70,100 | |
2,020 | 08.0357.0271 - Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | 357271 | 66,100 | 70,100 | |
2,021 | 08.0360.0271 - Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08360 | 66,100 | 70,100 | |
2,022 | 08.0361.0271 - Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não | 08361 | 66,100 | 70,100 | |
2,023 | 08.0365.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt chi trên | 365271 | 66,100 | 70,100 | |
2,024 | 08.0366.0271 - Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới | 366271 | 66,100 | 70,100 | |
2,025 | 08.0375.0271 - Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | 375271 | 66,100 | 70,100 | |
2,026 | 08.0376.0271 - Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp | 376271 | 66,100 | 70,100 | |
2,027 | 08.0377.0271 - Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai | 377271 | 66,100 | 70,100 | |
2,028 | 08.0378.0271 - Thuỷ châm điều trị đau lưng | 378271 | 66,100 | 70,100 | |
2,029 | 08.0389.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | 389280 | 65,500 | 69,300 | |
2,030 | 08.0390.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | 390280 | 65,500 | 69,300 | |
2,031 | 08.0391.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | 391280 | 65,500 | 69,300 | |
2,032 | 08.0392.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | 392280 | 65,500 | 69,300 | |
2,033 | 08.0394.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | 08394 | 65,500 | 69,300 | |
2,034 | 08.0395.0280 - Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | 08395 | 65,500 | 69,300 | |
2,035 | 08.0396.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | 08396 | 65,500 | 69,300 | |
2,036 | 08.0397.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | 08397 | 65,500 | 69,300 | |
2,037 | 08.0398.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | 08398 | 65,500 | 69,300 | |
2,038 | 08.0406.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | 08406 | 65,500 | 69,300 | |
2,039 | 08.0408.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | 408280 | 65,500 | 69,300 | |
2,040 | 08.0409.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | 08409 | 65,500 | 69,300 | |
2,041 | 08.0410.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | 08410 | 65,500 | 69,300 | |
2,042 | 08.0411.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | 08411 | 65,500 | 69,300 | |
2,043 | 08.0412.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | 08412 | 65,500 | 69,300 | |
2,044 | 08.0413.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | 08413 | 65,500 | 69,300 | |
2,045 | 08.0414.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | 08414 | 65,500 | 69,300 | |
2,046 | 08.0419.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | 08419 | 65,500 | 69,300 | |
2,047 | 08.0420.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | 08420 | 65,500 | 69,300 | |
2,048 | 08.0421.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | 08421 | 65,500 | 69,300 | |
2,049 | 08.0422.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | 08422 | 65,500 | 69,300 | |
2,050 | 08.0423.0280 - Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | 08423 | 65,500 | 69,300 | |
2,051 | 08.0424.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | 08424 | 65,500 | 69,300 | |
2,052 | 08.0425.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | 08425 | 65,500 | 69,300 | |
2,053 | 08.0426.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | 08426 | 65,500 | 69,300 | |
2,054 | 08.0427.0280 - Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc | 08427 | 65,500 | 69,300 | |
2,055 | 08.0428.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | 08428 | 65,500 | 69,300 | |
2,056 | 08.0429.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp | 429280 | 65,500 | 69,300 | |
2,057 | 08.0430.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | 430280 | 65,500 | 69,300 | |
2,058 | 08.0431.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | 431280 | 65,500 | 69,300 | |
2,059 | 08.0432.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | 432280 | 65,500 | 69,300 | |
2,060 | 08.0433.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | 08433 | 65,500 | 69,300 | |
2,061 | 08.0434.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | 08434 | 65,500 | 69,300 | |
2,062 | 08.0435.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | 08435 | 65,500 | 69,300 | |
2,063 | 08.0436.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | 08436 | 65,500 | 69,300 | |
2,064 | 08.0437.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | 08437 | 65,500 | 69,300 | |
2,065 | 08.0438.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | 08438 | 65,500 | 69,300 | |
2,066 | 08.0439.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | 08439 | 65,500 | 69,300 | |
2,067 | 08.0440.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá | 08440 | 65,500 | 69,300 | |
2,068 | 08.0441.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | 08441 | 65,500 | 69,300 | |
2,069 | 08.0442.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | 08442 | 65,500 | 69,300 | |
2,070 | 08.0443.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | 08443 | 65,500 | 69,300 | |
2,071 | 08.0444.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | 08444 | 65,500 | 69,300 | |
2,072 | 08.0445.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | 08445 | 65,500 | 69,300 | |
2,073 | 08.0446.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | 08446 | 65,500 | 69,300 | |
2,074 | 08.0447.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | 08447 | 65,500 | 69,300 | |
2,075 | 08.0448.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | 08448 | 65,500 | 69,300 | |
2,076 | 08.0449.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | 08449 | 65,500 | 69,300 | |
2,077 | 08.0450.0280 - Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly | 08450 | 65,500 | 69,300 | |
2,078 | 08.0451.0228 - Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn | 08451 | 35,500 | 36,100 | |
2,079 | 08.0452.0228 - Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | 08452 | 35,500 | 36,100 | |
2,080 | 08.0454.0228 - Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | 08454 | 35,500 | 36,100 | |
2,081 | 08.0457.0228 - Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | 08457 | 35,500 | 36,100 | |
2,082 | 08.0458.0228 - Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | 08458 | 35,500 | 36,100 | |
2,083 | 08.0459.0228 - Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | 08459 | 35,500 | 36,100 | |
2,084 | 08.0460.0228 - Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn | 460228 | 35,500 | 36,100 | |
2,085 | 08.0461.0228 - Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | 08461 | 35,500 | 36,100 | |
2,086 | 08.0470.0228 - Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn | 08470 | 35,500 | 36,100 | |
2,087 | 08.0473.0228 - Cứu điều trị đau lưng thể hàn | 08473 | 35,500 | 36,100 | |
2,088 | 08.0476.0228 - Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | 08476 | 35,500 | 36,100 | |
2,089 | 08.0479.0235 - Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn | 08479 | 33,200 | 34,500 | |
2,090 | 08.0480.0235 - Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt | 08480 | 33,200 | 34,500 | |
2,091 | 08.0481.0235 - Giác hơi điều trị các chứng đau | 08481 | 33,200 | 34,500 | |
2,092 | 08.0482.0235 - Giác hơi điều trị cảm cúm | 08482 | 33,200 | 34,500 | |
2,093 | 08.0483.0280 - Xoa bóp bấm huyệt bằng tay | 08483 | 65,500 | 69,300 | |
2,094 | 08.0484.0281 - Xoa bóp bấm huyệt bằng máy | 08484 | 65,500 | 32,300 | |
2,095 | 08.0485.0235 - Giác hơi | 08485 | 33,200 | 34,500 | |
2,096 | 17.0011.0237 -Hồng ngoại | YHCT10 | 35,200 | 37,300 | |
Y học cổ truyền (Dịch vụ) | |||||
2,097 | Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) (DV) | XBCBDV | |||
2,098 | Bó thuốc (DV) | BTDV | |||
2,099 | Châm (các phương pháp châm) (DV) | ChamDV | |||
2,100 | Cứu (ngải cứu/ túi chườm) (DV) | CuuDV | |||
2,101 | Điện châm (DV) | DCDV | |||
2,102 | Giác hơi (DV) | GHDV | |||
2,103 | Ngâm thuốc (DV) | NTDV | |||
2,104 | Thủy châm (DV) | TCDV | |||
2,105 | Tiêm thuốc (DV) | TTDV | |||
2,106 | Truyền dịch (DV) | TDDV | |||
2,107 | Xoa bóp bằng máy (DV) | XBBMDV | |||
2,108 | Xoa bóp toàn thân (60 phút) (DV) | XBTTDV | |||
2,109 | Xoa bóp, bấm huyệt (DV) | XBBHDV | |||
4.Phẫu Thuật | |||||
Bỏng | |||||
2,110 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu > 5% diện tích cơ thể (trẻ em) | B9 | 3,368,000 | 3,368,000 | |
2,111 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu 3-5% diện tích cơ thể (trẻ em) | B7 | 2,886,000 | 2,886,000 | |
2,112 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể (trẻ em) | B11 | 2,269,000 | 2,269,000 | |
2,113 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể (người lớn) | B5 | 2,269,000 | 2,269,000 | |
2,114 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu trên 10% diện tích cơ thể (người lớn) | B1 | 3,818,000 | 3,818,000 | |
2,115 | Cắt hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu từ 5-10% diện tích cơ thể (người lớn) | B3 | 3,368,000 | 3,368,000 | |
Chấn Thương Chỉnh Hình | |||||
2,116 | 03.3711.0571 - Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay | CTCH145 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
Mắt | |||||
2,117 | 14.0066.0808 - Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học (Gây mê) | PTMcoghepGMe | 1,477,000 | 1,534,000 | |
2,118 | 14.0066.0809 - Phẫu thuật mộng có ghép (kết mạc tự thân, màng ối...) có hoặc không sử dụng keo dán sinh học (Gây tê) | PTMongCGGte | 963,000 | 1,007,000 | |
2,119 | 14.0165.0823 - Phẫu thuật mộng đơn thuần | 14165 | 870,000 | 902,000 | |
2,120 | 14.0187.0788 - Phẫu thuật quặm ( 1 mi - gây mê) | quámmigme | 1,235,000 | 1,277,000 | |
2,121 | 14.0187.0789 - Phẫu thuật quặm (1 mi - gây tê) | Quámmigte | 638,000 | 660,000 | |
2,122 | 14.0187.0790 - Phẫu thuật quặm (2 mi - gây mê) | quàmmigme | 1,417,000 | 1,474,000 | |
2,123 | 14.0187.0791 - Phẫu thuật quặm ( 2 mi - gây tê) | quam2migayte | 845,000 | 877,000 | |
2,124 | 14.0187.0792 - Phẫu thuật quặm (3 mi - gây tê) | quam3migayte | 1,068,000 | 1,112,000 | |
2,125 | 14.0187.0793 - Phẫu thuật quặm ( 3 mi - gây mê) | quam3migayme | 1,640,000 | 1,710,000 | |
2,126 | 14.0187.0794 - Phẫu thuật quặm ( 4 mi - gây mê) | quam4migayme | 1,837,000 | 1,921,000 | |
2,127 | 14.0187.0795 - Phẫu thuật quặm ( 4 mi - gây tê) | quam4migayte | 1,236,000 | 1,291,000 | |
Ngoại Khoa | |||||
2,128 | 03.3365.0494 - Phẫu thuật cắt trĩ/ điều trị nứt kẽ hậu môn/ điều trị áp xe rò hậu môn | Ngoai494 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,129 | 03.3599.0492 - Phẫu thuật thoát vị bẹn/ thoát vị đùi/ thoát vị thành bụng | nhi77 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,130 | 10.0152.0410 - Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 8033 | 1,756,000 | 1,818,000 | |
2,131 | 10.0153.0414 - Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 8034 | 6,799,000 | 7,011,000 | |
2,132 | 10.0163.0411 - Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động | 8035 | 6,686,000 | 6,943,000 | |
2,133 | 10.0355.0421 - Lấy sỏi bàng quang | 8037 | 4,098,000 | 4,270,000 | |
2,134 | 10.0406.0435 - Cắt bỏ tinh hoàn | 8039 | 2,321,000 | 2,383,000 | |
2,135 | 10.0407.0435 - Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn | 80310 | 2,321,000 | 2,383,000 | |
2,136 | 10.0451.0491 - Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 80312 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
2,137 | 10.0452.0491 - Mở bụng thăm dò, sinh thiết | 80311 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
2,138 | 10.0463.0465 - Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng | 80313 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,139 | 10.0463.0465 - Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng (kết hợp) | 10463 | 1,789,500 | 1,865,000 | |
2,140 | 10.0479.0491 - Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng | 80314 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
2,141 | 10.0480.0465 - Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non | 80315 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,142 | 10.0480.0465 - Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non (Kết hợp) | KLTKH | 1,789,500 | 1,865,000 | |
2,143 | 10.0481.0455 - Cắt dây chằng, gỡ dính ruột | 80316 | 2,498,000 | 2,574,000 | |
2,144 | 10.0484.0465 - Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng | 80317 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,145 | 10.0485.0465 - Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) | 80318 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,146 | 10.0487.0458 - Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông | 80319 | 4,629,000 | 4,801,000 | |
2,147 | 10.0488.0458 - Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài | 80320 | 4,629,000 | 4,801,000 | |
2,148 | 10.0489.0458 - Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) | 80321 | 4,629,000 | 4,801,000 | |
2,149 | 10.0490.0458 - Cắt nhiều đoạn ruột non | 80322 | 4,629,000 | 4,801,000 | |
2,150 | 10.0492.0493 - Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 80323 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
2,151 | 10.0494.0456 - Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng | 80324 | 4,293,000 | 4,465,000 | |
2,152 | 10.0495.0456 - Nối tắt ruột non - ruột non | 80325 | 4,293,000 | 4,465,000 | |
2,153 | 10.0496.0489 - Cắt mạc nối lớn | 80326 | 4,670,000 | 4,842,000 | |
2,154 | 10.0497.0489 - Cắt bỏ u mạc nối lớn | 80327 | 4,670,000 | 4,842,000 | |
2,155 | 10.0498.0489 - Cắt u mạc treo ruột | 80328 | 4,670,000 | 4,842,000 | |
2,156 | 10.0506.0459 - Cắt ruột thừa đơn thuần | 80329 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,157 | 10.0506.0459 - Cắt ruột thừa đơn thuần (mổ kết hợp) | PTNgoaiDB | 1,280,500 | 1,327,000 | |
2,158 | 10.0506.0459 - Phẫu thuật cắt ruột thừa | Ngoai459 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,159 | 10.0507.0459 - Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng | 80330 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,160 | 10.0508.0459 - Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe | 80331 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,161 | 10.0509.0493 - Dẫn lưu áp xe ruột thừa | 80332 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
2,162 | 10.0510.0459 - Các phẫu thuật ruột thừa khác | 80333 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,163 | 10.0512.0465 - Khâu lỗ thủng đại tràng | 80334 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,164 | 10.0512.0465 - Khâu lỗ thủng đại tràng (kết hợp) | KLTDTKH | 1,789,500 | 1,865,000 | |
2,165 | 10.0516.0454 - Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann | 80335 | 4,470,000 | 4,642,000 | |
2,166 | 10.0517.0454 - Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng | 80336 | 4,470,000 | 4,642,000 | |
2,167 | 10.0518.0454 - Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay | 80337 | 4,470,000 | 4,642,000 | |
2,168 | 10.0519.0454 - Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài | 80338 | 4,470,000 | 4,642,000 | |
2,169 | 10.0524.0491 - Làm hậu môn nhân tạo | 80339 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
2,170 | 10.0526.0465 - Lấy dị vật trực tràng | 80340 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,171 | 10.0534.0465 - Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng | 80341 | 3,579,000 | 3,730,000 | |
2,172 | 10.0549.0494 - Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) | 80342 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,173 | 10.0550.0494 - Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ | 80343 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,174 | 10.0551.0494 - Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng | 80344 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,175 | 10.0552.0495 - Phẫu thuật Longo | 80345 | 2,254,000 | 2,346,000 | |
2,176 | 10.0553.0495 - Phẫu thuật Longo kết hợp với khâu treo trĩ | 80346 | 2,254,000 | 2,346,000 | |
2,177 | 10.0554.0494 - Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) | 80347 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,178 | 10.0555.0494 - Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản | 80348 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,179 | 10.0556.0494 - Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp | 80349 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,180 | 10.0557.0494 - Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản | 80350 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,181 | 10.0558.0494 - Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp | 80351 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,182 | 10.0561.0494 - Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) | 80352 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,183 | 10.0608.0471 - Cầm máu nhu mô gan | 80353 | 5,273,000 | 5,487,000 | |
2,184 | 10.0609.0471 - Chèn gạc nhu mô gan cầm máu | 80354 | 5,273,000 | 5,487,000 | |
2,185 | 10.0616.0493 - Dẫn lưu áp xe gan | 80355 | 2,832,000 | 2,945,000 | |
2,186 | 10.0621.0472 - Cắt túi mật | 80356 | 4,523,000 | 4,694,000 | |
2,187 | 10.0638.0464 - Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật | 80357 | 2,664,000 | 2,756,000 | |
2,188 | 10.0679.0492 - Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini | 80358 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,189 | 10.0684.0492 - Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên | 80359 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,190 | 10.0685.0492 - Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi | 80360 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,191 | 10.0686.0492 - Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng | 80361 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,192 | 10.0687.0492 - Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác | 80362 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,193 | 10.0701.0491 - Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu | 80363 | 2,514,000 | 2,576,000 | |
2,194 | 10.0719.0556 - Phẫu thuật KHX gãy xương đòn | 10556 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
2,195 | 10.0734.0548 - Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu | 80364 | 3,985,000 | 4,109,000 | |
2,196 | 10.0772.0548 - Phẫu thuật KHX gãy bánh chè | 80365 | 3,985,000 | 4,109,000 | |
2,197 | 10.0807.0577 - Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động | 80366 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
2,198 | 10.0808.0577 - Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động | 80367 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
2,199 | 10.0843.0550 - Phẫu thuật điều trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng | 10843 | 3,570,000 | 3,699,000 | |
2,200 | 10.0862.0571 - Phẫu thuật cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | 571 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
2,201 | 10.0862.0571 - Phẫu thuật cắt cụt ngón tay, chân (tính 1 ngón) | PTNgoai5713 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
2,202 | 10.0862.0571 - Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón | 80368 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
2,203 | 10.0875.0559 - Phẫu thuật tổn thương gân chày trước | PTTTGCT | 2,963,000 | 3,087,000 | |
2,204 | 10.0876.0559 - Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I | 10876 | 2,963,000 | 3,087,000 | |
2,205 | 10.0878.0559 - Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên | PTTTGCMB | 2,963,000 | 3,087,000 | |
2,206 | 10.0879.0559 - Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I | PTTTGGDN1 | 2,963,000 | 3,087,000 | |
2,207 | 10.0934.0563 - Rút đinh/ tháo phương tiện kết hợp xương | PTNGK65 | 1,731,000 | 1,777,000 | |
2,208 | 10.0954.0576 - Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu | 80370 | 2,598,000 | 2,660,000 | |
2,209 | 10.0954.0576 - Phẫu thuật vết thương phần mềm/ rách da đầu | ngoai576 | 2,598,000 | 2,660,000 | |
2,210 | 10.0955.0577 - Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | ngoai577 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
2,211 | 10.0955.0577 - Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp | 80371 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
2,212 | 10.0961.0575 - Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² | PTVD510 | 2,790,000 | 2,883,000 | |
2,213 | 10.0984.0563 - Phẫu thuật rút nẹp, dụng cụ kết hợp xương | 80372 | 1,731,000 | 1,777,000 | |
2,214 | 27.0187.0459 (Mã TT15 27.0187.2039) - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa (kết hợp) | PTNSRTKH | 1,282,000 | 1,328,500 | |
2,215 | 27.0187.0459 (mã TT22 459) - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | PTNS187 | 2,564,000 | 2,657,000 | |
2,216 | 27.0188.2039 ( STT TT22 459)- Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | PTNSRTRB | 2,564,000 | 2,657,000 | |
2,217 | 27.0273.0473- Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | ptns273 | 3,093,000 | 3,216,000 | |
2,218 | Phẫu thuật bóc u xơ tiền liệt tuyến | Ngoai432 | 4,947,000 | 4,947,000 | |
2,219 | Phẫu thuật cắt bàng quang | Ngoai424 | 5,305,000 | 5,305,000 | |
2,220 | Phẫu thuật cắt đại tràng/ phẫu thuật kiểu Harman | 454 | 4,470,000 | 4,470,000 | |
2,221 | Phẫu thuật cắt dây chằng gỡ dính ruột | 455 | 2,498,000 | 2,498,000 | |
2,222 | Phẫu thuật cắt lách | Ngoai484 | 4,472,000 | 4,472,000 | |
2,223 | Phẫu thuật cắt lọc nạo viêm phần mềm | PTNgoai571 | 2,887,000 | 2,887,000 | |
2,224 | Phẫu thuật cắt nối ruột | 456 | 4,293,000 | 4,293,000 | |
2,225 | Phẫu thuật cắt ruột non | 458 | 4,629,000 | 4,629,000 | |
2,226 | Phẫu thuật cắt trực tràng đường bụng, tầng sinh môn | Ngoai460 | 6,933,000 | 6,933,000 | |
2,227 | Phẫu thuật cắt túi mật | Ngoai472 | 4,523,000 | 4,523,000 | |
2,228 | Phẫu thuật dẫn lưu áp xe trong ổ bụng | Ngoai493 | 2,832,000 | 2,832,000 | |
2,229 | Phẫu thuật dẫn lưu màng phổi | Ngoai410 | 1,756,000 | 1,756,000 | |
2,230 | Phẫu thuật đặt lại khớp găm kim cố định | 548 | 3,985,000 | 3,985,000 | |
2,231 | Phẫu thuật điều trị bệnh lý lồng ngực khác | 411 | 6,686,000 | 6,686,000 | |
2,232 | Phẫu thuật điều trị trĩ kỹ thuật cao (phương pháp longo) | PTNGK30 | 2,254,000 | 2,254,000 | |
2,233 | Phẫu thuật kết hợp xương bằng nẹp vít | ngoai556 | 3,750,000 | 3,750,000 | |
2,234 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hoá/ lấy dị vật ống tiêu hoá/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng | Ngoai465 | 3,579,000 | 3,579,000 | |
2,235 | Phẫu thuật khâu lỗ thủng tiêu hoá/ lấy dị vật ống tiêu hoá/ đẩy bả thức ăn xuống đại tràng (kết hợp) | PTTHDTKH | 1,789,500 | 1,865,000 | |
2,236 | Phẫu thuật khâu vết thương gan/ chèn gạc cầm máu | 471 | 5,273,000 | 5,273,000 | |
2,237 | Phẫu thuật lấy dị vật phần mềm (gây mê) | PTPMemGM | 2,256,000 | ||
2,238 | Phẫu thuật lấy dị vật phần mềm (gây tê) | PTDVPMTe | 1,671,000 | ||
2,239 | Phẫu thuật lấy sỏi thận/ sỏi niệu quản/ sỏi bàng quang | 421 | 4,098,000 | 4,098,000 | |
2,240 | Phẫu thuật phục hồi thành ngực (do chấn thương/ vết thương) | 414 | 6,799,000 | 6,799,000 | |
2,241 | Phẫu thuật thăm dò ổ bụng/ mở thông dạ dày/ mở thông hổng tràng/ làm hậu môn nhân tạo | Ngoai491 | 2,514,000 | 2,514,000 | |
2,242 | Phẫu thuật u máu các vị trí | Ngoai407 | 3,014,000 | 3,014,000 | |
2,243 | Phẫu thuật u trong ổ bụng | Ngoai489 | 4,670,000 | 4,670,000 | |
2,244 | Rút meche, rét merocel hốc mũi | RutMeChe | 196,000 | ||
Nhi | |||||
2,245 | 03.2179.0870 - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê | 032179 | 1,085,000 | 1,133,000 | |
2,246 | 03.2179.0937 - Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê (bằng dao điện) | 0321792 | 3,771,000 | 3,771,000 | |
2,247 | 03.2180.0954 - Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 032180 | 3,040,000 | 3,102,000 | |
2,248 | 03.3348.0494 - Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn | 333348 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,249 | 03.3365.0494 - Cắt trĩ từ 2 búi trở lên | 033365 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,250 | 03.3377.0494 - Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản | 033377 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,251 | 03.3379.0494 - Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ | 033379 | 2,562,000 | 2,655,000 | |
2,252 | 03.3399.0600 - Dẫn lưu áp xe hậu môn đơn giản | 033399 | 807,000 | 831,000 | |
2,253 | 03.3401.0492 - Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường | 033401 | 3,258,000 | 3,351,000 | |
2,254 | 03.3774.0577 - Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời | 033374 | 4,616,000 | 4,830,000 | |
2,255 | 03.3779.0556 - Kết hợp xương trong trong gãy xương mác | 033779 | 3,750,000 | 3,878,000 | |
2,256 | 03.3797.0571 - Tháo bỏ các ngón chân | 033797 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
2,257 | 03.3798.0571 - Tháo đốt bàn | 033798 | 2,887,000 | 3,011,000 | |
2,258 | 03.3804.0559 - Gỡ dính gân | 033804 | 2,963,000 | 3,087,000 | |
2,259 | 03.4071.2039 - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 034071 | 2,564,000 | 2,657,000 | |
Phẫu thuật loại 1 | |||||
2,260 | 03.2148.0912_GT - Nắn sống mũi sau chấn thương [gây tê] | NSMSCTGT | 1,655,594 | ||
2,261 | 03.2179.0870_GT - Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê [gây tê] | CATAMIGT2 | 630,846 | ||
2,262 | 03.2180.0954_GT - Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | PTLDRLNGT | 2,076,340 | ||
2,263 | 03.2252.0662_GT - Phẫu thuật cắt vách ngăn âm đạo, mở thông âm đạo [gây tê] | PTVNADGT | 2,039,000 | ||
2,264 | 03.2263.0624_GT - Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | KRCDADGT | 1,429,000 | ||
2,265 | 03.2264.0669_GT - Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | LLTADGT | 2,366,000 | ||
2,266 | 03.2729.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | CUNBTXGT | 4,465,000 | ||
2,267 | 03.2730.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | CUNBTGT2 | 4,465,000 | ||
2,268 | 03.2730.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | CatUNBTGT | 4,465,000 | ||
2,269 | 03.2731.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | CUNBTGT3 | 4,465,000 | ||
2,270 | 03.2732.0683_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | CUNBTGT | 4,465,000 | ||
2,271 | 03.2733.0597_GT - Cắt u thành âm đạo [gây tê] | CUTADGT | 1,577,000 | ||
2,272 | 03.2735.0653_GT - Cắt u vú lành tính [gây tê] | CUVLTGT2 | 2,422,000 | ||
2,273 | 03.3083.0576_GT - Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] | CTKVTRDDGT | 2,042,000 | ||
2,274 | 03.3282.0493_GT - Dẫn lưu áp xe dưới cơ hoành [gây tê] | DLAXCHGT | 2,236,000 | ||
2,275 | 03.3298.0465_GT - Khâu lỗ thủng dạ dày, tá tràng đơn thuần [gây tê] | KLTDDTTDTGT | 2,709,279 | ||
2,276 | 03.3303.0465_GT - Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc do thủng ruột: dẫn lưu ổ bụng, làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | PTVPMRGT | 2,709,279 | ||
2,277 | 03.3305.0456_GT - Phẫu thuật điều trị còn ống rốn tràng, túi thừa Meckel không biến chứng [gây tê] | PTCORTGT | 3,243,143 | ||
2,278 | 03.3306.0456_GT - Phẫu thuật điều trị viêm/chảy máu túi thừa Meckel [gây tê] | PTTTMKGT | 3,243,143 | ||
2,279 | 03.3327.0459_GT - Phẫu thuật viêm ruột thừa trẻ em [gây tê] | PTVRTTEGT | 2,116,000 | ||
2,280 | 03.3328.0686_GT - Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa [gây tê] | PTVPMRTGT | 2,992,000 | ||
2,281 | 03.3330.0493_GT - Phẫu thuật áp xe ruột thừa trong ổ bụng [gây tê] | AXRTTOBGT | 2,236,000 | ||
2,282 | 03.3331.0458_GT - Cắt đoạn ruột non [gây tê] | CDRNGT2 | 3,388,923 | ||
2,283 | 03.3332.0493_GT - Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | DLAXRTGT | 2,236,000 | ||
2,284 | 03.3348.0494_GT - Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] | PTRCHMGT | 2,115,000 | ||
2,285 | 03.3365.0494_GT - Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] | CT2BUITLGT | 2,115,000 | ||
2,286 | 03.3377.0494_GT - Phẫu thuật rò hậu môn thể đơn giản [gây tê] | 033377GT | 2,115,000 | ||
2,287 | 03.3379.0494_GT - Phẫu thuật trĩ nhồi máu nhỏ [gây tê] | 033379GT | 2,115,000 | ||
2,288 | 03.3381.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng [gây tê] | PTTVRGT | 2,655,000 | ||
2,289 | 03.3384.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt [gây tê] | PTTVDGT | 2,655,000 | ||
2,290 | 03.3385.0493_GT - Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư trong ổ bụng [gây tê] | PTAXTDGT | 2,236,000 | ||
2,291 | 03.3386.0686_GT - Phẫu thuật điều trị viêm phúc mạc tiên phát [gây tê] | PTVPMTPGT | 2,992,000 | ||
2,292 | 03.3387.0489_GT - Phẫu thuật cắt u nang mạc nối lớn [gây tê] | PTUNMNLGT | 3,723,869 | ||
2,293 | 03.3388.0489_GT - Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột không cắt ruột [gây tê] | PTNMTGT | 3,723,869 | ||
2,294 | 03.3389.0456_GT - Phẫu thuật cắt u nang mạc treo ruột có cắt nối ruột [gây tê] | PTUNMTGT | 3,243,143 | ||
2,295 | 03.3390.0487_GT - Phẫu thuật cắt u sau phúc mạc [gây tê] | PTCUSPMGT | 4,202,136 | ||
2,296 | 03.3391.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | CUNBTGT7 | 4,465,000 | ||
2,297 | 03.3394.0464_GT - Phẫu thuật dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | PTACCDCGT | 2,206,000 | ||
2,298 | 03.3395.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] | PTTVBNGT | 2,655,000 | ||
2,299 | 03.3396.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt [gây tê] | PTTVRNGT | 2,655,000 | ||
2,300 | 03.3397.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng [gây tê] | PTTVTBGT2 | 2,655,000 | ||
2,301 | 03.3401.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] | PTTVBTBGT | 2,655,000 | ||
2,302 | 03.3402.0491_GT - Mở bụng thăm dò [gây tê] | MBTDGT3 | 2,169,000 | ||
2,303 | 03.3415.0471_GT - Khâu vỡ gan do chấn thương, vết thương gan [gây tê] | KVGCTGT | 3,849,683 | ||
2,304 | 03.3416.0493_GT - Phẫu thuật dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | PTDLAXGGT | 2,236,000 | ||
2,305 | 03.3463.0484_GT - Cắt lách toàn bộ do chấn thương [gây tê] | CLDCTGT | 3,447,043 | ||
2,306 | 03.3599.0492_GT - Phẫu thuật thoát vị bẹn thường 1 bên /2 bên [gây tê] | PTTVBTGT12B | 2,655,000 | ||
2,307 | 03.3710.0571_GT - Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa [gây tê] | PTCBNTTGT | 2,278,000 | ||
2,308 | 03.3711.0571_GT - Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay [gây tê] | TBDNTGT | 2,278,000 | ||
2,309 | 03.3774.0577_GT - Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời [gây tê] | 033374GT | 3,930,000 | ||
2,310 | 03.3797.0571_GT - Tháo bỏ các ngón chân [gây tê] | 033797GT | 2,278,000 | ||
2,311 | 03.3798.0571_GT - Tháo đốt bàn [gây tê] | 033798GT | 2,278,000 | ||
2,312 | 03.3804.0559_GT - Gỡ dính gân [gây tê] | 033804GT | 2,389,000 | ||
2,313 | 03.3815.0493_GT - Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu [gây tê] | DLAXCDCGT | 2,236,000 | ||
2,314 | 03.3816.0571_GT - Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần [gây tê] | PTVTBTGT | 2,278,000 | ||
2,315 | 03.3819.0559_GT - Nối gân duỗi [gây tê] | NGDGT | 2,389,000 | ||
2,316 | 03.3824.0575_GT - Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² [gây tê] | VDDGT | 2,422,000 | ||
2,317 | 03.4071.2039_GT - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa [gây tê] | PTNSRTGT | 2,005,522 | ||
2,318 | 03.4140.0689_GT - Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng [gây tê] | PTNSCUNBTGT6 | 4,127,499 | ||
2,319 | 07.0220.1144_GT - Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | TKNCNBDTDGT | 1,842,000 | ||
2,320 | 10.0001.0577_GT - Phẫu thuật xử lý vết thương da đầu phức tạp [gây tê] | PTVTDDPTGT | 3,930,000 | ||
2,321 | 10.0152.0410_GT - Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | PTDLKMPGT | 1,589,000 | ||
2,322 | 10.0153.0414_GT - Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần [gây tê] | PTVTNHDTGT | 5,149,762 | ||
2,323 | 10.0163.0411_GT - Phẫu thuật điều trị mảng sườn di động [gây tê] | PTMSDDGT | 5,167,902 | ||
2,324 | 10.0350.0434_GT - Phẫu thuật cấp cứu vỡ bàng quang [gây tê] | PTCCVBQGT | 3,378,000 | ||
2,325 | 10.0355.0421_GT - Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | LSBQGT | 2,961,869 | ||
2,326 | 10.0356.0436_GT - Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | DLNTBQGT | 1,368,000 | ||
2,327 | 10.0357.0436_GT - Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | PTKRZGT | 1,368,000 | ||
2,328 | 10.0406.0435_GT - Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | CBTHGT | 1,928,000 | ||
2,329 | 10.0407.0435_GT - Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | PTXTHGT | 1,928,000 | ||
2,330 | 10.0451.0491_GT - Mở bụng thăm dò [gây tê] | MBTDGT | 2,169,000 | ||
2,331 | 10.0452.0491_GT - Mở bụng thăm dò, sinh thiết [gây tê] | MBTDSTGT | 2,169,000 | ||
2,332 | 10.0453.0464_GT - Nối vị tràng [gây tê] | NVTGT | 2,206,000 | ||
2,333 | 10.0463.0465_GT - Khâu lỗ thủng dạ dày tá tràng [gây tê] | KLTDDTTGT | 2,709,279 | ||
2,334 | 10.0475.0459_GT - Khâu vùi túi thừa tá tràng [gây tê] | KVTTTTGT | 2,116,000 | ||
2,335 | 10.0476.0459_GT - Cắt túi thừa tá tràng [gây tê] | CTTTTGT | 2,116,000 | ||
2,336 | 10.0479.0491_GT - Mở thông hỗng tràng hoặc mở thông hồi tràng [gây tê] | MTHTGT | 2,169,000 | ||
2,337 | 10.0480.0465_GT - Khâu lỗ thủng hoặc khâu vết thương ruột non [gây tê] | KLTVTRNGT | 2,709,279 | ||
2,338 | 10.0481.0455_GT - Cắt dây chằng, gỡ dính ruột [gây tê] | CDCGDRGT | 2,065,055 | ||
2,339 | 10.0482.0455_GT - Tháo xoắn ruột non [gây tê] | TXRNGT | 2,065,055 | ||
2,340 | 10.0483.0455_GT - Tháo lồng ruột non [gây tê] | TLRNGT | 2,065,055 | ||
2,341 | 10.0484.0465_GT - Đẩy bã thức ăn xuống đại tràng [gây tê] | DBTAXDTGT | 2,709,279 | ||
2,342 | 10.0485.0465_GT - Mở ruột non lấy dị vật (bã thức ăn, giun, mảnh kim loại,…) [gây tê] | MRNLDVGT | 2,709,279 | ||
2,343 | 10.0486.0465_GT - Cắt ruột non hình chêm [gây tê] | CRNHCGT | 2,709,279 | ||
2,344 | 10.0487.0458_GT - Cắt đoạn ruột non, lập lại lưu thông [gây tê] | CDRNLLLTGT | 3,388,923 | ||
2,345 | 10.0488.0458_GT - Cắt đoạn ruột non, đưa hai đầu ruột ra ngoài [gây tê] | CDRND2DRRNGT | 3,388,923 | ||
2,346 | 10.0489.0458_GT - Cắt đoạn ruột non, nối tận bên, đưa 1 đầu ra ngoài (Quénue) [gây tê] | CDRNGT | 3,388,923 | ||
2,347 | 10.0490.0458_GT - Cắt nhiều đoạn ruột non [gây tê] | CNDRNGT | 3,388,923 | ||
2,348 | 10.0491.0455_GT - Gỡ dính sau mổ lại [gây tê] | GDSMLGT | 2,065,055 | ||
2,349 | 10.0492.0493_GT - Phẫu thuật điều trị apxe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng [gây tê] | PTAXTDDLOBGT | 2,236,000 | ||
2,350 | 10.0494.0456_GT - Nối tắt ruột non - đại tràng hoặc trực tràng [gây tê] | NTRNTTDTGT | 3,243,143 | ||
2,351 | 10.0495.0456_GT - Nối tắt ruột non - ruột non [gây tê] | NTRNGT | 3,243,143 | ||
2,352 | 10.0496.0489_GT - Cắt mạc nối lớn [gây tê] | CMNLGT | 3,723,869 | ||
2,353 | 10.0497.0489_GT - Cắt bỏ u mạc nối lớn [gây tê] | CUMNLGT | 3,723,869 | ||
2,354 | 10.0498.0489_GT - Cắt u mạc treo ruột [gây tê] | CUMTRGT | 3,723,869 | ||
2,355 | 10.0506.0459_GT - Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | CRTDTGT | 2,116,000 | ||
2,356 | 10.0506.0459_GT - Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] (Mổ kết hợp) | CRTDTGTMKH | 2,116,000 | ||
2,357 | 10.0507.0459_GT - Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | CRTLROBGT2 | 2,116,000 | ||
2,358 | 10.0508.0459_GT - Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ apxe [gây tê] | CRTDLAXGT | 2,116,000 | ||
2,359 | 10.0509.0493_GT - Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | DLAXRTGT2 | 2,236,000 | ||
2,360 | 10.0510.0459_GT - Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | PTRTKGT | 2,116,000 | ||
2,361 | 10.0511.0491_GT - Dẫn lưu hoặc mở thông manh tràng [gây tê] | MTMTGT | 2,169,000 | ||
2,362 | 10.0512.0465_GT - Khâu lỗ thủng đại tràng [gây tê] | KLTDTGT | 2,709,279 | ||
2,363 | 10.0513.0465_GT - Cắt túi thừa đại tràng [gây tê] | CTTDTGT | 2,709,279 | ||
2,364 | 10.0516.0454_GT - Cắt đoạn đại tràng, đóng đầu dưới, đưa đầu trên ra ngoài ổ bụng kiểu Hartmann [gây tê] | cdtdddgt | 3,370,943 | ||
2,365 | 10.0517.0454_GT - Cắt manh tràng và đoạn cuối hồi tràng [gây tê] | CMTDCHTGT | 3,370,943 | ||
2,366 | 10.0518.0454_GT - Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái nối ngay [gây tê] | CDTNNGT | 3,370,943 | ||
2,367 | 10.0519.0454_GT - Cắt đại tràng phải hoặc đại tràng trái, đưa 2 đầu ruột ra ngoài [gây tê] | CDTDRRNGT | 3,370,943 | ||
2,368 | 10.0525.0491_GT - Làm hậu môn nhân tạo [gây tê] | LHMNTGT | 2,169,000 | ||
2,369 | 10.0526.0465_GT - Lấy dị vật trực tràng [gây tê] | LDVTTGT | 2,709,279 | ||
2,370 | 10.0534.0465_GT - Khâu lỗ thủng, vết thương trực tràng [gây tê] | KLTTTGT | 2,709,279 | ||
2,371 | 10.0549.0494_GT - Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển (phương pháp Milligan – Morgan hoặc Ferguson) [gây tê] | PTTKD2GT | 2,115,000 | ||
2,372 | 10.0550.0494_GT - Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | PTTKDGT | 2,115,000 | ||
2,373 | 10.0551.0494_GT - Phẫu thuật lấy toàn bộ trĩ vòng [gây tê] | PTTBTVGT | 2,115,000 | ||
2,374 | 10.0554.0494_GT - Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | PTTMTGT | 2,115,000 | ||
2,375 | 10.0555.0494_GT - Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | PTAXCHMGT | 2,115,000 | ||
2,376 | 10.0556.0494_GT - Phẫu thuật điều trị áp xe hậu môn phức tạp [gây tê] | PTDTAXHMPTGT | 2,115,000 | ||
2,377 | 10.0557.0494_GT - Phẫu thuật điều trị rò hậu môn đơn giản [gây tê] | PTRHMDGGT | 2,115,000 | ||
2,378 | 10.0558.0494_GT - Phẫu thuật điều trị rò hậu môn phức tạp [gây tê] | PTDTRHMPTGT | 2,115,000 | ||
2,379 | 10.0561.0494_GT - Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3 giờ và 9 giờ) [gây tê] | DTNKHMGT | 2,115,000 | ||
2,380 | 10.0569.0624_GT - Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] | PTDCTHMGT | 1,429,000 | ||
2,381 | 10.0572.0577_GT - Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn phức tạp [gây tê] | PTVTTSMPTGT | 3,930,000 | ||
2,382 | 10.0608.0471_GT - Cầm máu nhu mô gan [gây tê] | CMNMGGT | 3,849,683 | ||
2,383 | 10.0609.0471_GT - Chèn gạc nhu mô gan cầm máu [gây tê] | CGNMGCMGT | 3,849,683 | ||
2,384 | 10.0616.0493_GT - Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | DLAXGGT | 2,236,000 | ||
2,385 | 10.0621.0472_GT - Cắt túi mật [gây tê] | CTMGT | 3,449,852 | ||
2,386 | 10.0638.0464_GT - Mở đường mật, đặt dẫn lưu đường mật [gây tê] | MDMDLGT | 2,206,000 | ||
2,387 | 10.0679.0492_GT - Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn bằng phương pháp Bassini [gây tê] | PTTVBGT3 | 2,655,000 | ||
2,388 | 10.0684.0492_GT - Phẫu thuật điều trị thoát vị bẹn 2 bên [gây tê] | PTTVB2BGT | 2,655,000 | ||
2,389 | 10.0685.0492_GT - Phẫu thuật điều trị thoát vị đùi [gây tê] | PTTVDGT2 | 2,655,000 | ||
2,390 | 10.0686.0492_GT - Phẫu thuật điều trị thoát vị vết mổ thành bụng [gây tê] | PTTVVMTBGT2 | 2,655,000 | ||
2,391 | 10.0687.0492_GT - Phẫu thuật điều trị thoát vị thành bụng khác [gây tê] | PTTVTBKGT | 2,655,000 | ||
2,392 | 10.0698.0628_GT - Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | KPHTBTVMGT | 1,964,000 | ||
2,393 | 10.0701.0491_GT - Mở bụng thăm dò, lau rửa ổ bụng, đặt dẫn lưu [gây tê] | MBTDGT2 | 2,169,000 | ||
2,394 | 10.0734.0548_GT - Phẫu thuật KHX gãy mỏm khuỷu [gây tê] | PTKHXMKGT | 3,362,000 | ||
2,395 | 10.0772.0548_GT - Phẫu thuật KHX gãy bánh chè [gây tê] | PTKHXBCGT | 3,362,000 | ||
2,396 | 10.0807.0577_GT - Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | PTPMCQVDGt | 3,930,000 | ||
2,397 | 10.0808.0577_GT - Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | PTDNCQGT | 3,930,000 | ||
2,398 | 10.0843.0550_GT - Phẫu thuật điề trị bệnh DE QUER VAIN và ngón tay cò súng [gây tê] | PTNTCSGT | 2,960,000 | ||
2,399 | 10.0862.0571_GT - Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | PTMCNTGT | 2,278,000 | ||
2,400 | 10.0875.0559_GT - Phẫu thuật tổn thương gân chày trước (gây tê) | PTTTGCT2 | 2,389,000 | ||
2,401 | 10.0876.0559_GT - Phẫu thuật tổn thương gân duỗi dài ngón I [gây tê] | PTTTGDN1GT | 2,389,000 | ||
2,402 | 10.0878.0559_GT - Phẫu thuật tổn thương gân cơ mác bên (gây tê) | ptttgmgt | 2,389,000 | ||
2,403 | 10.0879.0559_GT - Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I (gây tê) | PTTTGGGT | 2,389,000 | ||
2,404 | 10.0954.0576_GT - Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | PTVTPMDGGT | 2,042,000 | ||
2,405 | 10.0955.0577_GT - Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] | PTVTPMPTGT | 3,930,000 | ||
2,406 | 10.0961.0575_GT - Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² (gây tê) | PTVD510GT | 2,422,000 | ||
2,407 | 11.0019.1102_GT - Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 5% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | PTCTTBSGT | 1,229,491 | ||
2,408 | 11.0022.1102_GT - Cắt bỏ hoại tử tiếp tuyến bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | CHTBSTED3GT | 1,229,491 | ||
2,409 | 11.0025.1106_GT - Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 3% diện tích cơ thể ở người lớn [gây tê] | CHTBS3GT | 1,376,342 | ||
2,410 | 11.0028.1106_GT - Cắt bỏ hoại tử toàn lớp bỏng sâu dưới 1% diện tích cơ thể ở trẻ em [gây tê] | CHTBS1GT | 1,376,342 | ||
2,411 | 11.0103.1114_GT - Cắt sẹo khâu kín [gây tê] | CSSKGT | 2,139,000 | ||
2,412 | 12.0162.0918_GT - Cắt polyp mũi [gây tê] | CPLMGT | 454,051 | ||
2,413 | 12.0267.0653_GT - Cắt u vú lành tính [gây tê] | CUVLTGT | 2,422,000 | ||
2,414 | 12.0278.0655_GT - Cắt polyp cổ tử cung [gây tê] | CPLCTCGT | 1,428,000 | ||
2,415 | 12.0280.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | CUNBTXGT2 | 4,465,000 | ||
2,416 | 12.0281.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng [gây tê] | CUNBTGT6 | 4,465,000 | ||
2,417 | 12.0283.0683_GT - Cắt u nang buồng trứng và phần phụ [gây tê] | CUNBTGT5 | 4,465,000 | ||
2,418 | 12.0284.0683_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | PTCUNBT4GT | 4,465,000 | ||
2,419 | 12.0291.0681_GT - Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng [gây tê] | CTBTCGT | 3,262,000 | ||
2,420 | 12.0299.0683_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai [gây tê] | PTCUNGT3 | 4,465,000 | ||
2,421 | 12.0306.0597_GT - Cắt u thành âm đạo [gây tê] | CUTADGT2 | 1,577,000 | ||
2,422 | 12.0324.0558_GT - Cắt u xương sụn lành tính [gây tê] | CUXSLTGT | 3,123,000 | ||
2,423 | 13.0002.0672_GT - Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên [gây tê] | PTLTL2TLGT | 2,357,000 | ||
2,424 | 13.0003.0674_GT - Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp [gây tê] | PTLTSMCGT | 2,960,000 | ||
2,425 | 13.0005.0675_GT - Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) [gây tê] | PTLTBLSKGT | 3,305,000 | ||
2,426 | 13.0006.0673_GT - Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1, tiêu chảy cấp...) [gây tê] | PTLTBTNGT | 4,895,000 | ||
2,427 | 13.0007.0671_GT - Phẫu thuật lấy thai lần đầu [Gây tê] | PTLThaiGayTe | 1,600,000 | ||
2,428 | 13.0008.0670_GT - Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B- lynch…) [gây tê] | PTLTKCMGT | 2,978,000 | ||
2,429 | 13.0011.0707_GT - Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | PTTDMHVGT | 4,430,000 | ||
2,430 | 13.0012.0708_GT - Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa [gây tê] | PTTDMTCGT | 2,635,000 | ||
2,431 | 13.0013.0649_GT - Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung [gây tê] | PTBTTCVGT | 3,480,000 | ||
2,432 | 13.0017.0652_GT - Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai [gây tê] | LLVMTCSMLTGT | 3,409,000 | ||
2,433 | 13.0018.0625_GT - Khâu tử cung do nạo thủng [gây tê] | KTCDNTGT | 2,303,000 | ||
2,434 | 13.0032.0632_GT - Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] | LKMTTSMGT | 1,798,000 | ||
2,435 | 13.0068.0681_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn [gây tê] | PTMBCTCHTGT | 3,262,000 | ||
2,436 | 13.0069.0681_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | PTCTCHTGT | 3,262,000 | ||
2,437 | 13.0070.0681_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần [gây tê] | PTCTCBPGT | 3,262,000 | ||
2,438 | 13.0071.0679_GT - Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung [gây tê] | PTBUXTCGT | 2,699,000 | ||
2,439 | 13.0072.0683_GT - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | PTCUNBTPPGT | 4,465,000 | ||
2,440 | 13.0073.0702_GT - Phẫu thuật nội soi xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | PTXTVPMTKGT | 5,574,918 | ||
2,441 | 13.0074.0686_GT - Phẫu thuật mở bụng xử trí viêm phúc mạc tiểu khung, viêm phần phụ, ứ mủ vòi trứng [gây tê] | PTVPMTKGT | 2,992,000 | ||
2,442 | 13.0075.0668_GT - Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung [gây tê] | PTVDTKGT | 2,609,000 | ||
2,443 | 13.0091.0665_GT - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng [gây tê] | PTCNTCCHGT | 2,907,191 | ||
2,444 | 13.0092.0683_GT - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng [gây tê] | PTCNTCKCHGT | 4,465,000 | ||
2,445 | 13.0093.0664_GT - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang [gây tê] | PTCNTCHTTNGT | 2,882,611 | ||
2,446 | 13.0115.0650_GT - Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng [gây tê] | PTBKLNMTCGT | 2,235,000 | ||
2,447 | 13.0116.0663_GT - Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn [gây tê] | PTCTTSMGT | 3,183,000 | ||
2,448 | 13.0132.0685_GT - Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa [gây tê] | PTMBTDGT5 | 2,928,000 | ||
2,449 | 13.0136.0628_GT - Làm lại vết mổ thành bụng (bục, tụ máu, nhiễm khuẩn...) sau phẫu thuật sản phụ khoa [gây tê] | LLVMTBGT2 | 1,964,000 | ||
2,450 | 13.0143.0655_GT - Phẫu thuật cắt polip cổ tử cung [gây tê] | PTCPLCTCGT2 | 1,428,000 | ||
2,451 | 13.0147.0597_GT - Cắt u thành âm đạo [gây tê] | CUTADGT3 | 1,577,000 | ||
2,452 | 13.0149.0624_GT - Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | KRCDADGT2 | 1,429,000 | ||
2,453 | 13.0174.0653_GT - Cắt u vú lành tính [gây tê] | CUVLTGT4 | 2,422,000 | ||
2,454 | 15.0046.0954_GT - Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ [gây tê] | PTDRLNGT | 2,076,340 | ||
2,455 | 15.0149.0870_GT - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [gây tê] | PTAMIGT1 | 630,846 | ||
2,456 | 15.0149.2036_GT - Phẫu thuật cắt Amidan gây mê [gây tê] | PTAMINLGT | 2,367,927 | ||
2,457 | 15.0152.0988_GT - Phẫu thuật xử trí chảy máu sau cắt Amygdale (gây mê) [gây tê] | PTCMSCAMIGT | 1,410,927 | ||
2,458 | 27.0187.2039_GT - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa [gây tê] | PTNSCRTNLGT | 2,005,522 | ||
2,459 | 27.0188.2039_GT - Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng [gây tê] | PTNSRTRBGT | 2,005,522 | ||
2,460 | 27.0433.0689_GT - Cắt u buồng trứng qua nội soi [gây tê] | CUNBTNSGT | 4,127,499 | ||
2,461 | 27.0434.0689_GT - Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng [gây tê] | PTNSUNBTGT | 4,127,499 | ||
Phụ sản | |||||
2,462 | 03.2730.0683 - Phẫu thuật u nang buồng trứng (mổ kết hợp) | PTSPKUNang | 1,472,000 | 1,522,000 | |
2,463 | 03.4140.0689 - Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng (kết hợp) | PTSan1 | 2,535,500 | 2,614,500 | |
2,464 | 03.4140.0689- Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng | PTNS4140 | 5,071,000 | 5,229,000 | |
2,465 | 12.0281.0683 - Cắt u nang buồng trứng (mổ kết hợp) | 122812 | 1,472,000 | 1,522,000 | |
2,466 | 13.0002.0672 - Phẫu thuật lấy thai lần hai trở lên | PS37 | 2,945,000 | 3,102,000 | |
2,467 | 13.0002.0672 - Phẫu thuật lấy thai lần thứ 2 trở lên (gây mê) | PTSPKh13 | 2,945,000 | 3,102,000 | |
2,468 | 13.0003.0674 - Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có sẹo mổ bụng cũ phức tạp | San674 | 4,027,000 | 4,161,000 | |
2,469 | 13.0005.0675 - Phẫu thuật lấy thai do bệnh lý sản khoa (rau tiền đạo, rau bong non, tiền sản giật, sản giật...) | 803126 | 4,307,000 | 4,465,000 | |
2,470 | 13.0006.0673 - Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh có bệnh truyền nhiễm (viêm gan nặng, HIV-AIDS, H5N1...) | San673 | 5,929,000 | 6,143,000 | |
2,471 | 13.0007.0671 - Phẫu thuật lấy thai lần đầu | PS36 | 2,332,000 | 2,431,000 | |
2,472 | 13.0007.0671 - Phẫu thuật lấy thai lần đầu (gây tê tuỷ sống) | PS35 | 2,332,000 | 2,431,000 | |
2,473 | 13.0008.0670 - Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch..) | 670 | 4,202,000 | 4,336,000 | |
2,474 | 13.0011.0707 - Phẫu thuật thắt động mạch hạ vị trong cấp cứu sản phụ khoa | San707 | 4,867,000 | 4,967,000 | |
2,475 | 13.0012.0708 - Phẫu thuật thắt động mạch tử cung trong cấp cứu sản phụ khoa | San708 | 3,342,000 | 3,435,000 | |
2,476 | 13.0013.0649 - Phẫu thuật bảo tồn tử cung do vỡ tử cung | 649 | 4,838,000 | 4,972,000 | |
2,477 | 13.0017.0652 - Phẫu thuật cắt lọc vết mổ, khâu lại tử cung sau mổ lấy thai | San652 | 4,585,000 | 4,681,000 | |
2,478 | 13.0018.0625 - Khâu tử cung do nạo thủng | PS260 | 2,782,000 | 2,881,000 | |
2,479 | 13.0068.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung | PS4 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,480 | 13.0068.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung | San681 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,481 | 13.0068.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung (Kết hợp) | PS4222 | 1,938,000 | 2,017,000 | |
2,482 | 13.0068.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn | 803151 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,483 | 13.0069.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối | 803152 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,484 | 13.0070.0681 - Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 803153 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,485 | 13.0071.0679 - Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 803154 | 3,355,000 | 3,455,000 | |
2,486 | 13.0071.0679 - Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 679 | 3,355,000 | 3,455,000 | |
2,487 | 13.0071.0679 - Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung (kết hợp) | 6792 | 1,677,500 | 1,727,500 | |
2,488 | 13.0072.0683 - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | San683 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,489 | 13.0075.0668 - Phẫu thuật khối viêm dính tiểu khung | 668 | 3,322,000 | 3,421,000 | |
2,490 | 13.0091.0665 - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ, có choáng | PS12 | 3,725,000 | 3,883,000 | |
2,491 | 13.0092.0683 - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng | 92683 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,492 | 13.0093.0664 - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang | 664 | 3,766,000 | 3,923,000 | |
2,493 | 13.0115.0650 - Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 650 | 2,677,000 | 2,776,000 | |
2,494 | 13.0116.0663 - Phẫu thuật chấn thương tầng sinh môn | San663 | 3,710,000 | 3,868,000 | |
2,495 | 13.0132.0685 - Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xứ trí bệnh lý phụ khoa | San685 | 2,782,000 | 2,881,000 | |
2,496 | 13.0222.0631 - Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 803185 | 2,860,000 | 2,981,000 | |
2,497 | 13.0224.0631 - Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 803186 | 2,860,000 | 2,981,000 | |
2,498 | 13.0224.0631 - Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ (kết hợp) | motskh | 1,430,000 | 1,490,500 | |
2,499 | 27.0414.1196 - Phẫu thuật chửa ngoài tử cung qua nội soi ổ bụng (gây mê) | PS80 | 2,167,000 | 2,265,000 | |
2,500 | 27.0414.1196 - Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung (kết hợp) | PTNSTNTCKH | 1,083,500 | 1,132,500 | |
2,501 | 27.0414.1196- Phẫu thuật nội soi cắt khối chửa ngoài tử cung | PTNS414 | 2,167,000 | 2,265,000 | |
2,502 | 27.0418.1196- Phẫu thuật nội soi GEU thể huyết tụ thành nang | PTNS418 | 2,167,000 | 2,265,000 | |
2,503 | 27.0434.0689 - Phẫu thuật nội soi u nang buồng trứng | PTNS209 | 5,071,000 | 5,229,000 | |
2,504 | Cắt cụt cổ tử cung | PSAn19 | 2,747,000 | 2,747,000 | |
2,505 | Đóng rò trực tràng - âm đạo hoặc tiết niệu - sinh dục | PS6 | 4,113,000 | 4,113,000 | |
2,506 | Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú, cắt u vú lành tính | 653 | 2,862,000 | 2,862,000 | |
2,507 | Phẫu thuật cắt polip buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | San654 | 3,668,000 | 3,668,000 | |
2,508 | Phẫu thuật Cắt polype cổ tử cung | PS31 | 1,935,000 | 1,935,000 | |
2,509 | Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo | PTSPK38 | 3,736,000 | 3,736,000 | |
2,510 | Phẫu thuật làm lại tầng sinh môn và cơ vòng do rách phức tạp | San669 | 2,844,000 | 2,844,000 | |
2,511 | Phẫu thuật lấy thai trên người bệnh mắc bệnh toàn thân hoặc bệnh lý sản khoa | San675 | 4,307,000 | 4,465,000 | |
2,512 | Phẫu thuật lấy thai và cắt tử cung trong rau cài răng lược | San676 | 7,919,000 | 7,919,000 | |
2,513 | Phẫu thuật nội soi cắt tử cung | San690 | 5,914,000 | 5,914,000 | |
2,514 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 712 | 382,000 | 382,000 | |
2,515 | Soi ối | San716 | 48,500 | 48,500 | |
2,516 | Triệt sản nam | ps32 | 1,274,000 | 0 | |
2,517 | Triệt sản nữ | ps33 | 2,860,000 | 0 | |
Răng Hàm Mặt | |||||
2,518 | 16.0035.1023 - Phẫu thuật nạo túi lợi | 351023 | 74,000 | 79,700 | |
2,519 | 16.0198.1026 - Phẫu thuật nhổ răng ngầm | 1981026 | 207,000 | 218,000 | |
2,520 | 16.0199.1028 - Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 1991028 | 342,000 | 362,000 | |
2,521 | 16.0200.1028 - Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 2001028 | 342,000 | 362,000 | |
2,522 | 16.0201.1028 - Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân | 2011028 | 342,000 | 362,000 | |
2,523 | 16.0202.1028 - Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 2021028 | 342,000 | 362,000 | |
2,524 | 37.8D09.1025 - Nhổ răng đơn giản | PTRHM25 | 102,000 | 105,000 | |
2,525 | Cắt u nang giáp móng | RHM24 | 2,133,000 | 2,133,000 | |
2,526 | Nhổ răng khó | Ptrhm26 | 207,000 | 207,000 | |
2,527 | Phẫu thuật tháo nẹp vít sau kết hợp xương một bên | 1091 | 2,822,000 | 2,822,000 | |
Tai Mũi Họng | |||||
2,528 | 03.2179.0870 - Phẫu thuật cắt Amidan gây tê hoặc gây mê | 149937 | 1,085,000 | 1,133,000 | |
2,529 | 15.0046.0872 - Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ (gây tê) | 46872 | 486,000 | 520,000 | |
2,530 | 15.0046.0954 - Phẫu thuật lấy đường rò luân nhĩ | 46954 | 3,040,000 | 3,102,000 | |
2,531 | 15.0214.1002 - Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 2141002 | 954,000 | 998,000 | |
2,532 | Phẫu thuật theo yêu cầu | PTTYC | 800,000 | ||
Tiêu hoá bụng | |||||
2,533 | 03.3328.0686 - Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | THB38 | 4,289,000 | 4,447,000 | |
2,534 | 10.0506.0459 - Cắt ruột thừa đơn thuần | THB56 | 2,561,000 | 2,654,000 | |
2,535 | 10.0506.0459 - Cắt ruột thừa đơn thuần (mổ kết hợp) | CRTVTBT2 | 1,280,500 | 1,327,000 | |
Ung bướu | |||||
2,536 | 03.2455.1045 - Cắt u da đầu lành đường kính từ 5cm trở lên | CKT2 | 1,126,000 | 1,156,000 | |
2,537 | 03.2456.1044 - Cắt U da đầu lành đường kính dưới 5cm | RHM1 | 705,000 | 729,000 | |
2,538 | 12.0002.1044 - Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm | 803106 | 705,000 | 729,000 | |
2,539 | 12.0003.1045 - Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính 5 đến 10 cm | 803107 | 1,126,000 | 1,156,000 | |
2,540 | 12.0004.0834 - Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính trên 10 cm | 4834 | 1,234,000 | 1,266,000 | |
2,541 | 12.0006.1044 - Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 803108 | 705,000 | 729,000 | |
2,542 | 12.0006.1044 - Cắt các loại u vùng mặt có đường kính dưới 5 cm | 1044 | 705,000 | 729,000 | |
2,543 | 12.0007.1045 - Cắt các loại u vùng mặt có đường kính 5 đến 10 cm | 803109 | 1,126,000 | 1,156,000 | |
2,544 | 12.0010.1049 - Cắt các u lành vùng cổ | 803110 | 2,627,000 | 2,737,000 | |
2,545 | 12.0068.0834 - Cắt u xơ vùng hàm mặt đường kính dưới 3 cm | 68834 | 1,234,000 | 1,266,000 | |
2,546 | 12.0070.1039 - Cắt nang răng đường kính dưới 2 cm | 701039 | 455,000 | 479,000 | |
2,547 | 12.0083.1040 - Cắt u lợi đường kính dưới hoặc bằng 2cm | 831040 | 415,000 | 439,000 | |
2,548 | 12.0084.1039 - Cắt u lợi đường kính 2 cm trở lên | 841039 | 455,000 | 479,000 | |
2,549 | 12.0092.0910 - Cắt u mỡ, u bã đậu vùng hàm mặt đường kính dưới 5 cm (gây tê) | 92910 | 834,000 | 849,000 | |
2,550 | 12.0161.0874 - Cắt polyp ống tai (gây mê) | 161874 | 1,990,000 | 2,038,000 | |
2,551 | 12.0161.0875 - Cắt polyp ống tai (gây tê) | 161875 | 602,000 | 613,000 | |
2,552 | 12.0162.0918 - Cắt polyp mũi | 162918 | 663,000 | 679,000 | |
2,553 | 12.0263.1190 - Cắt nang thừng tinh một bên | 2631190 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,554 | 12.0264.1189 - Cắt nang thừng tinh hai bên | 2641189 | 2,754,000 | 2,953,000 | |
2,555 | 12.0265.0583 - Cắt u lành dương vật | 265583 | 1,965,000 | 2,122,000 | |
2,556 | 12.0267.0653 - Cắt u vú lành tính | 803113 | 2,862,000 | 2,962,000 | |
2,557 | 12.0268.0591 - Mổ bóc nhân xơ vú | 803114 | 984,000 | 1,019,000 | |
2,558 | 12.0278.0655 - Cắt polyp cổ tử cung | 803115 | 1,935,000 | 1,997,000 | |
2,559 | 12.0278.0655 - Cắt polyp cổ tử cung | KU47 | 1,935,000 | 1,997,000 | |
2,560 | 12.0280.0683 - Cắt u nang buồng trứng xoắn | 803116 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,561 | 12.0281.0683 - Cắt u nang buồng trứng | 803117 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,562 | 12.0283.0683 - Cắt u nang buồng trứng và phần phụ | 803118 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,563 | 12.0284.0683 - Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ | 803119 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,564 | 12.0291.0681 - Cắt toàn bộ tử cung, đường bụng | 803120 | 3,876,000 | 4,034,000 | |
2,565 | 12.0299.0683 - Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên bệnh nhân có thai | 803121 | 2,944,000 | 3,044,000 | |
2,566 | 12.0313.1190 - Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 313 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,567 | 12.0313.1190 - Cắt u máu khu trú, đường kính dưới 5 cm | 3131190 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,568 | 12.0314.1189 - Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm | 314 | 2,754,000 | 2,953,000 | |
2,569 | 12.0314.1189 - Cắt u máu/u bạch mạch dưới da đường kính từ 5 - 10cm | 3141189 | 2,754,000 | 2,953,000 | |
2,570 | 12.0319.1190 - Cắt u lành phần mềm đường kính trên 10cm | 319 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,571 | 12.0320.1190 - Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10cm | 320 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,572 | 12.0321.1190 - Cắt u bao gân | 321 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,573 | 12.0321.1190 - Cắt u bao gân | 3211190 | 1,784,000 | 1,914,000 | |
2,574 | 12.0322.1191 - Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 322 | 1,206,000 | 1,298,000 | |
2,575 | 12.0322.1191 - Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) | 3221191 | 1,206,000 | 1,298,000 | |
2,576 | 12.0324.0558 - Cắt u xương sụn lành tính | 324558 | 3,746,000 | 3,870,000 | |
2,577 | 13.0147.0597 - Cắt u thành âm đạo | KU48 | 2,048,000 | 2,128,000 | |
5.Dịch Vụ Y Tế | |||||
Dịch vụ khác | |||||
2,578 | Oxy | THOOXY | 13 | 13 | |
2,579 | Thanh toán tiền KCB cho người có thẻ BHYT quý III/2023 | BHYTQUY | 1,000 | 6,160,163,651 | |
Vận chuyển | |||||
2,580 | Chuyển viện 1/2 Bệnh viện Đa khoa Lâm Đồng | CV2 | 23,860 | 23,860 | |
2,581 | Chuyển viện 1/2 Bệnh viện Nhi Lâm Đồng | ChuyenVienNhiNua | 23,860 | 23,860 | |
2,582 | Chuyển viện Bệnh viện Đa Khoa Lâm Đồng | CV1 | 23,860 | 23,860 | |
2,583 | Chuyển viện Bệnh viện Nhi Lâm Đồng | ChuyenVBVNhi | 23,860 | 23,860 | |
2,584 | Nhân viên y tế phục vụ chuyển viện Đà Lạt | DVCVDL | 100,000 | ||
2,585 | Nhân viên y tế phục vụ chuyển viện TPHCM | DVCVTPHCM | 500,000 | ||
2,586 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT đi Đà Lạt (có 01 CBYT đi cùng) | VCTTYTDLcCBYT | 501,382 | 501,382 | |
2,587 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT đi Đà Lạt (có 02 CBYT đi cùng) | VCTTYTDLc2CBYT | 551,382 | 551,382 | |
2,588 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT đi Đà Lạt (không có CBYT đi cùng) | VCTTYTDLCBYT | 451,382 | 451,382 | |
2,589 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Đạ Ròn và ngược lại | VCTTYTDR | 53,518 | 53,518 | |
2,590 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Dran và ngược lại | VCTTYTDran | 151,633 | 151,633 | |
2,591 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Ka Đô và ngược lại | VCTTYTKD | 71,357 | 71,357 | |
2,592 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Ka Đơn và ngược lại | VCTTYTKaDon | 124,874 | 124,874 | |
2,593 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Lạc Lâm và ngược lại | VCTTYTLL | 89,196 | 89,196 | |
2,594 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Lạc Xuân và ngược lại | VCTTYTLX | 107,035 | 107,035 | |
2,595 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Proh và ngược lại | VCTTYTProh | 107,035 | 107,035 | |
2,596 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Quảng Lập và ngược lại | VCTTYTQL | 71,357 | 71,357 | |
2,597 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Thạnh Mỹ và ngược lại | VCTTYTTM | 35,678 | 35,678 | |
2,598 | Vận chuyển người bệnh từ TTYT về Tu Tra và ngược lại | VCTTYTTTra | 98,116 | 98,116 | |
6.Giường bệnh | |||||
Giường bệnh | |||||
2,599 | 02.1898 - Công khám | CongKham | 30,500 | 30,500 | |
2,600 | Giường sau phẫu thuật loại 1: Khoa Phụ - Sản | GiuongPT2San | 198,300 | 225,200 | |
2,601 | Giường sau phẫu thuật loại 2: Khoa Phụ Sản | GiuongSauPT2San | 175,600 | 199,600 | |
2,602 | Giường sau phẫu thuật loại 3: Khoa Phụ - Sản | GiuongSauPT3San | 148,600 | 168,100 | |
2,603 | K02.1907 - Ngày Giường bệnh HSCC, chống độc | GHSCC | 282,000 | 312,200 | |
2,604 | K02.1907 - Ngày giường bệnh HSCC, chống độc (25%) | GBHSRVT12 | 68,000 | 61,425 | |
2,605 | K02.1907 - Ngày giường bệnh HSCC, chống độc (35%) | GBHSRVS12 | 95,200 | 85,995 | |
2,606 | K02.1907 - Ngày giường bệnh HSCC, chống độc (50%) | GBHSVVS1250 | 141,000 | 136,000 | |
2,607 | K02.1907 - Ngày giường bệnh HSCC, chống độc (70%) | GBHSVVT1250 | 190,400 | 171,990 | |
2,608 | K04.1912 - Giường Khoa Hô Hấp, Huyết Học, Ung Thư | GHH | 149,100 | 171,600 | |
2,609 | K04.1912 - Giường Khoa Hô Hấp, Huyết Học, Ung Thư (25%) | GBHHRVT12 | 35,250 | 37,450 | |
2,610 | K04.1912 - Giường Khoa Hô Hấp, Huyết Học, Ung Thư (35%) | GBHHRVS12 | 49,350 | 52,430 | |
2,611 | K04.1912 - Giường Khoa Hô Hấp, Huyết Học, Ung Thư (50%) | GBHHVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,612 | K04.1912 - Giường Khoa Hô Hấp, Huyết Học, Ung Thư (70%) | gbhhvvt12 | 98,700 | 104,860 | |
2,613 | K05.1912 - Giường Khoa Tiêu hoá, thận học, nội tiết, dị ứng | GTHNT | 149,100 | 171,600 | |
2,614 | K05.1912 - Giường Khoa Tiêu hoá, thận học, nội tiết, dị ứng (25%) | GTHRVS12 | 35,250 | 37,450 | |
2,615 | K05.1912 - Giường Khoa Tiêu hoá, thận học, nội tiết, dị ứng (35%) | GTHRVT12 | 49,350 | 52,430 | |
2,616 | K05.1912 - Giường Khoa Tiêu hoá, thận học, nội tiết, dị ứng (50%) | GTHVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,617 | K05.1912 - Giường Khoa Tiêu hoá, thận học, nội tiết, dị ứng (70%) | GTHVVT12 | 98,700 | 104,860 | |
2,618 | K06.1918 - Giường Khoa Cơ - Xương - Khớp | GCXK | 149,100 | 171,600 | |
2,619 | K06.1918 - Giường Khoa Cơ - Xương - Khớp (25%) | GCXKRVT12 | 35,250 | 33,450 | |
2,620 | K06.1918 - Giường Khoa Cơ - Xương - Khớp (35%) | GCXKRVS12 | 49,350 | 46,830 | |
2,621 | K06.1918 - Giường Khoa Cơ - Xương - Khớp (50%) | GCXKVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,622 | K06.1918 - Giường Khoa Cơ - Xương - Khớp (70%) | GCXKVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,623 | K11.1912 - Giường Khoa Truyền nhiễm | gnhiem | 149,100 | 171,600 | |
2,624 | K11.1912 - Giường Khoa Truyền nhiễm (25%) | GTNRVS12 | 35,250 | 37,450 | |
2,625 | K11.1912 - Giường Khoa Truyền nhiễm (35%) | GTNRVT12 | 49,350 | 52,430 | |
2,626 | K11.1912 - Giường Khoa Truyền nhiễm (50%) | GTNVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,627 | K11.1912 - Giường Khoa Truyền nhiễm (70%) | GTNVVT12 | 98,700 | 104,860 | |
2,628 | K13.1918 - Giường Khoa Da liễu | GDL | 149,100 | 171,600 | |
2,629 | K13.1918 - Giường Khoa Da liễu (25%) | GDLRVS12 | 35,250 | 33,450 | |
2,630 | K13.1918 - Giường Khoa Da liễu (35%) | GDLRVT12 | 49,350 | 46,830 | |
2,631 | K13.1918 - Giường Khoa Da liễu (50%) | GDLVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,632 | K13.1918 - Giường Khoa Da liễu (70%) | GDLVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,633 | K14.1912 - Giường Khoa Tim mạch, Thần kinh, tâm thần | GTMTK | 149,100 | 171,600 | |
2,634 | K14.1912 - Giường Khoa Tim mạch, Thần kinh, tâm thần (25%) | GTMRVS12 | 35,250 | 37,450 | |
2,635 | K14.1912 - Giường Khoa Tim mạch, Thần kinh, tâm thần (35%) | GTMRVT12 | 49,350 | 52,430 | |
2,636 | K14.1912 - Giường Khoa Tim mạch, Thần kinh, tâm thần (50%) | GTMVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,637 | K14.1912 - Giường Khoa Tim mạch, Thần kinh, tâm thần (70%) | GTMVVT12 | 98,700 | 104,860 | |
2,638 | K16.1918 - Giường khoa YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tuỷ sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não | GiuongYHCTTTS | 149,000 | 171,600 | |
2,639 | K16.1918 - Giường khoa YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tuỷ sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não (25%) | GPHRVS12 | 35,250 | 33,450 | |
2,640 | K16.1918 - Giường khoa YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tuỷ sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não (35%) | GPHRVT12 | 49,350 | 46,830 | |
2,641 | K16.1918 - Giường khoa YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tuỷ sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não (50%) | GPHVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,642 | K16.1918 - Giường khoa YHDT/PHCN cho nhóm người bệnh tổn thương tuỷ sống, tai biến mạch máu não, chấn thương sọ não (70%) | GPNVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,643 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng | GYHCT | 121,100 | 138,600 | |
2,644 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng | GiuongBanNgay | 121,100 | 138,600 | |
2,645 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng (25%) | GCTRVS12 | 28,750 | 28,225 | |
2,646 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng (35%) | GCTRVT12 | 40,250 | 39,515 | |
2,647 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng (50%) | GCTVVS12 | 60,550 | 57,500 | |
2,648 | K16.1924 - Giường YHDT, Phục hồi chức năng (70%) | GCTVVT12 | 80,500 | 79,030 | |
2,649 | K18.1912 - Giường Khoa Nhi | Gnhi | 171,100 | 198,000 | |
2,650 | K18.1912 - Giường Khoa Nhi (25%) | GNHIRVS12 | 40,500 | 37,450 | |
2,651 | K18.1912 - Giường Khoa Nhi (35%) | GNHIRVT12 | 56,700 | 52,430 | |
2,652 | K18.1912 - Giường Khoa Nhi (50%) | GNHIVVS12 | 85,550 | 81,000 | |
2,653 | K18.1912 - Giường Khoa Nhi (70%) | GNhiVVT12 | 113,400 | 104,860 | |
2,654 | K19.1918 - Giường Ngoại không mổ | GNgoai | 149,100 | 171,600 | |
2,655 | K19.1918 - Giường Ngoại không mổ (50%) | GNKMVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,656 | K19.1933 - Giường sau phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25%-70% diện tích cơ thể | GPT1 | 198,300 | 225,200 | |
2,657 | K19.1933 - Giường sau phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25%-70% diện tích cơ thể (25%) | GML1RVS12 | 47,250 | 45,200 | |
2,658 | K19.1933 - Giường sau phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25%-70% diện tích cơ thể (35%) | GML1RVT12 | 66,150 | 63,280 | |
2,659 | K19.1933 - Giường sau phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25%-70% diện tích cơ thể (50%) | GML1VVS12 | 99,100 | 94,500 | |
2,660 | K19.1933 - Giường sau phẫu thuật loại 1; Bỏng độ 3-4 từ 25%-70% diện tích cơ thể (70%) | GML1VVT12 | 132,300 | 126,560 | |
2,661 | K19.1939 - Giường sau phẫu thuật loại 2; bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể | GPT2 | 175,600 | 199,600 | |
2,662 | K19.1939 - Giường sau phẫu thuật loại 2; bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (25%) | GML2RVS12 | 41,750 | 39,950 | |
2,663 | K19.1939 - Giường sau phẫu thuật loại 2; bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (35%) | GML2RVT12 | 58,450 | 55,930 | |
2,664 | K19.1939 - Giường sau phẫu thuật loại 2; bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (50%) | GML2VVS12 | 87,800 | 83,500 | |
2,665 | K19.1939 - Giường sau phẫu thuật loại 2; bỏng độ 2 trên 30% diện tích cơ thể, bỏng độ 3-4 dưới 25% diện tích cơ thể (70%) | GML2VVT12 | 116,900 | 111,860 | |
2,666 | K19.1945 - Giường Ngoại không mổ (25%) | GNKMRVS12 | 35,250 | 33,450 | |
2,667 | K19.1945 - Giường Ngoại không mổ (35%) | GNKMRVT12 | 49,350 | 46,830 | |
2,668 | K19.1945 - Giường Ngoại không mổ (70%) | GNKMVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,669 | K19.1945 - Giường sau phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể | GPT3 | 148,600 | 168,100 | |
2,670 | K19.1945 - Giường sau phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (25%) | GML3RVS12 | 35,500 | 33,450 | |
2,671 | K19.1945 - Giường sau phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (35%) | GML3RVT12 | 49,700 | 46,830 | |
2,672 | K19.1945 - Giường sau phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (50%) | GML3VVS12 | 74,300 | 71,000 | |
2,673 | K19.1945 - Giường sau phẫu thuật loại 3; Bỏng độ 1, độ 2 dưới 30% diện tích cơ thể (70%) | GML3VVT12 | 99,400 | 93,660 | |
2,674 | K27.1918 - Giường Phụ Sản không mổ | GSKM | 149,100 | 171,600 | |
2,675 | K27.1918 - Giường Phụ Sản không mổ (50%) | GPSVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,676 | K27.1945 - Giường Phụ Sản không mổ (25%) | GPSRVS12 | 35,250 | 33,450 | |
2,677 | K27.1945 - Giường Phụ Sản không mổ (35%) | GPSRVT12 | 49,350 | 46,830 | |
2,678 | K27.1945 - Giường Phụ Sản không mổ (70%) | GPSVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,679 | K28.1918 - Giường Khoa Tai Mũi Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt | GTMH | 149,100 | 171,600 | |
2,680 | K28.1918 - Giường Khoa Tai Mũi Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt (50%) | GMHVVS12 | 74,550 | 70,500 | |
2,681 | K28.1933 - Giường Khoa Tai Mũi Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt (25%) | GMHRVS12 | 35,250 | 33,450 | |
2,682 | K28.1933 - Giường Khoa Tai Mũi Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt (35%) | GMHRVT12 | 49,350 | 46,830 | |
2,683 | K28.1933 - Giường Khoa Tai Mũi Họng, Mắt, Răng Hàm Mặt (70%) | GMHVVT12 | 98,700 | 93,660 | |
2,684 | Phòng điều trị theo yêu cầu các khoa | PYC | 200,000 | ||
2,685 | Phòng điều trị theo yêu cầu khoa CSSKSS và Phụ Sản | PYVKS | 250,000 |
Các tin khác
- Giá dịch vụ khám chữa bệnh tại TTYT Đơn Dương năm 2025 31 Tháng 12 2024
- Nghị quyết 365 quy định giá dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh áp dụng tại các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh công lập thuộc tỉnh Lâm Đồng 31 Tháng 12 2024
- Quyết định điều chỉnh giá máu tại TTYT Đơn Dương năm 2025 24 Tháng 12 2024
- Bảng giá viện phí năm 2024 04 Tháng 12 2024
- Nghị quyết 287/2024/NQ-HDND của UBND tỉnh lâm Đồng về mức giá dịch vụ khám chữa bệnh không thuộc phạm vi BHYT 04 Tháng 12 2024
- Bảng giá dược tháng 12/2024 02 Tháng 12 2024
- Bảng giá dược tháng 11/2024 01 Tháng 11 2024
- Bảng giá dược tháng 10/2024 01 Tháng 10 2024
- Bảng giá dược tháng 9/2024 02 Tháng 9 2024
- Bảng giá dược tháng 8/2024 01 Tháng 8 2024
Tin tức mới nhất
- Nhiều vi phạm khiến khan hiếm thuốc, vật tư y tế
- Cuộc họp nhóm đối tác y tế: Chuyển đổi số trong y tế tại Việt Nam đến năm 2030
- Năm 2024, đất nước còn 2 sự kiện kỷ niệm lớn
- Các tổ chức quốc tế tiếp tục đồng hành cùng Bộ Y tế ứng phó với dịch bệnh tại Việt Nam
- Ngành Y tế phát động Tháng Công nhân, Tháng An toàn vệ sinh lao động năm 2024
- Thứ trưởng Bộ Y tế Trần Văn Thuấn dự họp Tổ Công tác triển khai Đề án 06 của Chính phủ tháng 4/2024
- Năm 2024, ngành y tế vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức
- 10 nhiệm vụ trọng tâm của ngành y tế năm 2024
- Những sự kiện nổi bật sẽ diễn ra trong năm 2024
- 10 sự kiện nổi bật của Việt Nam năm 2023 do TTXVN bình chọn
Hình ảnh hoạt động
Thống kê truy cập






![]() | Trong ngày | 20 |
![]() | Hôm qua | 803 |
![]() | Trong tuần | 2623 |
![]() | Trong tháng | 2019 |